1. Thông tin sản phẩm GLOMUL MGD 932-NH
GLOMUL MGD 932-NH là chất nhũ hóa chưng cất cao cấp (Distilled Monoglyceride – INS 471) dạng bột màu trắng/trắng ngà. Sản phẩm giúp tăng độ dẻo dai bột nhào, tăng thể tích, cải thiện cấu trúc ruột bánh và chống già hóa tinh bột hiệu quả trong sản xuất bánh mì, bánh nướng, bơ kem và các sản phẩm chế biến từ tinh bột.
-
Thành phần (Ingredients): Distilled monoglyceride, E471
-
Số INS / E: E471 / INS 471
-
Số CAS: 31566-31-1 (Glycerol Monostearate / Monoglycerides)
-
Số EC / EINECS: 250-705-4
-
Mã Pubchem CID: 24699
-
Inchlkey: VBICKXHEKHSIBG-UHFFFAOYSA-N
- SMILES: CCCCCCCCCCCCCCCCCC(=O)OCC(CO)O
-
Công thức phân tử: C21H42O4 (đại diện cho Glycerol monostearate)
-
Khối lượng phân tử: 358.56 g/mol
2. Mô tả sản phẩm
GLOMUL MGD 932-NH là chất nhũ hóa chưng cất (Distilled Monoglyceride – E471) có độ tinh khiết cao, được tổng hợp hoàn toàn từ các axit béo có nguồn gốc thực vật tự nhiên (vegetable fatty acids).
Sản phẩm đóng vai trò là chất nhũ hóa, chất ổn định hệ dầu – nước và làm dẻo khối bột nhào.
-
Dạng thể trạng & Màu sắc: Dạng bột (Powder).
-
Đặc tính phân tán: Khả năng phân tán cực tốt trong nước lạnh (Excellent cold water dispersible).
-
Vai trò & Cơ chế: Giảm sức căng bề mặt giữa pha nước và pha chất béo, giúp hệ nhũ tương bền vững, chống tách dầu và tối ưu hóa màng gluten.
3. Ứng dụng sản phẩm GLOMUL MGD 932-NH
A. Ứng dụng trong ngành Phụ gia & Thành phần Thực phẩm (Food Additives & Ingredients)
GLOMUL MGD 932-NH đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm bakery và nướng công nghiệp:
-
Các loại bánh nướng nở bằng men (Yeast-raised baked goods): Làm dẻo khối bột nhào, tăng dung sai quá trình lên men và cải thiện khả năng giữ khí.
-
Bánh mì nướng & Bánh pastry đông lạnh (Frozen dough pastries): Bảo vệ cấu trúc tế bào màng gluten khỏi bị phá hủy bởi tinh thể đá trong quá trình cấp đông.
-
Bánh rán (Doughnuts) & Sản phẩm phụ gia cải thiện bột dạng bột (Powdered bread improver products): Giúp ruột bánh mềm mịn, xốp nhẹ và tăng thể tích.

B. Tính năng nổi bật (Key Features / Advantages)
-
Phân tán nước lạnh xuất sắc: Dễ dàng phối trộn đồng nhất ở nhiệt độ thấp.
-
Giảm sức căng bề mặt: Tạo liên kết bền vững giữa pha nước và béo (Reduces the surface tension between water and fat phase).
-
Cải thiện độ đàn hồi & Độ nhớt bột nhào: Làm dẻo dai và củng cố khối bột (Dough conditioner and strengthening, increase dough viscosity).
-
Tăng thể tích & Kiểm soát cấu trúc ruột bánh: (Volume and crumb texture control).
-
Chống già hóa & Kéo dài thời hạn bảo quản: Giữ độ ẩm, ngăn hiện tượng hồi tinh làm cứng bánh (Shelf-life extension and anti-staling).
-
Giảm mất nước khi nướng: Giúp thành phẩm mềm mượt, cải thiện cảm giác khi nhai và hương vị (Improvement in chewing & taste properties).
C. Liều lượng & Hướng dẫn sử dụng (Usage Instructions)
-
Tỷ lệ sử dụng đề xuất (Usage level): 0.2% – 1.0% trên tổng khối lượng bột nhào/công thức.
-
Cách phối trộn: Trộn trực tiếp dạng bột cùng các nguyên liệu khô (bột mì, đường, muối) trước khi cho nước vào nhào.
D. Thông tin an toàn & Độc tính (Toxicological Information)
-
Độ an toàn: Được công nhận an toàn (GRAS) bởi FDA, JECFA và EFSA khi dùng trong thực phẩm.
-
Tác dụng phụ / Độc tính: E471 được thủy phân bởi enzyme lipase trong đường tiêu hóa, giải phóng glycerol và các acid béo. EFSA kết luận rằng E471 không gây quan ngại về an toàn ở các mức sử dụng được đánh giá và không thiết lập ADI số học cho phụ gia này
4. Thông tin lý hóa & Thông tin an toàn sản phẩm
A. Bảng chỉ tiêu chất lượng (Quality Specifications)
| Chỉ tiêu phân tích (Item) | Tiêu chuẩn kỹ thuật (Specification) |
| Thành phần cảm quan (Form) |
Dạng bột (Powder) |
| Chỉ số Acid (Acid value) |
nhỏ hơn hoặc bằng 3 mg KOH/g (3 Max) |
| Hàm lượng Monoester tổng số (Total monoesters) |
lớn hơn hoặc bằng 93% (93 Min) |
| Glycerol tự do (Free glycerol) |
nhỏ hơn hoặc bằng 1.0% (1 Max) |
| Chỉ số Iodine (Iodine value) |
17 – 25 g I2/100g
|
| Nhiệt độ nóng chảy (Melting point) |
Xấp xỉ 82°C (Approx. 82) |
| Kim loại nặng – Asen (Arsenic – As) |
nhỏ hơn 3 ppm (Less than 3) |
| Kim loại nặng – Chì (Lead – Pb) |
nhỏ hơn 2 ppm (Less than 2) |
| Kim loại nặng – Cadmi (Cadmium – Cd) |
nhỏ hơn 1 ppm (Less than 1) |
| Kim loại nặng – Thủy ngân (Mercury – Hg) |
nhỏ hơn 1 ppm (Less than 1) |
B. Quy cách đóng gói, Bảo quản & Nhà cung cấp
-
Quy cách đóng gói: Thùng carton 25 kg (25 kg carton).
-
Điều kiện bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, bao bì chưa mở ở nhiệt độ tối đa 25°C và độ ẩm tối đa 80%. Tránh ánh nắng trực tiếp (Keep away from direct sunlight).
-
Thời hạn sử dụng (Shelf life): 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
-
Nhà cung cấp: Global Specialty Ingredients (M) Sdn Bhd (GSI).
-
Xuất xứ: Made in Malaysia.
5. Tiêu chuẩn quốc tế & Chứng nhận
-
Tiêu chuẩn FDA (Mỹ): 21 CFR §184.1324 – Glyceryl Monostearate
-
Tiêu chuẩn Việt Nam: Khớp quy định Bộ Y tế theo Thông tư 24/2019/TT-BYT về quản lý phụ gia thực phẩm.
-
Chứng chỉ chất lượng: Halal, Kosher, Non-GMO, Non-allergen.
6. Tài liệu kỹ thuật
7. Tên gọi khác (Synonyms & Trade Names)
Monoglyceryl stearate, S 100, Kao Atorum P 40S, Loxiol G 129, MGS-F 50V, Alkamuls GMS-C, Cutina GMS-SE, Glyceryl Stearate SE, Advalube F 1005, Brian M 1, Poem S 100V, Stearic acid glycerol monoester, Empilan GMS/NSE 40, Excel S 95R, H 100, Rikemal S 100P, SE 364, Polynol A, Octadecanoic acid, monoester with 1,2,3-propanetriol, Lasermul 92AE, Jeechem GMS-450, Aldo SMV, GMS, Rikemal S 100A, MGS-F 75MV, Emalex GMS 8C, Softenol 3995, Denon 2068, Vykamol S/E, HI-LUB-B 50, Mazol GMS, Nissan Monogly, Kessco GMS Pure, Emalsy MM Super V, Dimodan HAB, Nikkol MGS, Citomulgan T00-785, Excel 124, T 95,
| Nhà cung cấp | GSI Worldwide |
|---|---|
| Tông màu | Trắng |
| Dạng | |
| Khối lượng | 25kg |
| Thuộc tính |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.