1. Thông tin sản phẩm CREAMY 15
CREAMY 15 là hệ chất nhũ hóa dạng chất rắn (Solid), màu trắng đến trắng ngà, được phát triển từ sự kết hợp của các chất nhũ hóa có nguồn gốc dầu thực vật tự nhiên dùng trong thực phẩm (edible vegetable oil based emulsifiers).
-
Vai trò kỹ thuật: CREAMY 15 hoạt động như một hệ chất hoạt động bề mặt chuyên dụng giúp tối ưu hóa khả năng hấp thụ nước và giữ khí (aeration & water absorption), tăng thể tích đánh bông (creaming volume), rút ngắn thời gian đánh bông (reduced whipping time), kiểm soát quá trình kết tinh chất béo và tăng cường độ ổn định cho cấu trúc kem/bơ.
| Thông số / Thành phần | Propylene Glycol Monostearate | Polysorbate 60 | Ascorbyl Palmitate |
| Mã INS / E | E 477 / INS 477 | E 435 / INS 435 | E 304 / INS 304(i) |
| Số CAS | 1323-39-3 | 9005-67-8 | 137-66-6 |
| Số EC / EINECS | 215-354-3 | 500-020-4 | 205-305-4 |
| PubChem CID | 14878 | 6326978 | 54680660 |
| Công thức phân tử | C21H42O3 | Polymer / Phức hợp | C22H38O7 |
| Khối lượng phân tử | 342.56 g/mol | Phụ thuộc độ polyme hóa | 414.5 g/mol |
| Mã SMILES | CCCCCCCCCCCCCCCCCC(=O)OCC(C)O | — | CCCCCCCCCCCCCCCC(=O)OCC(C1C(C(=O)C(=C1O)O)O)O |
| Mã InChIKey | FKOKUHFZNIUSLW-UHFFFAOYSA-N | — | QAQAGGOJZKOHP-UHFFFAOYSA-N |
2. Ứng dụng sản phẩm CREAMY 15
-
Công nghiệp bánh kẹo & Bơ kem (Bakery & Dairy):
-
Shortening làm bánh (Bakery Shortening): Giúp tạo độ xốp, duy trì cấu trúc bột nhào và tăng khả năng phối trộn chất béo.
-
Bơ thực vật làm kem (Bakery Cream Margarine): Tăng thể tích đánh bông, tạo độ mịn màng cho lớp bơ trang trí bánh.
-
Kem thực vật & Whipped Toppings: Giúp cấu trúc kem đứng phom, lâu tan chảy, cải thiện cảm giác ngon miệng (mouthfeel) và ổn định hệ nhũ tương.
-
-
Nước sốt & Nước dùng (Sauces & Gravies): Ổn định hệ nhũ tương dầu trong nước (Oil-in-Water emulsion), kiểm soát độ nhớt (viscosity control) và ngăn ngừa hiện tượng tách dầu/tách nước trong quá trình lưu trữ.

-
Tính năng nổi bật (Key Features): Tăng thể tích phồng kem, giảm thời gian đánh bông, kiểm soát kết tinh chất béo, điều phối độ nhớt, kéo dài hạn sử dụng sản phẩm.
-
Thông tin độc tính (Toxicological Information): Thành phần gồm các phụ gia thực phẩm GRAS (E477, E435, E304) được JECFA và EFSA cấp phép sử dụng an toàn trong thực phẩm. Khi dùng đúng liều lượng khuyến cáo (1% – 4% w/w trên hàm lượng chất béo), sản phẩm không gây độc tính hay tác dụng phụ.
3. Thông tin lý hóa & Thông tin an toàn sản phẩm CREAMY 15
-
Trạng thái: Dạng rắn (Solid)
-
Màu sắc: Trắng đến trắng ngà (White to off-white)
-
Chỉ số Acid (Acid Value): Max 6 mgKOH/g
-
Chỉ số Iodine (Iodine Value): Max 20 gI2/100g
-
Chỉ số Xà phòng hóa (Saponification Value): 90 – 140 mgKOH/g
-
Kim loại nặng (Heavy Metals):
-
Chì (Pb) ≤ 2 ppm
-
Asen (As) ≤ 3 ppm
-
Cadimi (Cd) ≤ 1 ppm
-
Thủy ngân (Hg) ≤ 1 ppm
-
-
Chỉ tiêu vi sinh (Microbiological Analysis):
-
Tổng vi sinh vật hiếu khí (Total Plate Count): Max 5000 CFU/g
-
Nấm men & Nấm mốc (Yeast & Mould): Max 100 CFU/g
-
Coliform (trong 1g): Âm tính (Absent)
-
Salmonella (trong 25g): Âm tính (Absent)
-
-
Hạn sử dụng: 18 tháng kể từ ngày sản xuất
-
Điều kiện bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, bao bì nguyên vẹn, nhiệt độ <= 25°C, độ ẩm tối đa 80%, tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Quy cách đóng gói: Xô 17 kg (17 kg pail)
-
Nhà cung cấp: GSI Ingredients (Global Specialty Ingredients)
-
Xuất xứ: Made in Malaysia
4. Tài liệu kỹ thuật
5. Tên gọi khác (Synonyms & Trade Names) của CREAMY 15
Đối với số CAS 1323-39-3: Monosteol TG, Propylene glycol stearate, Stearic acid, monoester with 1,2-propanediol, Emerest 2381, Hodag PGS, Witconol 2380, Emalex PGMS, EMP 1800, RX 13305, Stearic acid, ester with 1,2-propanediol, Grindsted PGMS, Grindsted PGMS 90, Prostearin, Atlas G 2158, 1,2-Propylene glycol monostearate, Rikemal PS 100, Myverol P 06, Propylene glycol monooctadecanoate, Crill 26, NSC 4841, Nonex 32, Emcol PS 50, PMS 1CV, Monosteol, Hydroxypropyl stearate, Tegin P, Homotex PS 200V, Nikkol PMS 1C, Nikkol PMS 1CV, 1,2-Propanediol, monostearate
Đối với số CAS 9005-67-8: TS 10V, Nikkol TS 10V, Rheodol TW 120V, Ethoxylated sorbitan monostearate, TS 10MV, T-MAZ 61, Polyoxyethylene sorbitan monostearic acid ester, Emasol S 120V, Tween 60SS-SG, Veremul T 60E435, T 60, TS 106, T 61, Nikkol TS 106, MS 55F, Newcol 65, Poly(oxyethylene)sorbitan monostearate, Ethsorbox S, Tego SMS 60, Drewpone 60, POE sorbitan monostearate, Ahco DFS 100, Rheodol TW-S 120, TS 106V, Sorbital S 20
Đối với số CAS 137-66-6: Cetyl ascorbate, Vcpal, Coa-ASC 16, E 304, L-Ascorbyl palmitate, VCP 10, L-Ascorbic acid, 6-palmitate, Palmitic acid, 6-ester with ascorbic acid, Palmitoyl L-ascorbic acid, Ondascora, 6-Palmitoylascorbic acid, Ascorbic acid 6-palmitate, Ascorbic palmitate, 6-Monopalmitoyl-L-ascorbate, Grindox 562, 6-Palmitate-L-ascorbic acid, Ascorbylpalmitic acid, Ascorbyl monopalmitate, 6-O-Palmitoyl-L-ascorbic acid, L-Ascorbic acid, 6-hexadecanoate, Ascorbyl 6-palmitate, L-Ascorbyl monopalmitate, NSC 402451
| Nhà cung cấp | GSI Worldwide |
|---|---|
| Tông màu | Trắng |
| Dạng | |
| Khối lượng | 17kg |
| Thuộc tính |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.