1. Thông tin sản phẩm
GLOMUL STS 22 là là chất nhũ hóa chuyên dụng được sản xuất từ các axit béo thực phẩm tinh chế, có nguồn gốc thực vật. Sản phẩm hoạt động dựa trên cấu trúc cốt lõi của Sorbitan Tristearate (STS) – chất hoạt động bề mặt ưa béo, hỗ trợ kiểm soát quá trình kết tinh của chất béo hiệu quả.
-
Số CAS: 26658-19-5 (Sorbitan tristearate)
-
Số EC / EINECS: 247-891-4
-
Số INS / E (Đối với phụ gia thực phẩm):492 / E 492
-
Mã chất PubChem: 62815
-
Mã SMILES:
CCCCCCCCCCCCCCCC(=O)OC[C@@H](O)C1OC[C@H](OC(=O)CCCCCCCCCCCCCCCCC)[C@H]1OC(=O)CCCCCCCCCCCCCCCCC -
Mã InChIKey: IDGUCWCSGWRLPK-LLPUSWRMSA-N
-
Công thức Phân tử và Khối lượng Phân tử: C60H114O8, 963.54 g/mol
2. Mô tả sản phẩm
-
Tên thương mại: GLOMUL STS 22
-
Mô tả chung: GLOMUL STS 22 có thành phần chính là Sorbitan Tristearate (STS). Sản phẩm ở dạng hạt tròn nhỏ (Beads) màu từ kem nhạt đến vàng nhạt, có mùi nhẹ đặc trưng.
-
Nguồn gốc & Bản chất: Là hỗn hợp các ester một phần của sorbitol và các mono-/dianhydride của nó với axit stearic thực phẩm (phổ biến từ dầu thực vật).
-
Chức năng chính: Sorbitan Tristearate hoạt động như một chất nhũ hóa lipophilic (ưa dầu, chỉ số HLB khoảng 2.1 – 2.2), chất chống kết tinh chất béo và chất ổn định cấu trúc.
-
Cơ chế hoạt động tiêu biểu: GLOMUL STS 22 giúp kiểm soát và làm chậm quá trình biến đổi tinh thể chất béo (chống hiện tượng “fat bloom” – hiện tượng xám bơ/nở bơ làm bề mặt sô-cô-la bị đục mờ), đồng thời làm chậm quá trình kết tinh tinh thể béo trong dầu ăn, giúp dầu duy trì độ trong suốt khi bảo quản ở nhiệt độ thấp.
3. Ứng dụng sản phẩm
GLOMUL STS 22 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng điều hòa sự kết tinh của chất béo và tạo hệ nhũ hóa Nước-trong-Dầu (W/O) bền vững:
A. Food Additives and Ingredients (Ứng dụng trong phụ gia & thành phần thực phẩm)
-
Sô-cô-la và các sản phẩm Ca cao: Ngăn ngừa hiện tượng nở bơ (fat bloom), giữ cho bề mặt sô-cô-la luôn bóng mịn, giữ màu sắc tự nhiên và kéo dài thời gian bảo quản.
-
Dầu ăn, Bơ Margarine & Shortening: Làm chất chống kết tinh (anti-crystallization agent) giúp dầu không bị đục khi hạ nhiệt độ, đồng thời chống hiện tượng tách nước/tách dầu và tạo độ mịn cho bơ.
-
Sản phẩm bánh nướng & Kẹo: Cải thiện thể tích bột nhào, phân tán đều chất béo và tạo độ xốp mịn.
-
Kem trang trí (Topping/Whipped Cream) & Kem lạnh: Giúp ổn định bọt khí, duy trì độ phồng và chống tan chảy nhanh.
B. Cosmetic Applications (Ứng dụng trong mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân)
-
Được sử dụng như một chất nhũ hóa hệ W/O hoặc kết hợp với Polysorbate để tạo hệ O/W trong kem dưỡng da, son môi, kem chống nắng và kem dưỡng ẩm.
-
Giúp ổn định độ nhớt, tạo chất kem mịn màng và cải thiện cảm giác lên da.
C. Key Features (Tính năng nổi bật)
-
HLB thấp (2.1 – 2.2): Tan tốt trong dầu và dung môi hữu cơ, phân tán tốt trong chất béo.
-
Chống Fat Bloom vượt trội: Duy trì mạng lưới tinh thể beta’ ổn định trong bơ thực vật và sô-cô-la.
-
Chống đông đục: Giữ dầu ăn trong suốt ở điều kiện nhiệt độ mát.
D. Toxicological Information (Thông tin độc tính & An toàn)
-
Mức độ an toàn: Được JECFA và US FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn.
-
Chỉ số ADI: Mức tiêu thụ chấp nhận được hàng ngày (ADI) do JECFA thiết lập là 0 – 25 mg/kg trọng lượng cơ thể. EFSA quy định ADI nhóm cho các sorbitan ester (E491–E495) là 10 mg/kg bw/ngày.
-
Tác dụng phụ: Hầu như không có tác dụng phụ khi sử dụng đúng liều lượng quy định.

4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm
-
Quy cách đóng gói: Bao 25 kg (hoặc thùng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất).
-
Nhà cung cấp chính thức tại Việt Nam: GSI Ingredients / Vitachem Supplier
-
Xuất xứ: Made in Malaysia
5. Tiêu chuẩn quốc tế & Việt Nam
-
Tiêu chuẩn US FDA: Được phê duyệt sử dụng làm chất phụ gia thực phẩm gián tiếp và trực tiếp theo 21 CFR 172.842 – Sorbitan Tristearate.
-
Tiêu chuẩn JECFA / Codex: Đáp ứng tiêu chuẩn tinh khiết theo JECFA Monograph – Sorbitan Tristearate.
-
Tiêu chuẩn Liên minh Châu Âu (EU): Tuân thủ quy định tiêu chuẩn kỹ thuật phụ gia thực phẩm EU Regulation No 231/2012 (E 492).
-
Tiêu chuẩn Việt Nam: Phù hợp Thông tư 24/2019/BYT của Bộ Y tế quy định về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm và Quy chuẩn kỹ thuật QCVN 4-10:2010/BYT.
-
Chứng chỉ chất lượng nhà cung cấp: Halal, Kosher, Non-GMO, ISO 22000, HACCP.
6. Tài liệu kỹ thuật & Tiêu chuẩn sản phẩm
7. Tên gọi khác (Synonyms & Trade Names)
Sorbax STS; STS 30; Nikkol SS 30; S-Maz 65K; S 65; Sorbitan, trioctadecanoate; Admul S 65K; Protachem STS; Crill 35; Rheodol SP-S 30; Famodan TS; Arlacel 65; Emasol S 30V; Liposorb TS; Montane 65; Glycomul TS; Stearic acid triester with sorbitan; Sorbester 65; Glycomul TS-K; Span 65V; Armotan TS; Sorbitan, tristearate; Emasol S 30(F); Nikkol SS 30V; Poem S 65V; E 492; Sorbitan trioctadecanoate; Grindsted STS 30; Kosteran S 3G; Sunsoft 65T; Emsorb 2507; Emasol O 30; Sunsoft 63T; Span 65; Poem S 65F; Rheodol SP-S 30V
| Nhà cung cấp | GSI Worldwide |
|---|---|
| Tông màu | Trắng vàng, Vàng nhạt |
| Dạng | |
| Thuộc tính | |
| Khối lượng | 25kg |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.