Chất chống oxy hóa 3 Sản phẩm(s)
Chất điều chỉnh độ acid 0 Sản phẩm(s)
Chất điều vị 0 Sản phẩm(s)
Chất làm dày 1 Sản phẩm(s)
Chất nhũ hoá 22 Sản phẩm(s)
Chất ổn định 28 Sản phẩm(s)
Chất tạo màu 16 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu 6 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu đỏ 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu tím 0 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu vàng 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu xanh 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Chọn lựa màu mẫu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp màu 7 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo nguyên liệu màu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo sản phẩm 0 Sản phẩm(s)
Hương liệu 0 Sản phẩm(s)
Màu cam tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Màu đen tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đen tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu đỏ nhân tạo 5 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu hồng nhân tạo 1 Sản phẩm(s)
Màu lake tan trong dầu 7 Sản phẩm(s)
Màu nâu nhân tạo 0 Sản phẩm(s)
Màu tổng hợp 5 Sản phẩm(s)
Màu trắng tổng hợp 1 Sản phẩm(s)
Màu vàng nhân tạo 4 Sản phẩm(s)
Màu vàng tổng hợp 3 Sản phẩm(s)
Màu vàng tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu xanh nhân tạo 3 Sản phẩm(s)
Màu xanh tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu xanh tự nhiên 2 Sản phẩm(s)
Uncategorized 8 Sản phẩm(s)
Màu nhân tạo 13 Sản phẩm(s)
Màu tự nhiên 15 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên tạo màu 2 Sản phẩm(s)
Nguyên liệu khác 1 Sản phẩm(s)

1. Thông tin sản phẩm GLOMUL SMS 502

GLOMUL SMS 502 là chất nhũ hóa thực phẩm cao cấp được điều chế bằng phản ứng giữa các axit béo thực vật tinh chế và sorbitol.

  • Số CAS: 1338-41-6

  • Số EC / EINECS: 215-664-9

  • Số INS / E: E 491 / INS 491

  • Mã chất PubChem: 16218600

  • Thành phần (Ingredients): Sorbitan monostearate (INS 491 / E 491)

  • Công thức Phân tử & Khối lượng Phân tử: C24H46O6, Khối lượng phân tử: 430.62 g/mol

2. Mô tả sản phẩm GLOMUL SMS 502

GLOMUL SMS 502 (Span 60) là chất nhũ hóa không tích điện (non-ionic emulsifier) được sản xuất thông qua phản ứng ester hóa sorbitol với acid stearic thương mại dùng cho thực phẩm, tạo thành hỗn hợp các ester của sorbitol và sorbitan. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng như một chất tạo khí/tạo bọt (aerating agent) trong sản xuất bánh và kem, chất cải thiện kết tinh cho lớp phủ bánh kẹo, đồng thời giúp ổn định hệ nhũ tương nước trong dầu (water-in-oil emulsion).

  • Dạng thể trạng & Màu sắc: Dạng hạt nhỏ (Beads), màu trắng đến trắng ngà.

  • Mùi vị: Mùi béo nhẹ đặc trưng.

  • Nguồn gốc / Chiết xuất: Phản ứng giữa các axit béo thực vật tinh chế và sorbitol.

  • Điểm nóng chảy: Khoảng 55°C.
  • Tính tan: Không tan trong nước; có khả năng phân tán trong nước ấm và tan trong dầu, chất béo và một số dung môi hữu cơ.

3. Ứng dụng sản phẩm GLOMUL SMS 502

A. Ứng dụng trong ngành Phụ gia & Thành phần Thực phẩm (Food Additives & Ingredients)

  • Kem mô phỏng & Bột đánh kem (Imitation cream, icings, whipped topping): Ổn định hệ nhũ tương, hỗ trợ quá trình tạo bọt và giữ form kem mịn xốp.

  • Bánh kẹo & Lớp phủ ngọt (Cakes, confectioneries, confectionery coating): Cải thiện quá trình kết tinh chất béo, chống đục và tạo bề mặt láng mịn cho lớp phủ bánh kẹo.

  • Men khô hoạt lực (Active dry yeast): Hỗ trợ quá trình bù nước (rehydration aid) giúp bảo vệ tế bào men khô khi hòa tan vào nước.

  • Bột kem cà phê (Coffee whitener): Tăng cường khả năng làm trắng và độ hòa tan đồng nhất trong tách cà phê.

  • Hệ nhũ tương Nước trong Dầu (Water-in-oil emulsion): Giúp phân tán và ổn định pha nước trong pha dầu hiệu quả.

B. Tính năng nổi bật (Key Features)

  • Chất tạo khí cho bánh & kem (Acts as the aerating agent for cakes and imitation cream): Giúp đánh xốp, tăng thể tích khối kem và bột bánh.

  • Cải thiện kết tinh lớp phủ (Improves the crystallization of the confectionery coating): Ngăn hiện tượng xỉn màu và đục béo.

  • Ổn định hệ nhũ tương (Improves the emulsion stability of cake icings and whipped topping): Ngăn hiện tượng tách nước, tách dầu.

  • Tăng hiệu ứng làm trắng cà phê (Improves the whitening properties of coffee): Giúp bột kem phân tán mịn màng.

  • Hỗ trợ bù nước cho men khô (As a rehydration aid for the dry yeast): Duy trì tỷ lệ sống của men.

C. Liều lượng sử dụng khuyến nghị (Usage Level)

  • Tỷ lệ chung: Mức sử dụng khuyến nghị của nhà sản xuất: 0.2–1.0% w/w, tùy ứng dụng.

4. Thông tin lý hóa & Thông tin an toàn sản phẩm GLOMUL SMS 502

Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) và thông số chất lượng sản phẩm GLOMUL SMS 502

5. Tiêu chuẩn quốc tế & Việt Nam

6. Tài liệu kỹ thuật

7. Tên gọi khác (Synonyms & Trade Names)

GLOMUL SMS 502, Sorbitan monostearate, Span 60, E 491, INS 491, Sorbitan stearate, Anhydrosorbitol monostearate, CAS 1338-41-6.

Nhà cung cấp

GSI Worldwide

Tông màu

Trắng

Dạng

Khối lượng

25kg

Thuộc tính

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “GLOMUL SMS 502 – Chất nhũ hóa E491”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *