
Citrus Fiber CF210 – Chất ổn định
27/10/2023
Agar RA
27/10/2023Aglutex Y16 – Chất ổn định
AGLUTEX Y16 là hệ nguyên liệu tạo cấu trúc và ổn định chuyên dụng cho các sản phẩm sữa chua. Với sự kết hợp giữa pectin amid hóa (E440ii), chất xơ cam và dextrose, sản phẩm giúp cải thiện độ đặc, tăng độ mịn và cảm giác béo mượt, đồng thời hỗ trợ giữ nước và hạn chế hiện tượng tách whey. Nhờ đó, sữa chua đạt cấu trúc đồng nhất, ổn định và hấp dẫn hơn.
₫190,909
1. Thông tin sản phẩm AGLUTEX Y16
AGLUTEX Y16 là hệ phụ gia cấu trúc cao cấp kết hợp hoàn hảo từ Pectin tự nhiên (E 440ii), xơ cam quýt và Dextrose. Sản phẩm giúp sữa chua có độ sánh mịn hoàn hảo, tạo cảm giác béo ngậy tròn vị, giữ form dáng chuẩn và chống hiện tượng chảy nước (tách whey) cực kỳ hiệu quả. Tỷ lệ dùng cực kỳ tiết kiệm, chỉ từ 0.5% – 0.8%
Bảng thành phần hoạt tính chính & Thông tin định danh hóa học:
Pectin amid hóa (Low Methoxyl Amidated Pectin – E440ii)
- Tên hóa học / Quốc tế: Amidated Pectin (Pectin amid hóa).
Số INS / E: 440(ii): là mã chung của nhóm pectin, không phân biệt riêng HM Pectin và Amidated Pectin. Trong hệ thống mã E của châu Âu, hai dạng được phân biệt là E440(i) và E440(ii)
Nguồn gốc xuất xứ: Chiết xuất tự nhiên từ vỏ các loại quả họ cam quýt (Citrus Peels)
Số CAS: 56645-02-4
Số EC / EINECS: N/A
Mã Pubchem CID: N/A
Vai trò hoạt tính: Là chất tạo gel sinh học gốc thực vật, giúp hình thành mạng lưới cấu trúc gel bền vững, tối ưu hóa độ ổn định protein sữa trong điều kiện xử lý nhiệt và cải thiện khả năng giải phóng hương vị.
Dextrose:
Tên hóa học / Quốc tế: Dextrose (D-Glucose / Anhydrous Dextrose)
Số INS / E: Không có mã INS/E riêng biệt (được công nhận là thành phần thực phẩm nguyên chất / chất chuẩn độ)
Số CAS: 50-99-7
Số EC / EINECS: 200-075-1
Mã Pubchem CID: 5793 (Dextrose/Glucose có cùng mã định danh hóa học cơ bản trên Pubchem)
Vai trò hoạt tính: Đóng vai trò chất mang, hỗ trợ phân tán đồng đều các thành phần và thuận tiện cho quá trình phối trộn, hòa tan.
Citrus Fiber (Chất xơ cam quýt):
Tên quốc tế: Citrus Fiber.
Nguồn gốc: Chất xơ thu được từ nguyên liệu vỏ trái cây họ cam quýt.
Vai trò: Hỗ trợ giữ nước, cải thiện độ đặc và độ ổn định cấu trúc, góp phần hạn chế hiện tượng tách whey.
Lưu ý: Các vai trò trên mô tả chức năng dự kiến của từng thành phần trong hệ AGLUTEX Y16; hiệu quả cụ thể phụ thuộc vào công thức, quy trình sản xuất và điều kiện bảo quản.
2. Mô tả sản phẩm và bản chất hoạt tính AGLUTEX Y16
Trong quy trình làm sữa chua, AGLUTEX Y16 đóng vai trò là “bí quyết” giúp sữa chua đặc mịn, săn chắc, giữ cấu trúc ổn định lâu dài và ngăn chặn hoàn toàn tình trạng đọng nước trên bề mặt. Đặc biệt, sản phẩm giúp nhà sản xuất tối ưu chi phí nguyên liệu hiệu quả (có thể giảm bớt tỷ lệ bơ/sữa/đường đắt đỏ) nhưng vẫn đảm bảo chất lượng thành phẩm thơm ngon, mượt mà chuẩn vị.
Sản phẩm ở dạng bột mịn, màu tự nhiên từ trắng ngà đến nâu nhạt, hoàn toàn không mùi, không làm ảnh hưởng đến hương vị nguyên bản của sản phẩm.
3.Ứng dụng sản phẩm AGLUTEX Y16
3.1 Ứng dụng sản phẩm trong ngành thực phẩm
Chuyên gia tạo cấu trúc cho sữa chua: AGLUTEX Y16 được ứng dụng trong sản xuất sữa chua ăn truyền thống (Set Yogurt), hỗ trợ tạo cấu trúc chắc, mịn và ổn định; đồng thời phù hợp với sữa chua khuấy, giúp cải thiện độ sánh mượt và hạn chế tách whey. Sản phẩm cũng có thể ứng dụng trong các công thức sữa chua thuần chay (Vegan Yogurt) từ nguyên liệu thực vật.
Liều lượng khuyến nghị: 0,5–0,8% theo khối lượng thành phẩm. Liều dùng thực tế cần điều chỉnh tùy công thức và cấu trúc mong muốn.

3.2. Tính năng nổi bật (Key Features)
- Dễ hòa tan: Dạng bột mịn, tơi, dễ phối trộn; khuyến nghị hòa tan trong nước nóng dưới lực khuấy liên tục trước khi bổ sung vào hệ sản phẩm.
- Tăng độ chắc và cảm giác béo mịn: Cải thiện cấu trúc sữa chua, mang lại độ đặc, độ mịn và cảm giác creamy mouthfeel hấp dẫn.
- Hạn chế tách whey: Hỗ trợ giữ nước và duy trì cấu trúc đồng nhất, hạn chế hiện tượng tách huyết thanh sữa trong quá trình bảo quản.
- Hỗ trợ tối ưu chi phí: Giúp tối ưu công thức thông qua khả năng giảm tỷ lệ protein, chất béo và đường mà vẫn duy trì cấu trúc và cảm quan mong muốn.
3.3 Toxicological Information (Thông tin về độc tính & an toàn)
Sản phẩm đạt các chứng nhận quốc tế uy tín như Kosher parve and Halal, không chứa chất gây dị ứng và thân thiện với người ăn chay (Vegetarian & Vegan).
4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm AGLUTEX Y16

- Quy cách đóng gói: Bao giấy Kraft nhiều lớp có van 25 kg
Nhà cung cấp: JRS Silvateam
- Xuất xứ: Made in Italy
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (được in trên bao bì)
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa hút ẩm.
5. Tiêu chuẩn của sản phẩm AGLUTEX Y16
Thông tư số 24/2019/TT-BYT (Quy định quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm)
EU Regulation No. 231/2012 (E440ii Amidated Pectin
6. Tài liệu kĩ thuật
7. Tên gọi khác
Dextrose:
C*Dry GL 01934, Cartose, Vadex, Cerelose 2001, Glucosteril, Glucose, D-glucose, D 50W, Grape sugar, Glucopyranose, Anhydrous dextrose, Maxim Energy Gel, Staleydex 111, Meritose 200, Dextrosol, Dextrose, Dextropur, Tabfine 097(HS), Hi-Mesh, Toleran G, D(+)-Glucose, CPC hydrate, Clintose L, Tackidex 30L75, Cerelose, Roclys C 30725, TDA-CJ, Roferose ST, Glucosoft, Staleydex 333, APH 012, Goldsugar, Staleydex 130, Corn sugar, FeedBead, (+)-Glucose, TDA-S, Meritose, Hi-Fructo M, Sugar, grape, Glucodin, Staleydex 95M, Glucolin, Clearsweet 95, TDA-C, Brake (pH-encapsulated glucose,…
Amidated Pectin:
Pectin Amid AU-L 027/09, Pectin D, Pectin Amid CU 025, Amid AF 005, Pectin amide, Pectin Amid AF 025, và mã số quốc tế INS 440.
| Cân nặng | Không áp dụng |
|---|---|
| Nhà cung cấp | SILVATEAM |
| Tông màu | Trắng vàng |
| Dạng | |
| Thuộc tính | |
| Khối lượng | 25kg |
Sản phẩm tương tự
-
Màu Vàng Cam Sunset Yellow
₫120,000 -
Màu vàng Beta-carotene thực vật
₫1,000,000 -
Màu vàng Lutein từ Tagetes erecta
₫750,000







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.