
Lưu Ý Khi Sử Dụng Stabilizer (E466, E407, E415, E412)
30/08/2026
Những Điều Nên Biết Khi Sử Dụng Sorbitan Tristearate (E492)
31/08/2026Diaceryl Tartaric Acid Esters Of Mono And Diglycerids Là Gì?
Trong sản xuất thực phẩm, đặc biệt là các sản phẩm từ bột, chất nhũ hóa được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát cấu trúc và duy trì sự ổn định của sản phẩm. Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids (DATEM) (E472e) là một trong những phụ gia được sử dụng trong nhiều công thức thực phẩm hiện nay.
Vậy Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids (DATEM) (E472e) có đặc điểm gì, được sử dụng như thế nào và thường xuất hiện trong những sản phẩm nào? Hãy cùng Vitachem tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết dưới đây.
Table of Contents
Toggle1. Diaceryl Tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids (DATEM) (E472e) Là Gì?
Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids (DATEM) (E472e) là một phụ gia thực phẩm thuộc nhóm chất nhũ hóa, có mã INS 472e. Tên gọi DATEM thường được sử dụng để chỉ diacetyltartaric acid esters of mono- and diglycerides.
Về bản chất, E472e là hỗn hợp các este được tạo thành từ glycerol, các axit béo có trong dầu và chất béo thực phẩm cùng với axit tartaric đã được acetyl hóa. Vì vậy, đây không phải là một hợp chất đơn lẻ có một công thức phân tử duy nhất mà là một hỗn hợp các hợp chất có cấu trúc liên quan.
Theo tài liệu của EFSA, Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids có thể tồn tại dưới dạng chất lỏng nhớt hoặc chất rắn hơi dính, tùy thuộc vào thành phần axit béo và mức độ este hóa. Một số dạng có thể có trạng thái giống chất béo hoặc dạng sáp màu vàng.
Trong hệ thống Codex, E472e được ghi nhận với các chức năng gồm chất nhũ hóa, chất cô lập và chất ổn định.

Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids là gì?
2. Đặc tính của DATEM (E472e)
Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids có những đặc tính phù hợp với các công thức thực phẩm cần kiểm soát sự phân bố của chất béo, nước và các thành phần khác.
Có khả năng nhũ hóa: E472e có thể hỗ trợ sự tương tác giữa các thành phần có tính chất khác nhau, qua đó giúp hệ thực phẩm duy trì trạng thái đồng nhất hơn.
Có khả năng phân tán: DATEM có thể hỗ trợ quá trình phân bố các thành phần trong công thức, đặc biệt trong những hệ có chứa chất béo và nước.
Có khả năng tạo cấu trúc: Trong một số công thức, E472e có thể góp phần cải thiện đặc tính cấu trúc của sản phẩm.
Dạng tồn tại thay đổi: DATEM có thể tồn tại từ dạng chất lỏng nhớt đến dạng rắn giống chất béo hoặc sáp, tùy thuộc vào thành phần và quy trình sản xuất.
Những đặc tính này khiến Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids được quan tâm nhiều trong các sản phẩm bánh và những công thức thực phẩm cần kiểm soát cấu trúc.
3. Vai trò của Diaceryl Tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids (DATEM) (E472e)
DATEM được sử dụng trong thực phẩm với nhiều chức năng khác nhau. Tuy nhiên, vai trò cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại sản phẩm và công thức sản xuất.
Hỗ trợ nhũ hóa: Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids giúp hỗ trợ sự phân bố của các thành phần có tính chất khác nhau, từ đó góp phần duy trì hệ thực phẩm ổn định hơn.
Cải thiện cấu trúc: Trong các sản phẩm từ bột, DATEM có thể hỗ trợ tạo cấu trúc phù hợp và giúp sản phẩm duy trì đặc tính mong muốn sau quá trình chế biến.
Hỗ trợ ổn định sản phẩm: Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids có thể giúp hạn chế những thay đổi không mong muốn trong trạng thái của hệ thực phẩm trong quá trình chế biến và bảo quản.
4. DATEM (E472e) Được Ứng Dụng Trong Những Thực Phẩm Nào?
Nhờ những đặc tính trên, Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids (DATEM) (E472e) được sử dụng trong nhiều nhóm thực phẩm khác nhau. Codex GSFA hiện ghi nhận E472e trong nhiều nhóm thực phẩm với mức sử dụng cụ thể.
Bánh mì và các sản phẩm bánh: DATEM được sử dụng trong bánh mì và một số sản phẩm làm từ bột nhằm hỗ trợ cấu trúc, độ đồng nhất và đặc tính của khối bột. Codex hiện ghi nhận Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids trong nhóm bánh mì và các sản phẩm bánh thông thường với mức tối đa 6.000 mg/kg.
Bột và hỗn hợp làm bánh: E472e có thể được sử dụng trong một số công thức bột và hỗn hợp làm bánh để hỗ trợ quá trình chế biến và kiểm soát cấu trúc sản phẩm.
Sữa và sản phẩm từ sữa: Codex ghi nhận Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids trong một số nhóm sữa dạng lỏng, sữa lên men, kem và sản phẩm bột sữa với mức sử dụng tùy từng nhóm thực phẩm.
Sản phẩm thay thế sữa: Một số sản phẩm thay thế sữa và kem cũng có thể sử dụng DATEM theo điều kiện được quy định.
Nước sốt và sản phẩm thực phẩm khác: Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids còn được ghi nhận trong một số nhóm nước sốt, món tráng miệng từ ngũ cốc, sản phẩm rau quả và các nhóm thực phẩm khác.
Do đó, không nên áp dụng một mức sử dụng chung cho tất cả sản phẩm. Mức sử dụng DATEM cần được kiểm tra theo đúng nhóm thực phẩm và quy định của thị trường dự kiến lưu hành.

Ứng dụng Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids
5. Nguyên lý hoạt động của DATEM (E472e)
Có thể hiểu đơn giản, DATEM hoạt động chủ yếu nhờ khả năng tương tác với các thành phần khác nhau trong hệ thực phẩm.
Khi được bổ sung vào công thức, E472e có thể tập trung tại vùng tiếp xúc giữa các pha và hỗ trợ quá trình phân tán. Nhờ đó, các thành phần như chất béo và nước có thể được duy trì ở trạng thái phù hợp hơn.
Trong sản phẩm bánh mì, DATEM được sử dụng để hỗ trợ các đặc tính của khối bột. Chất này có thể góp phần cải thiện khả năng xử lý bột và hỗ trợ hình thành cấu trúc sản phẩm sau quá trình nướng.
Hiệu quả của Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thành phần công thức, loại chất béo sử dụng, hàm lượng phụ gia, nhiệt độ và quy trình chế biến.
6. DATEM (E472e) Có An Toàn Không?
DATEM đã được đánh giá về mặt an toàn bởi các cơ quan chuyên môn. Theo cơ sở dữ liệu JECFA, diacetyltartaric and fatty acid esters of glycerol được đánh giá vào năm 2003 với ADI 0–50 mg/kg thể trọng/ngày.
EFSA cũng đã thực hiện đánh giá lại nhóm phụ gia E472a-f. Trong tài liệu đánh giá, Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids được xem xét về thành phần, đặc tính, mức phơi nhiễm và các dữ liệu liên quan đến an toàn.
Tuy nhiên, việc một phụ gia được phép sử dụng không có nghĩa là có thể bổ sung tùy ý. Nhà sản xuất vẫn cần tuân thủ đúng loại thực phẩm, mức sử dụng và các yêu cầu kỹ thuật theo quy định của từng thị trường.

E472e có an toàn không?
7. Lưu Ý Khi Sử Dụng DATEM Trong Sản Xuất
Xác định đúng mục đích sử dụng: Cần xác định sản phẩm cần hỗ trợ nhũ hóa, cải thiện cấu trúc hay ổn định hệ thực phẩm để lựa chọn DATEM phù hợp.
Kiểm tra tiêu chuẩn nguyên liệu: Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids dùng trong thực phẩm cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về nhận dạng, thành phần và giới hạn tạp chất theo tiêu chuẩn áp dụng.
Lựa chọn theo công thức: Hiệu quả của Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids có thể thay đổi tùy loại bột, chất béo, hàm lượng nước và các phụ gia được sử dụng cùng.
Tuân thủ mức sử dụng: Không nên sử dụng một mức cố định cho tất cả sản phẩm. Cần đối chiếu quy định của từng nhóm thực phẩm tại thị trường dự kiến lưu hành.
Nếu bạn đang có nhu cầu tìm mua chất nhũ hóa thực phẩm phục vụ sản xuất và chế biến, có thể tham khảo các sản phẩm tại Vitachem. Vitachem là đơn vị cung cấp nguyên liệu và phụ gia cho ngành thực phẩm, với các sản phẩm được lựa chọn dựa trên nhu cầu sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của từng công thức. Khi tìm mua Diaceryl tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids, bạn nên quan tâm đến nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng, thông số kỹ thuật và hồ sơ sản phẩm để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Thông qua những thông tin trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về Diaceryl Tartaric Acid Esters of Mono and Diglycerids (DATEM) (E472e), từ đặc điểm, vai trò đến các ứng dụng của phụ gia này trong thực phẩm. Hy vọng những chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn có thêm thông tin cần thiết để lựa chọn và sử dụng DATEM phù hợp với từng công thức sản xuất cũng như các quy định hiện hành.
Mọi sự góp ý và thắc mắc về thông tin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:
Hotline (+84)28 2211 2040 (T2-T7 giờ hành chính)
Zalo (+84) 977 183 639/ (+84) 912 908 040/ (+84) 916 318 040
Email: sales1@vitachem.com.vn
Fanpage Vitachem: https://www.facebook.com/vitachem.vn
Để đội ngũ nhân viên tư vấn và chăm sóc khách hàng của Vitachem Ingredients có thể cung cấp thông tin và phục vụ quý khách tốt nhất. Cảm ơn quý khách đã quan tâm thông tin bài viết của chúng tôi.
Tài liệu tham khảo
1. Codex Alimentarius Commission. (n.d.). Polyglycerol Esters of Interesterified Ricinoleic Acid (INS 476) – GSFA Online Food Additive Details.
https://www.fao.org/gsfaonline/additives/details.html?id=191
2. European Commission. (2023). Commission Regulation (EU) 2023/1329 of 29 June 2023 amending Annex II to Regulation (EC) No 1333/2008 as regards the use of polyglycerol polyricinoleate (E 476) and amending specifications for E 476.
https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32023R1329
3. Joint FAO/WHO Expert Committee on Food Additives (JECFA). (2006). Polyglycerol Esters of Interesterified Ricinoleic Acid – Food Additive Specifications.
4. European Commission. (2012). Commission Regulation (EU) No 231/2012 laying down specifications for food additives listed in Annexes II and III to Regulation (EC) No 1333/2008 – Polyglycerol Polyricinoleate (E 476).
https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32012R0231
Lựa chọn mua hàng tại Vitachem
Truy cập trực tiếp vào nhiều loại sản phẩm chất lượng cao từ các nhà sản xuất nguyên liệu hàng đầu thế giới.
Hướng dẫn tùy chỉnh để đảm bảo hoạt động sản xuất liền lạc
Các khái niệm và công thức sẵn sàng đưa ra thị trường, giảm thời gian phát triển sản phẩm
Đón đầu các xu hướng mới nhất về đổi mới sản phẩm
Đội ngũ kỹ thuật chuyên gia sẵn sàng chuyển dữ liệu thành thông tin chi tiết hữu ích
Đội ngũ bán hàng tận tâm hỗ trợ từng bước
Phòng R&D tại TPHCM được trang bị để giải quyết mọi thách thức về công thức hoặc xử lý vấn đề gặp phải.
Dịch vụ khách hàng xuất sắc thông qua trò chuyện trực tiếp, các kênh điện thoại và fanpage Vitachem.




