
Glyceryl Monostearate 40 SE
26/10/2023
Aglutex Y16 – Chất ổn định
27/10/2023VITACEL CF 210-Chất ổn định
VITACEL CF 210 (hay còn được gọi là Citrus Fiber/ xơ cam chanh/ xơ cam quýt) là một loại bột màu trắng nhạt có mùi vị trung tính, thu được từ 100% vỏ cam quýt. Nó chứa tối thiểu 85% chất xơ , cả chất xơ không hòa tan (cellulose và hemicellulose) và hòa tan (pectin), cũng như protein và muối.
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909
1.Giới thiệu sản phẩm
VITACEL CF 210 là nguyên liệu từ Citrus Fiber (xơ cam quýt) có nguồn gốc thực vật, được sản xuất từ vỏ quả họ cam quýt. Đây là thành phần giàu chất xơ tự nhiên, gồm các polysaccharide như cellulose, hemicellulose và pectin.
Nhờ cấu trúc chất xơ đặc trưng, VITACEL CF 210 có khả năng liên kết và giữ nước, hỗ trợ ổn định nhũ tương, cải thiện độ nhớt và cấu trúc của nhiều sản phẩm thực phẩm. Nguyên liệu phù hợp với xu hướng phát triển sản phẩm có bảng thành phần đơn giản, nguồn gốc tự nhiên.
Bảng thành phần hoạt tính và thông tin định danh hóa học:
VITACEL CF 210 – Xơ cam quýt (Citrus Fiber):
- Tên hóa học / Quốc tế: Citrus Fiber(Xơ cam quýt).
- Tên gọi khác: Citrus Fiber or Liquid pectin
- Số INS / E: N/A. Không có mã INS/E riêng được xác nhận cho Citrus Fiber.
- Nguồn gốc xuất xứ: Vỏ quả họ cam quýt (Citrus Peel)
- Số CAS: N/A. Không có mã CAS riêng cho hỗn hợp Citrus Fiber.
- Số EC / EINECS: N/A
- Mã PubChem CID: N/A. Không có mã CID riêng cho nguyên liệu hỗn hợp.
Vai trò hoạt tính: Là chất xơ thực vật gồm cellulose, hemicellulose và pectin, có khả năng liên kết và giữ nước, giúp ổn định nhũ tương, tăng độ nhớt và cải thiện cấu trúc, độ mịn của thực phẩm.
Thành phần chính của Citrus Fiber:
| Tên chất | Cellulose | Hemicellulose | Pectin |
|---|---|---|---|
| Tên hóa học / Quốc tế | Cellulose | Hemicellulose | Pectin |
| Số INS / E | 460 (chỉ áp dụng khi cellulose được dùng như phụ gia thực phẩm) | N/A | 440 (chỉ áp dụng khi pectin được dùng như phụ gia thực phẩm) |
| Nguồn gốc xuất xứ | Thành tế bào của vỏ quả họ cam quýt (Citrus Peel) | Thành tế bào của vỏ quả họ cam quýt (Citrus Peel) | Chiết xuất tự nhiên từ vỏ các loại quả họ cam quýt (Citrus Peels) |
| Số CAS | 9004-34-6 | N/A (không có mã CAS duy nhất) | 9000-69-5 |
| Số EC / EINECS | 232-674-9 | N/A | 232-553-0 |
| Mã PubChem CID | Không có mã CID cụ thể | N/A | 441476 |
| Vai trò hoạt tính | Chất xơ không hòa tan, hỗ trợ cấu trúc và khả năng giữ nước | Nhóm polysaccharide cấu thành thành tế bào thực vật, góp phần tạo nên cấu trúc chất xơ | Chất xơ hòa tan, hỗ trợ tạo độ nhớt và cải thiện cấu trúc thực phẩm |
2. Mô tả sản phẩm VITACEL CF 210
VITACEL CF 210 là nguyên liệu chất xơ cam quýt có khả năng hấp thụ và giữ nước, góp phần cải thiện độ nhớt, tăng độ liên kết và ổn định cấu trúc trong thực phẩm. Nhờ đặc tính giữ nước và khả năng tương tác với các thành phần trong hệ thực phẩm, sản phẩm hỗ trợ hạn chế tách nước, cải thiện độ đồng nhất và nâng cao chất lượng cảm quan của thành phẩm.
VITACEL CF 210 có thể được ứng dụng trong nhiều dòng thực phẩm như sản phẩm thịt chế biến, nước xốt, sản phẩm từ sữa và các hệ thực phẩm cần cải thiện cấu trúc, độ ổn định.
3. Ứng dụng của sản phẩm VITACEL CF 210
3.1 Ứng dụng trong ngành thực phẩm
Thực phẩm chế biến từ thịt: VITACEL CF 210 được ứng dụng trong xúc xích, chả lụa, giăm bông, thịt viên và các sản phẩm thịt chế biến. Nhờ khả năng liên kết và giữ nước, nguyên liệu giúp hạn chế thất thoát độ ẩm trong quá trình gia nhiệt, cải thiện độ mọng nước, cấu trúc và chất lượng cảm quan của thành phẩm trong quá trình bảo quản.
Bánh nướng và bánh kẹo: Trong các sản phẩm như bánh mì, bánh ngọt và bánh nướng, VITACEL CF 210 hỗ trợ duy trì độ ẩm, kéo dài độ mềm của bánh và cải thiện cấu trúc cũng như cảm giác miệng. Ngoài ra, nguyên liệu có thể hỗ trợ thay thế một phần chất béo trong công thức khi được điều chỉnh phù hợp.
Nước sốt và gia vị: Được ứng dụng trong mayonnaise, salad dressing, nước sốt dầu giấm và các loại sốt chế biến. VITACEL CF 210 giúp tăng độ sánh, cải thiện độ đặc và hỗ trợ ổn định hệ nhũ tương dầu – nước, hạn chế hiện tượng tách dầu, tách nước, đồng thời mang lại cấu trúc đồng nhất và cảm giác mượt mà cho sản phẩm.
Đồ uống và nước ép trái cây: Trong nước ép, đồ uống trái cây và thức uống dinh dưỡng, Citrus Fiber giúp tăng độ đầy đặn (body), cải thiện cảm giác miệng và hỗ trợ ổn định hệ phân tán. Nhờ đó, nguyên liệu góp phần hạn chế hiện tượng lắng cặn và duy trì độ đồng nhất của sản phẩm trong công thức phù hợp.
Sữa và sản phẩm từ sữa: VITACEL CF 210 có thể được sử dụng trong sữa chua, đồ uống từ sữa và các sản phẩm thay thế sữa nhằm cải thiện độ sánh, độ mịn và cấu trúc. Khả năng liên kết nước của nguyên liệu còn hỗ trợ hạn chế hiện tượng tách huyết thanh, duy trì độ đồng nhất và tăng cảm giác đầy đặn khi thưởng thức.
Thực phẩm nguồn gốc thực vật (Plant-based): Trong các sản phẩm như sữa thực vật, thịt thay thế và thực phẩm thuần thực vật, VITACEL CF 210 đóng vai trò bổ sung chất xơ có nguồn gốc tự nhiên, cải thiện độ đặc, cấu trúc và khả năng giữ nước. Đồng thời, nguyên liệu hỗ trợ ổn định hệ phân tán dầu – nước, tăng độ mọng nước và nâng cao cảm quan cho thành phẩm.
3.2 Tính năng nổi bật
Khả năng giữ nước: Cấu trúc chất xơ tự nhiên giúp liên kết và giữ nước, giảm thất thoát độ ẩm trong chế biến và bảo quản.
Ổn định nhũ tương : Duy trì sự đồng nhất của hệ dầu – nước, hạn chế tách pha trong các sản phẩm như mayonnaise và nước sốt.
Cải thiện cấu trúc: Góp phần tăng độ nhớt, độ đặc và cải thiện cảm giác miệng, giúp thành phẩm mịn và đồng nhất hơn.
Giải pháp nhãn đơn giản: Cung cấp nguồn chất xơ có nguồn gốc thực vật, hỗ trợ nhà sản xuất đơn giản hóa bảng thành phần.
4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm VITACEL CF 210

- Quy cách đóng gói: Bao giấy Kraft nhiều lớp có van 25 kg
Nhà cung cấp: JRS Silvateam
- Xuất xứ: Made in Italy
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (được in trên bao bì)
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa hút ẩm.
5. Tài liệu tham khảo
Thư Viện Pháp Luật – Thông tư 24/2019/TT-BYT
6. Tài liệu kĩ thuật
7. Tên gọi khác
Pectin: LM 12CG-Z, Genu pHresh DF, MexPec 1500, Unipectine AYD 30T, Unipectine SS-ND, VIS-J-TF, Genu Pectin LM-HC 25AS, Genu Pectin LM 104AS, Unipectine SS 150, Slendid 100J, TIC Pretested Pectin 1460 Powder, Fluka 7682, Unipectine 903, Methoxypectin, Genu Beta Pectin, YM 115H, OF 305, Genu Pectin LM 105S, Pectins, Pepidol PEG, Unipectine OB 70, Unipectine OF 463, Genue LM 12CG, HSC 150, Unipectine OF 445C,…
Cellulose: SH 102, Celish, ToyoRoshi B, SH 105, Alwall Plus 15, BiNFi-s AMA 100, Nanoworp, RNP 2, Arbocel B 800, Valida S 231C, Natromouse, Polycell PTz, MN 300HR, Endurance MCC-VE 050, MFC-P 1011, KC Flock 400G, Golden Isles 4723, Avicel 2330, Avicel 2331, Crystalline Cellulose, D 10 (Cellulose), Viscopearl AH 4050L và Arbocel MF 40/7,…
| Cân nặng | Không áp dụng |
|---|---|
| Nhà cung cấp | SILVATEAM |
| Tông màu | Trấng |
| Dạng | |
| Thuộc tính | |
| Khối lượng | 20kg |
Sản phẩm tương tự
-
Sucrose Ester of Fatty Acids S-CM (Sucrose Palmitate)
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909 -
Modified Guar Gum
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909 -
Màu thực phẩm nâu Caramel E150
₫21,000





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.