Chất chống oxy hóa 3 Sản phẩm(s)
Chất điều chỉnh độ acid 0 Sản phẩm(s)
Chất điều vị 0 Sản phẩm(s)
Chất làm dày 1 Sản phẩm(s)
Chất nhũ hoá 22 Sản phẩm(s)
Chất ổn định 28 Sản phẩm(s)
Chất tạo màu 16 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu 6 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu đỏ 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu tím 0 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu vàng 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu xanh 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Chọn lựa màu mẫu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp màu 7 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo nguyên liệu màu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo sản phẩm 0 Sản phẩm(s)
Hương liệu 0 Sản phẩm(s)
Màu cam tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Màu đen tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đen tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu đỏ nhân tạo 5 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu hồng nhân tạo 1 Sản phẩm(s)
Màu lake tan trong dầu 7 Sản phẩm(s)
Màu nâu nhân tạo 0 Sản phẩm(s)
Màu tổng hợp 5 Sản phẩm(s)
Màu trắng tổng hợp 1 Sản phẩm(s)
Màu vàng nhân tạo 4 Sản phẩm(s)
Màu vàng tổng hợp 3 Sản phẩm(s)
Màu vàng tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu xanh nhân tạo 3 Sản phẩm(s)
Màu xanh tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu xanh tự nhiên 2 Sản phẩm(s)
Uncategorized 8 Sản phẩm(s)
Màu nhân tạo 13 Sản phẩm(s)
Màu tự nhiên 15 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên tạo màu 2 Sản phẩm(s)
Nguyên liệu khác 1 Sản phẩm(s)

1. Thông tin sản phẩm GLOMUL SSL 302 

GLOMUL SSL 302 là phụ gia thực phẩm cao cấp được tổng hợp từ phản ứng giữa các axit béo tinh chế và axit lactic.

  • Số CAS: 25383-99-7

  • Số EC / EINECS: 246-929-7

  • Số INS / E: E481 / INS 481

  • Mã chất PubChem: 23671849

  • SMILES:  CCCCCCCCCCCCCCCCCC(=O)OC(C)C(=O)OC(C)C(=O)[O-].[Na+]
  • InChIKey: ODFAPIRLUPAQCQ-UHFFFAOYSA-M
  • Thành phần (Ingredients): Sodium stearoyl lactylate, E481

  • Công thức Phân tử & Khối lượng Phân tử: Hỗn hợp các sodium stearoyl lactylates; cấu tử đại diện có thể gồm C₂₁H₃₉NaO₄ và C₂₄H₄₃NaO₆, Khối lượng phân tử phụ thuộc vào thành phần cấu tử; C₂₄H₄₃NaO₆ có MW 450.59 g/mol.

2. Mô tả sản phẩm GLOMUL SSL 302

GLOMUL SSL 302 là chất nhũ hóa anion (anionic emulsifier) được tạo ra từ phản ứng giữa các axit béo thực vật tinh chế và axit lactic. Sản phẩm đóng vai trò là chất điều hòa bột nhào (dough conditioner) mạnh mẽ và chất ổn định hệ nhũ tương, giúp tăng cường mạng lưới gluten, cải thiện thể tích và độ đàn hồi của bánh mì.

  • Dạng thể trạng & Màu sắc: Dạng hạt nhỏ (Beads), màu trắng đến trắng ngà.

  • Mùi vị: Mùi béo nhẹ đặc trưng.

  • Nguồn gốc / Chiết xuất: Phản ứng hóa hợp giữa axit béo thực vật tinh chế và axit lactic.

  • Tính tan: Không tan trong nước; tan trong chất béo, dầu và hầu hết dung môi hữu cơ.

3. Ứng dụng sản phẩm GLOMUL SSL 302

A. Ứng dụng trong ngành Phụ gia & Thành phần Thực phẩm (Food Additives & Ingredients)

  • Bánh mì thường & Bánh mì nguyên cám (Plain & wholegrain bread): Tăng cường mạng gluten, giữ khí tốt giúp bánh phồng to và ruột bánh mịn xốp.

  • Bánh mì cuộn & Bánh mì ngọt (Rolls): Giúp bột nhào dẻo dai, dễ định hình và giảm độ mềm xẹp.

  • Chất cải thiện bánh mì & Bột trộn sẵn (Bread improvers, bakery mixes): Thành phần cốt lõi giúp định hình ma trận bột nhào bền vững.

  • Nhân kem & Nhân bánh (Fillings): Tăng cường độ bền vững cho hệ nhũ tương, ngăn hiện tượng tách dầu – nước.

B. Tính năng nổi bật (Key Features)

  • Ổn định hệ nhũ tương (Stabilizes emulsion): Phân tán dầu và nước đồng nhất.

  • Chất điều hòa bột nhào (Act as dough conditioner): Tăng độ dẻo dai và khả năng chịu lực nhào trộn cơ học.

  • Cải thiện cấu trúc (Improves texture and emulsion): Giúp thành phẩm mềm mịn, xốp nhẹ và kéo dài độ tươi ngon.

C. Liều lượng sử dụng khuyến nghị (Usage Level)

  • Sản phẩm mỳ & Bánh nướng (Bakery goods): 0.2 – 0.5% w/w tính trên khối lượng bột

  • Nhân bánh (Fillings): 0.5% w/w tính trên khối lượng dầu & chất béo

D. Thông tin an toàn & Độc tính (Toxicological Information)

  • Độ an toàn: Sodium Stearoyl Lactylate (E481/INS 481(i)) được JECFA đánh giá và được sử dụng theo các quy định thực phẩm của nhiều thị trường. Tại Hoa Kỳ, chất này được quy định tại 21 CFR §172.846 với các điều kiện sử dụng cụ thể. EFSA cũng đã thực hiện đánh giá lại E481/E482.

4. Thông tin lý hóa & Thông tin an toàn sản phẩm GLOMUL SSL 302

Bảng thông số kỹ thuật, quy cách đóng gói và bảo quản sản phẩm GLOMUL

5. Tiêu chuẩn quốc tế & Việt Nam

6. Tài liệu kỹ thuật

7. Tên gọi khác (Synonyms & Trade Names)

Octadecanoic acid, 2-(1-carboxyethoxy)-1-methyl-2-oxoethyl ester, sodium salt (1:1), Octadecanoic acid, 2-(1-carboxyethoxy)-1-methyl-2-oxoethyl ester, sodium salt, Emplex, Artodan SP 50, Paniplex SK, Pationic SSL, Almax 6900, Emulsilac SK, E 481, Emulsilac S, Stearic acid, ester with lactic acid bimol. ester, sodium salt, Artodan SP 55, Stearoyl-2-sodium lactate, Poem SSL 100, Lamegin SSL, Sodium stearoyl lactylate, Pationic 920, Grindsted SSL-P 55VEG, Lactic acid, bimol. ester, stearate, sodium salt, Rylo SL 18, Dermofeel SL, K-Emplex, Grindtek FAL 1, Sodium stearoyl-2-lactylate, Rhodimul, SSL 2012, SymEffekt Sun, Grinsted SSL FP55, Sodium stelate, Akoline SL, Stepan SSL-CG, Multec SSL, Palsgaard 3426, Paniplex SSL, Grinsted SSL, Stepan Mild SSL-CG, Stepan EGAS, Prefera SSL 6000.

Nhà cung cấp

GSI Worldwide

Tông màu

Trắng

Dạng

Khối lượng

25kg

Thuộc tính

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “GLOMUL SSL 302 – CHẤT NHŨ HÓA – E481”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *