
Ascorbyl Palmitate (E304) Là Gì? Vai Trò Của Ascorbyl Palmitate
27/08/2026
Tổng Hợp Thông Tin Về Chất Nhũ Hóa Propylene Glycol Monostearate (E477)
27/08/2026Polysorbate 60 (E435) là một chất phụ gia thực phẩm thuộc nhóm polysorbate, có chức năng chính là chất nhũ hóa. Thành phần này giúp hỗ trợ sự phân tán và ổn định giữa các thành phần vốn khó hòa trộn với nhau, từ đó góp phần duy trì cấu trúc và tính đồng nhất của sản phẩm.
Table of Contents
Toggle1. Polysorbate 60 (E435) là gì?
Polysorbate 60 còn được gọi là Polyoxyethylene (20) Sorbitan Monostearate, có số INS 435 và số CAS 9005-67-8. Theo cơ sở dữ liệu của JECFA, đây là hỗn hợp các este một phần của sorbitol và các anhydride của sorbitol với axit stearic, sau đó được ngưng tụ với khoảng 20 mol ethylene oxide trên mỗi mol sorbitol và anhydride của nó.
Tên gọi “Polysorbate 60” thường được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật và trên các sản phẩm có chứa phụ gia này. Khi xuất hiện trong danh mục thành phần, chất có thể được ghi dưới tên Polysorbate 60 hoặc mã phụ gia tương ứng.

Polysorbate 60 là gì?
2. Polysorbate 60 có tác dụng gì?
Chức năng chính của Polysorbate 60 (E435) là nhũ hóa.
Trong thực phẩm, một số thành phần như nước và dầu có đặc tính khó hòa trộn ổn định với nhau. Chất nhũ hóa giúp hỗ trợ sự phân tán của các thành phần này, hạn chế hiện tượng tách pha và giúp sản phẩm duy trì trạng thái đồng nhất hơn.
Nhờ đặc tính này, Polysorbate 60 có thể được sử dụng để:
Hỗ trợ tạo và duy trì hệ nhũ tương.
Giúp các thành phần phân tán đều hơn trong sản phẩm.
Hỗ trợ duy trì cấu trúc và độ ổn định của thực phẩm.
Giảm tình trạng các thành phần bị tách khỏi hệ trong quá trình bảo quản, tùy từng công thức.
Hiệu quả thực tế của Polysorbate 60 phụ thuộc vào loại sản phẩm, công thức và điều kiện sử dụng. Vì vậy, không nên hiểu rằng chất này có thể ngăn tách lớp trong mọi loại thực phẩm.
3. Polysorbate 60 được ứng dụng như thế nào?
Polysorbate 60 (E435) được sử dụng chủ yếu với vai trò chất nhũ hóa trong ngành thực phẩm. Chất này giúp các thành phần như dầu và nước phân tán đều hơn, từ đó hỗ trợ sản phẩm có kết cấu ổn định và hạn chế tách lớp.
Trong thực tế, Polysorbate 60 có thể được sử dụng trong một số sản phẩm như:
Kem và các sản phẩm tráng miệng đông lạnh: Hỗ trợ duy trì cấu trúc và độ đồng nhất của sản phẩm.
Bánh ngọt, bánh nướng: Giúp hỗ trợ quá trình nhũ hóa chất béo và các thành phần khác trong công thức.
Kem đánh bông và topping: Hỗ trợ tạo và duy trì cấu trúc của hệ nhũ tương.
Một số sản phẩm tráng miệng: Giúp các thành phần được phân tán đồng đều hơn.
Các sản phẩm thực phẩm dạng nhũ tương: Hỗ trợ hạn chế hiện tượng tách pha giữa các thành phần.
Tùy từng loại thực phẩm, Polysorbate 60 sẽ được sử dụng với mục đích và hàm lượng khác nhau. Việc sử dụng E435 cũng cần tuân thủ các quy định về phụ gia thực phẩm đối với từng nhóm sản phẩm.

Ứng dụng của Polysorbate 60
4. Polysorbate 60 (E435) hoạt động như thế nào trong thực phẩm?
Polysorbate 60 (E435) hoạt động bằng cách giúp các thành phần có tính chất khác nhau, như dầu và nước, phân tán đều trong cùng một hỗn hợp. Nhờ đó, hệ nhũ tương ổn định hơn và hạn chế hiện tượng các thành phần tách khỏi nhau trong quá trình sản xuất hoặc bảo quản.
Đặc tính này đến từ cấu trúc phân tử của Polysorbate 60, trong đó có phần dễ tương tác với nước và phần dễ tương tác với chất béo. Chính vì vậy, chất này thường được lựa chọn khi cần duy trì sự đồng nhất của sản phẩm mà không làm thay đổi đáng kể đặc tính của công thức.
Tuy nhiên, khả năng ổn định của Polysorbate 60 vẫn phụ thuộc vào tỷ lệ sử dụng, thành phần của sản phẩm và điều kiện chế biến, nên không phải mọi công thức đều cho kết quả giống nhau.
5. Polysorbate 60 có an toàn không?
Polysorbate 60 đã được các cơ quan chuyên môn đánh giá về an toàn. Trong đánh giá của EFSA đối với nhóm polysorbate gồm E432, E433, E434, E435 và E436, cơ quan này không ghi nhận mối lo ngại về độc tính gen, khả năng gây ung thư hoặc độc tính phát triển ở các mức sử dụng được đánh giá. EFSA cũng sử dụng mức ADI nhóm là 25 mg/kg thể trọng/ngày đối với nhóm polysorbate này.
Đáng chú ý, trong đánh giá năm 2026, JECFA tiếp tục xác nhận mức ADI nhóm 0–25 mg/kg thể trọng/ngày, tính theo tổng lượng các polyoxyethylene (20) sorbitan ester. JECFA cũng kết luận rằng việc sử dụng polysorbate theo các mức sử dụng và giới hạn hiện hành trong GSFA không gây lo ngại về an toàn.
Điều này không có nghĩa là có thể sử dụng Polysorbate 60 tùy ý. Mức độ an toàn còn phụ thuộc vào lượng sử dụng, loại thực phẩm và quy định quản lý phụ gia tại từng quốc gia hoặc khu vực.
6. Có nên lo ngại khi thấy E435 trên nhãn thực phẩm?
Không nên đánh giá một sản phẩm chỉ dựa trên việc có hay không có E435. E435 là mã nhận diện của Polysorbate 60, một phụ gia được sử dụng với chức năng công nghệ nhất định.
Các cơ quan quản lý thực phẩm đánh giá phụ gia dựa trên dữ liệu về đặc tính, mức phơi nhiễm và độc tính trước khi cho phép sử dụng. Tại Liên minh châu Âu, các phụ gia được phép sử dụng phải đáp ứng các yêu cầu an toàn và điều kiện sử dụng theo quy định.
Do đó, khi gặp Polysorbate 60 (E435) trong bảng thành phần, điều quan trọng là xem xét hàm lượng sử dụng và tổng lượng tiêu thụ, thay vì chỉ dựa vào tên của phụ gia để kết luận sản phẩm tốt hay không tốt.

Polysorbate 60 có tốt không
7. Polysorbate 60 khác gì với Polysorbate 80?
Polysorbate 60 và Polysorbate 80 đều thuộc nhóm polysorbate và đều có chức năng nhũ hóa, nhưng chúng không phải là cùng một chất.
Polysorbate 60 (E435): Polyoxyethylene (20) Sorbitan Monostearate, có thành phần axit béo chính là axit stearic.
Polysorbate 80 (E433): Polyoxyethylene (20) Sorbitan Monooleate, có thành phần axit béo chính là axit oleic.
JECFA xác định Polysorbate 60 có số INS 435, trong khi Polysorbate 80 có số INS 433.
Vì có thành phần axit béo khác nhau nên hai chất có đặc tính và ứng dụng cụ thể trong công thức cũng có thể khác nhau.
Thông qua những thông tin trên, có thể thấy Polysorbate 60 (E435) là một chất nhũ hóa được sử dụng trong thực phẩm với mục đích hỗ trợ phân tán và duy trì sự ổn định của các thành phần trong sản phẩm. Việc sử dụng E435 cần dựa trên công thức, mục đích sử dụng và tuân thủ các quy định về phụ gia thực phẩm.
Nếu bạn đang có nhu cầu tìm mua chất nhũ hóa thực phẩm cho hoạt động sản xuất, có thể tham khảo các sản phẩm tại Vitachem. Tùy vào từng sản phẩm và yêu cầu sử dụng, Vitachem có thể tư vấn loại chất nhũ hóa và quy cách phù hợp với nhu cầu của bạn.
Mọi sự góp ý và thắc mắc về thông tin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:
Hotline (+84)28 2211 2040 (T2-T7 giờ hành chính)
Zalo (+84) 977 183 639/ (+84) 912 908 040/ (+84) 916 318 040
Email: sales1@vitachem.com.vn
Fanpage Vitachem: https://www.facebook.com/vitachem.vn
Để đội ngũ nhân viên tư vấn và chăm sóc khách hàng của Vitachem Ingredients có thể cung cấp thông tin và phục vụ quý khách tốt nhất. Cảm ơn quý khách đã quan tâm thông tin bài viết của chúng tôi.
Tài liệu tham khảo
1. Joint FAO/WHO Expert Committee on Food Additives (JECFA). (2026). Polysorbate 60 – JECFA Database.
https://apps.who.int/food-additives-contaminants-jecfa-database/Home/Chemical/397
2. Joint FAO/WHO Expert Committee on Food Additives (JECFA). (2014). Polyoxyethylene (20) Sorbitan Monostearate. FAO JECFA Monographs 16.
https://www.fao.org/fileadmin/user_upload/jecfa_additives/docs/monograph16/additive-323-m16.pdf
3. Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO). (2014). Polyoxyethylene (20) Sorbitan Monostearate – Combined Compendium of Food Additive Specifications.
4. European Commission. (2012). Commission Regulation (EU) No 231/2012 laying down specifications for food additives listed in Annexes II and III to Regulation (EC) No 1333/2008 – E 435 Polyoxyethylene Sorbitan Monostearate (Polysorbate 60).
https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32012R0231
Lựa chọn mua hàng tại Vitachem
Truy cập trực tiếp vào nhiều loại sản phẩm chất lượng cao từ các nhà sản xuất nguyên liệu hàng đầu thế giới.
Hướng dẫn tùy chỉnh để đảm bảo hoạt động sản xuất liền lạc
Các khái niệm và công thức sẵn sàng đưa ra thị trường, giảm thời gian phát triển sản phẩm
Đón đầu các xu hướng mới nhất về đổi mới sản phẩm
Đội ngũ kỹ thuật chuyên gia sẵn sàng chuyển dữ liệu thành thông tin chi tiết hữu ích
Đội ngũ bán hàng tận tâm hỗ trợ từng bước
Phòng R&D tại TPHCM được trang bị để giải quyết mọi thách thức về công thức hoặc xử lý vấn đề gặp phải.
Dịch vụ khách hàng xuất sắc thông qua trò chuyện trực tiếp, các kênh điện thoại và fanpage Vitachem.



