Chất điều chỉnh độ acid 0 Sản phẩm(s)
Chất điều vị 0 Sản phẩm(s)
Chất làm dày 0 Sản phẩm(s)
Chất nhũ hoá 1 Sản phẩm(s)
Chất ổn định 22 Sản phẩm(s)
Chất tạo màu 16 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu 6 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu đỏ 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu tím 0 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu vàng 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu xanh 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Chọn lựa màu mẫu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp màu 7 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo nguyên liệu màu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo sản phẩm 0 Sản phẩm(s)
Hương liệu 0 Sản phẩm(s)
Màu cam tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Màu đen tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đen tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu đỏ nhân tạo 5 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu hồng nhân tạo 1 Sản phẩm(s)
Màu lake tan trong dầu 7 Sản phẩm(s)
Màu nâu nhân tạo 0 Sản phẩm(s)
Màu tổng hợp 5 Sản phẩm(s)
Màu trắng tổng hợp 1 Sản phẩm(s)
Màu vàng nhân tạo 4 Sản phẩm(s)
Màu vàng tổng hợp 3 Sản phẩm(s)
Màu vàng tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu xanh nhân tạo 3 Sản phẩm(s)
Màu xanh tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu xanh tự nhiên 2 Sản phẩm(s)
Uncategorized 0 Sản phẩm(s)
Màu nhân tạo 13 Sản phẩm(s)
Màu tự nhiên 15 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên tạo màu 2 Sản phẩm(s)
Nguyên liệu khác 1 Sản phẩm(s)

1. Mô tả sản phẩm:

AGLUPECTIN LA-S05 là phụ gia thực phẩm dùng trong thực phẩm.

Có hàm lượng methoxyl amid hóa thấp (E440ii), được chiết xuất từ vỏ cam quýt.

Có thành phần gồm low methoxyl amidated pectin (E440ii) và Dextrose.

2. Phân loại Aglupectin

Aglupectin LA – S20 Aglupectin LA – S05
Degree of methoxylation (DM) % 25 – 35 35 – 45
Degree of amidation (DA) % 20 – 25 12 – 16
Ứng dụng Mứt và thạch có tỷ lệ đường thấp

Sữa chua trái cây

Sữa chua trái cây

3. Ứng dụng chung pectin:

  • Thực phẩm:
    • Chế biến thực phẩm: Làm chất đặc biệt trong quá trình chế biến thực phẩm như mứt, nước ép trái cây, mứt, kem, và một số loại sản phẩm thực phẩm khác.
    • Nước cốt trái cây: Giúp tạo độ đặc và độ nhớt cho nước cốt trái cây, giúp làm cho sản phẩm có cấu trúc và độ nhớt mong muốn.
  • Công nghiệp dược phẩm:
    • Thực phẩm chức năng: Có thể được sử dụng trong việc tạo thành các loại thực phẩm chức năng, đặc biệt là trong sản xuất các viên nang hoặc viên sủi chứa thành phần chăm sóc sức khỏe từ tự nhiên.
  • Công nghiệp hóa chất:
    • Chế tạo giấy: Có thể được sử dụng làm chất liên kết trong quá trình sản xuất giấy để cải thiện độ nhớt và khả năng giữ nước.
  • Chế biến thủy sản:
    • Chế biến thủy sản: Có thể được sử dụng làm chất kết dính để giữ nước trong quá trình chế biến thủy sản.
  • Y học:
    • Y học: Trong một số trường hợp, pectin có thể được sử dụng như một loại chất làm dày trong các sản phẩm y tế như kem chống nôn.

Cần lưu ý rằng các ứng dụng cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào loại pectin, cách xử lý và ứng dụng cụ thể trong ngành công nghiệp hay sản phẩm thực phẩm.

4. Hướng dẫn sử dụng:

Dùng làm Chất làm dày trong chế biến thực phẩm. Nên hòa tan AGLUPECTIN LA-S05 trong nước nóng và khuấy liên tục trước khi thêm vào hệ thống thực phẩm cuối cùng.

5. Thông tin độc tính:

Là một polysaccharide tự nhiên thường được tìm thấy trong trái cây và rau củ. Nó không được coi là chất độc hại khi được sử dụng trong thực phẩm và nhiều ứng dụng khác. Dưới đây là một số điểm về độc tính của pectin:

  • An toàn thực phẩm: Thường được coi là an toàn khi sử dụng trong thực phẩm. Nó được chấp nhận rộng rãi và thường được thêm vào các sản phẩm thực phẩm như nước cốt trái cây, mứt, kem, và thậm chí là trong một số loại thực phẩm chức năng.
  • Không có dấu hiệu độc tính: Không có dấu hiệu độc tính đáng kể được báo cáo từ việc tiêu thụ pectin thông qua thực phẩm.
  • Tích hợp tự nhiên: Có nguồn gốc tự nhiên từ trái cây và rau củ, nơi nó thường được tìm thấy trong vỏ và mầm của nhiều loại trái cây.
  • Hỗ trợ sức khỏe: Trong một số trường hợp, pectin thậm chí được sử dụng với mục đích hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt là trong việc giảm triệu chứng tiêu chảy và ổn định chức năng tiêu hóa.

Tuy nhiên, nếu có bất kỳ loại thêm vào thực phẩm hoặc sản phẩm khác, luôn quan trọng để tuân thủ các hướng dẫn và liều lượng khuyến nghị để đảm bảo an toàn. Nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào về độc tính của pectin hoặc bất kỳ chất liệu nào khác, tốt nhất là tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế hoặc liên hệ với nhà sản xuất để có thông tin chi tiết và chính xác nhất.

6. Ghi nhãn bao bì: AGLUPECTIN LA-S05

7. Tiêu chuẩn sản phẩm: Kosher, Halal.

8. Tiêu chuẩn sản phẩm tại Việt Nam và quốc tế:

US FDA

NCBI

TCVN 12100:2017

9. Xuất xứ: Ý.

10. Tiêu chuẩn Việt Nam: Đối tượng và hàm lượng sử dụng phù hợp với Thông tư 24/2019/TT-BYT về phụ gia thực phẩm.

11. Quy cách đóng gói: 25kg; 10kg

12. Spec tham khảo

Description AGLUPECTIN LA-S05 is a food additive for use in food products. AGLUPECTIN LA-S05 is a low methoxyl amidated pectin (E440ii), extracted from citrus peels.
Ingredients Low methoxyl amidated pectin (E440ii), Dextrose.
Applications & Usage Level Yoghurt fruit preparation (SS 45 – 65%): 0.4 – 0.8%.
Jams and Jellies (SS 40 – 65%): 0.4 – 1.0%.
Country of Origin Italy.
Directions for Use It is highly recommended to dissolve AGLUPECTIN LA-S05 in hot water under continuous stirring before addition to the final food system.
Usage benefits Good viscosity in fruit preparation for yoghurt.
Good texture and low syneresis in low sugar jams.
Sensory Specifications
Appareance Fine, free flowing powder
Colour Natural colour variation from off-white to light brown
Flavour Almost neutral, free from off-flavours and odour
Physical / Chemical
Specifications*
Degree of amidation 12 – 16%
Degree of methoxylation 33 – 38%
pH (1% solution) 4.0 – 5.0
Particle size max 5% > 315µm
Polygalacturonic acid min 65% (on the ash-free and anhydrous basis)
Calcium reactivity Medium
Purity Specifications*
Loss on drying max 12%
Acid insoluble ash max 1%
Total insolubles max 3%
Sulphur dioxide max 10 mg/kg
Nitrogen content max 2.5%
Solvent residues max 1% (free methanol, ethanol and propane-2-ol)
Arsenic (As) max 3 mg/kg
Lead (Pb) max 2 mg/kg
Mercury (Hg) max 1 mg/kg
Cadmium (Cd) max 1 mg/kg
Copper (Cu) max 5 mg/kg
Zinc (Zn) max 5 mg/kg
Heavy metals (as Pb) max 20 mg/kg
MicrobiologicalSpecifications*
Total plate count < 100 CFU/g
Yeasts and moulds < 100 CFU/g
Staphylococcus aureus < 10 CFU/g
Coliforms < 10 CFU/g
Salmonella absent in 25g
Listeria monocytogenes absent in 25g
Safety & Handling A Material Safety Data Sheet (MSDS) is available on request.
Packaging & Storage 25 kg cardboard boxes with food grade blue polyethylene liner. Alternatively 25 kg paper sacks with inner food grade blue polyethylene liner. Please store in cool and dry place (temperature max 25°C and relative humidity <60%).
Cân nặng Không áp dụng
Nhà cung cấp

SILVATEAM

Tông màu

Nâu nhạt

Dạng

Thuộc tính

Khối lượng

10kg, 25kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Aglupectin LA-S05 – Phụ gia tạo cấu trúc thực phẩm Pectin E440ii”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *