
Phụ Gia Thực Phẩm Polysorbate 60 (E435) Là Gì? Có Nên Sử Dụng Không?
27/08/2026Tổng Hợp Thông Tin Về Chất Nhũ Hóa Propylene Glycol Monostearate (E477)
Propylene glycol monostearate là một phụ gia được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và có mặt trong nhiều công thức sản xuất khác nhau. Tuy nhiên, khi tìm hiểu về E477, nhiều người vẫn chưa rõ đây là chất gì, được sử dụng với mục đích nào và có những đặc điểm gì đáng lưu ý.
Để hiểu rõ hơn về phụ gia này, nội dung dưới đây sẽ lần lượt giới thiệu những thông tin cơ bản về Propylene glycol monostearate, từ đặc điểm, vai trò trong sản xuất thực phẩm cho đến các ứng dụng và lưu ý khi sử dụng. Qua đó, người đọc có thể có cái nhìn rõ ràng hơn về E477 và lý do phụ gia này được sử dụng trong một số sản phẩm thực phẩm hiện nay.
Table of Contents
Toggle1. Propylene glycol monostearate (E477) là gì?
Propylene glycol monostearate (E477) thuộc nhóm các este được tạo thành từ propylene glycol và axit béo. Nói một cách đơn giản, đây là nhóm chất được tạo ra từ sự kết hợp giữa propylene glycol và các axit béo có trong dầu, chất béo dùng cho thực phẩm.
Một điểm cần lưu ý là E477 không chỉ là một hợp chất duy nhất. Theo JECFA và Codex, E477 gồm nhiều loại este khác nhau, chủ yếu là monoester và diester của propylene glycol với axit béo.
Trong quá trình sản xuất, E477 có thể được tạo ra bằng cách cho propylene glycol phản ứng trực tiếp với axit béo. Ngoài ra, nhà sản xuất cũng có thể sử dụng dầu hoặc chất béo để thực hiện quá trình chuyển este với propylene glycol.
Về đặc điểm bên ngoài, E477 có thể có dạng chất rắn màu trắng hoặc màu kem, với kết cấu giống sáp. Tùy vào thành phần và cách sản xuất, nguyên liệu cũng có thể có dạng dẻo hoặc chất lỏng có độ nhớt nhất định.
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của JECFA, tổng hàm lượng este axit béo trong E477 phải đạt ít nhất 85%.

Propylene Glycol Monostearate là gì?
2. Propylene glycol monostearate (E477) có tác dụng gì?
Công dụng chính của Propylene glycol monostearate là chất nhũ hóa. Trong sản xuất thực phẩm, dầu và nước thường khó hòa trộn ổn định với nhau. Nếu không có chất hỗ trợ, hỗn hợp có thể nhanh chóng tách thành các lớp khác nhau. Chất nhũ hóa giúp hỗ trợ quá trình hình thành và duy trì hệ nhũ tương ổn định hơn.
Với E477, vai trò chính là giúp các thành phần có tính chất khác nhau phân tán và duy trì trạng thái đồng nhất trong sản phẩm. Codex GSFA hiện xếp Propylene glycol esters of fatty acids vào nhóm Emulsifier – chất nhũ hóa.
Tùy công thức sản phẩm, E477 có thể góp phần:
Hỗ trợ tạo hệ nhũ tương.
Giúp các thành phần dầu và nước phân tán ổn định hơn.
Cải thiện tính đồng nhất của sản phẩm.
Hỗ trợ duy trì cấu trúc và tính chất vật lý của một số thực phẩm.
Giúp quá trình sản xuất và kiểm soát chất lượng sản phẩm thuận lợi hơn.
3. E477 được sử dụng trong những loại thực phẩm nào?
E477 được phép sử dụng trong nhiều nhóm thực phẩm theo điều kiện và mức sử dụng được quy định cụ thể.
Cơ sở dữ liệu GSFA của Codex hiện liệt kê E477 trong nhiều nhóm thực phẩm. Ví dụ, mức tối đa được quy định cho từng nhóm sản phẩm có thể khác nhau. Một số nhóm được liệt kê gồm dầu và chất béo thực vật, đồ uống sữa có hương vị, chất làm trắng đồ uống, món tráng miệng dạng chất béo, sản phẩm từ trái cây và một số loại bánh kẹo.
Chẳng hạn, GSFA ghi nhận:
Dầu và chất béo thực vật: tối đa 10.000 mg/kg trong nhóm được quy định.
Đồ uống sữa dạng lỏng có hương vị: tối đa 5.000 mg/kg.
Chất làm trắng đồ uống: tối đa 1.000 mg/kg trong nhóm được quy định.
Một số sản phẩm từ trái cây: mức tối đa có thể lên tới 40.000 mg/kg tùy nhóm thực phẩm và điều kiện áp dụng.
Một số sản phẩm bánh kẹo: tối đa 5.000 mg/kg trong nhóm được quy định.
Các con số trên không có nghĩa E477 được sử dụng ở cùng một mức cho tất cả thực phẩm. Mức sử dụng phụ thuộc vào từng nhóm thực phẩm và các điều kiện đi kèm trong tiêu chuẩn Codex. Vì vậy, khi xây dựng công thức sản phẩm thương mại, cần kiểm tra quy định của thị trường mà sản phẩm được sản xuất hoặc lưu hành.

Propylene Glycol Monostearate được sử dụng trong thực phảm nào?
4. Propylene glycol monostearate có an toàn không?
E477 được đánh giá là an toàn khi sử dụng đúng mức quy định trong thực phẩm. E477 đã được JECFA – Ủy ban chuyên gia hỗn hợp FAO/WHO về Phụ gia thực phẩm đánh giá về mức độ an toàn. Theo cơ sở dữ liệu của JECFA/WHO, E477 có mức hấp thụ hàng ngày chấp nhận được (ADI) từ 0–25 mg/kg trọng lượng cơ thể/ngày, tính theo propylene glycol.
EFSA – Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu – cũng đã đánh giá lại E477 vào năm 2018. Kết quả cho thấy E477 không gây lo ngại về độc tính gen. EFSA xác nhận mức ADI là 25 mg/kg trọng lượng cơ thể/ngày và kết luận rằng mức phơi nhiễm ước tính từ việc sử dụng E477 trong các nhóm thực phẩm được đánh giá không vượt quá mức này.
Nói đơn giản, E477 được xem là an toàn khi được sử dụng đúng đối tượng thực phẩm và đúng mức cho phép. ADI là mức lượng chất có thể được hấp thụ mỗi ngày trong suốt cuộc đời mà không gây ra nguy cơ đáng kể cho sức khỏe, dựa trên các dữ liệu đánh giá an toàn.
Tuy nhiên, mức sử dụng E477 có thể khác nhau tùy từng loại thực phẩm và từng quốc gia. Vì vậy, các nhà sản xuất vẫn cần tuân thủ đúng quy định về phụ gia thực phẩm tại thị trường mà sản phẩm được sản xuất hoặc lưu hành.
5. E477 khác gì với E471?
E477 và E471 đều là chất nhũ hóa, nhưng chúng có thành phần và tên gọi khác nhau. Vì vậy, hai phụ gia này không nên được xem là một.
Tiêu chí | E471 | E477 |
Tên gọi | Mono- và diglyceride của các axit béo | Propylene glycol esters of fatty acids |
Thành phần chính | Glycerol + axit béo | Propylene glycol + axit béo |
Bản chất | Este của glycerol với axit béo | Este của propylene glycol với axit béo |
Mã INS | INS 471 | INS 477 |
Vai trò chính | Chất nhũ hóa | Chất nhũ hóa |
Có giống nhau không? | Không | Không |
Vì có thành phần và mã phụ gia khác nhau, E471 và E477 không nên sử dụng thay thế cho nhau khi xây dựng công thức, lựa chọn nguyên liệu hoặc làm hồ sơ sản phẩm.
6. Địa chỉ mua chất nhũ hóa thực phẩm
Nếu bạn đang tìm địa chỉ cung cấp chất nhũ hóa dùng trong sản xuất thực phẩm, có thể tham khảo các sản phẩm và nguyên liệu tại Vitachem. Đơn vị cung cấp nhiều loại nguyên liệu và phụ gia phục vụ ngành thực phẩm, phù hợp với nhu cầu tìm kiếm nguyên liệu cho các công thức sản xuất khác nhau.
Khi lựa chọn E477 hoặc các chất nhũ hóa khác, doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ về nguồn gốc, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và hồ sơ nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất. Việc lựa chọn đúng nguyên liệu sẽ giúp quá trình xây dựng công thức và kiểm soát chất lượng sản phẩm thuận lợi hơn.
Qua những thông tin trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về Propylene glycol monostearate, từ đặc điểm, công dụng, ứng dụng trong thực phẩm đến mức độ an toàn và những lưu ý khi sử dụng. Đây là một chất nhũ hóa được sử dụng trong nhiều sản phẩm thực phẩm và cần được dùng đúng theo quy định. Nếu bạn đang tìm hiểu hoặc có nhu cầu sử dụng chất này, hãy lựa chọn nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng để phù hợp với nhu cầu sản xuất.
Mọi sự góp ý và thắc mắc về thông tin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:
Hotline (+84)28 2211 2040 (T2-T7 giờ hành chính)
Zalo (+84) 977 183 639/ (+84) 912 908 040/ (+84) 916 318 040
Email: sales1@vitachem.com.vn
Fanpage Vitachem: https://www.facebook.com/vitachem.vn
Để đội ngũ nhân viên tư vấn và chăm sóc khách hàng của Vitachem Ingredients có thể cung cấp thông tin và phục vụ quý khách tốt nhất. Cảm ơn quý khách đã quan tâm thông tin bài viết của chúng tôi.
Tài liệu tham khảo
1. World Health Organization (WHO). (n.d.). Propylene Glycol Esters of Fatty Acids (INS 477). JECFA Database.
https://apps.who.int/food-additives-contaminants-jecfa-database/Home/Chemical/683
2. EFSA Panel on Food Additives and Nutrient Sources added to Food (ANS). (2018). Re-evaluation of propane-1,2-diol esters of fatty acids (E 477) as a food additive. EFSA Journal, 16(7), 5497.
https://doi.org/10.2903/j.efsa.2018.5497
3. Codex Alimentarius Commission. (n.d.). General Standard for Food Additives (GSFA) – Propylene Glycol Esters of Fatty Acids (INS 477).
https://www.fao.org/gsfaonline/additives/details.html?id=127
4. European Commission. (2012). Commission Regulation (EU) No 231/2012 laying down specifications for food additives listed in Annexes II and III to Regulation (EC) No 1333/2008 – E 477 Propane-1,2-diol esters of fatty acids.
https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32012R0231
Lựa chọn mua hàng tại Vitachem
Truy cập trực tiếp vào nhiều loại sản phẩm chất lượng cao từ các nhà sản xuất nguyên liệu hàng đầu thế giới.
Hướng dẫn tùy chỉnh để đảm bảo hoạt động sản xuất liền lạc
Các khái niệm và công thức sẵn sàng đưa ra thị trường, giảm thời gian phát triển sản phẩm
Đón đầu các xu hướng mới nhất về đổi mới sản phẩm
Đội ngũ kỹ thuật chuyên gia sẵn sàng chuyển dữ liệu thành thông tin chi tiết hữu ích
Đội ngũ bán hàng tận tâm hỗ trợ từng bước
Phòng R&D tại TPHCM được trang bị để giải quyết mọi thách thức về công thức hoặc xử lý vấn đề gặp phải.
Dịch vụ khách hàng xuất sắc thông qua trò chuyện trực tiếp, các kênh điện thoại và fanpage Vitachem.



