Chất chống oxy hóa 1 Sản phẩm(s)
Chất điều chỉnh độ acid 0 Sản phẩm(s)
Chất điều vị 0 Sản phẩm(s)
Chất làm dày 0 Sản phẩm(s)
Chất nhũ hoá 11 Sản phẩm(s)
Chất ổn định 26 Sản phẩm(s)
Chất tạo màu 16 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu 6 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu đỏ 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu tím 0 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu vàng 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu xanh 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Chọn lựa màu mẫu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp màu 7 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo nguyên liệu màu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo sản phẩm 0 Sản phẩm(s)
Hương liệu 0 Sản phẩm(s)
Màu cam tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Màu đen tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đen tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu đỏ nhân tạo 5 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu hồng nhân tạo 1 Sản phẩm(s)
Màu lake tan trong dầu 7 Sản phẩm(s)
Màu nâu nhân tạo 0 Sản phẩm(s)
Màu tổng hợp 5 Sản phẩm(s)
Màu trắng tổng hợp 1 Sản phẩm(s)
Màu vàng nhân tạo 4 Sản phẩm(s)
Màu vàng tổng hợp 3 Sản phẩm(s)
Màu vàng tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu xanh nhân tạo 3 Sản phẩm(s)
Màu xanh tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu xanh tự nhiên 2 Sản phẩm(s)
Uncategorized 0 Sản phẩm(s)
Màu nhân tạo 13 Sản phẩm(s)
Màu tự nhiên 15 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên tạo màu 2 Sản phẩm(s)
Nguyên liệu khác 1 Sản phẩm(s)
1. Thông tin sản phẩm:
GLOMUL STS 22 là một hệ chất nhũ hóa dạng shortening lỏng (liquid shortening system) và hỗn hợp chức năng được nghiên cứu chuyên biệt từ các nguồn gốc béo thực vật tinh khiết. Hợp phần cốt lõi của hệ nhũ hóa này hoạt động dựa trên cấu trúc nền tảng của Sorbitan Tristearate (chất hoạt động bề mặt không ion, kị nước mạnh).
    • Số CAS của Sorbitan Tristearate: 26658-19-5 (Sorbitan tristearate)
    • Số EC / EINECS: 247-891-4 (Ứng với mã định danh cho Sorbitan trioctadecanoate)
    • Số INS / E: 492 (E492)
    • Mã PubChem CID: 24867954
    • Mã SMILES: CCCCCCCCCCCCCCCCCC(=O)OCC1OC(C(OC(=O)CCCCCCCCCCCCCCCCC)C1OC(=O)CCCCCCCCCCCCCCCCC)CO
    • Mã InChIKey: HWKVXMKNXIZHLF-UHFFFAOYSA-N
    • Công thức phân tử: \(C_{60}H_{114}O_8\)
    • Khối lượng phân tử: 963,54 g/mol

2. Mô tả sản phẩm
Tính chất vật lý (Physical Properties)
    • Trạng thái tự nhiên: Dạng hạt nhỏ (beads), dạng vảy waxy (flakes) hoặc dạng shortening sệt lỏng tùy thuộc vào mục đích thiết kế công nghiệp, giúp dễ dàng phân tán và định lượng trong sản xuất hàng loạt.
    • Màu sắc: Từ màu trắng ngà đến màu kem/vàng nhạt đặc trưng.
    • Mùi vị: Mùi vị trung tính, không có mùi lạ (neutral taste / odourless), không gây biến đổi mùi hương tự nhiên của các chất béo nền trong công thức.
    • Tính tan:
        • Không tan trong nước lạnh.
        • Tan tốt và phân tán hoàn toàn trong pha dầu, mỡ thực vật và các dung môi hữu cơ khi được gia nhiệt vượt qua điểm nóng chảy.
        • Có tính tương thích kết tinh cao với các phân tử triglycerides trong chất béo.

3. Ứng dụng
GLOMUL STS 22 là giải pháp nhũ hóa đa năng cao cấp từ nhà GSI, được ứng dụng rộng rãi trong phân khúc xử lý dầu mỡ (Oils & Fats) và kiểm soát cấu trúc tinh thể béo:

Trong sản xuất Bơ thực vật & Chất béo công nghiệp (Margarines & Shortenings):

  • Chất ổn định Shortening lỏng (Liquid Shortening): Giúp duy trì trạng thái phân tán đồng đều của hệ dầu tinh luyện, ngăn hiện tượng lắng cặn hoặc phân lớp chất béo trong suốt quá trình lưu trữ.
  • Sản xuất Margarine đa dạng: Tối ưu hóa cấu trúc cho các dòng bơ thực vật chứa hàm lượng béo cao (full fat), bơ bàn ăn (table margarines), bơ phết hàm lượng béo thấp (low fat spreads) và margarine công nghiệp dành cho làm bánh.
  • Chất béo thực vật (Vegetable Ghee/Vanaspati): Duy trì độ đồng nhất, ngăn chặn quá trình tách pha lỏng-rắn ở các điều kiện nhiệt độ môi trường thay đổi.

Trong sản xuất Bánh kẹo & Sô-cô-la (Confectionery):

  • Chống nở hoa sô-cô-la (Anti-fat bloom agent): Ức chế mạnh mẽ sự tái kết tinh và di chuyển của bơ ca-cao lên bề mặt, bảo vệ lớp vỏ sô-cô-la mịn màng, không bị sần sùi hay có vệt trắng sau thời gian dài bảo quản.
  • Kem trang trí bánh (Icings & Vegetable Cream): Hỗ trợ giữ form kem đứng dáng, cải thiện khả năng đánh bông tạo bọt khí bền vững và ngăn hiện tượng rỉ nước trên bề mặt kem. [1, 2, 3]

Ứng dụng - Sorbitan Tristearate - Dầu ăn, Margarine, Socola

 

4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm
Chỉ tiêu chất lượng và hàm lượng kim loại nặng - Sorbitan Tristearate – E492/ INS 492

Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát trong bao bì chưa mở, ở nhiệt độ tối đa 25°C và độ ẩm tối đa 80%. Tránh ánh nắng trực tiếp.

Nhà cung cấp: GSI

Xuất xứ: Malaysia

Quy cách đóng gói: 25kg

Tiêu chuẩn sản phẩm: ISO 22000, FSSC 22000, Halal & Kosher

Thời hạn sử dụng: 24 tháng

5. Tiêu chuẩn của Sorbitan Tristearate (E492) trên Quốc tế và Việt Nam
Thành phần của sản phẩm hoàn toàn đạt các tiêu chuẩn pháp lý khắt khe:
    • Việt Nam: Bộ Y Tế – QCVN 4-8:2011/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với phụ gia thực phẩm – Chất nhũ hóa.
    • Quốc tế (JECFA): Quy chuẩn chất lượng và độ tinh khiết được quy định bởi Ủy ban Chuyên gia Hỗn hợp FAO/WHO về Phụ gia Thực phẩm (JECFA).
    • Châu Âu (EFSA): Tiêu chuẩn an toàn phụ gia thực phẩm châu Âu được kiểm định nghiêm ngặt cho mã E492 từ Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA).

6. Tài liệu tham khảo

7. Tên gọi khác (Đối với cấu phần số CAS: 26658-19-5)
Sorbitan, trioctadecanoate, Sorbitan, tristearate, Sorbitan trioctadecanoate, Span 65, Armotan TS, Stearic acid triester with sorbitan, Arlacel 65, Emsorb 2507, Glycomul TS, Liposorb TS, Famodan TS, Emasol S 30(F), Crill 35, Nikkol SS 30, Rheodol SP-S 30, Poem S 65F, Grindsted STS 30, Sorbax STS, Sunsoft 63T, S-Maz 65K, Emasol O 30, Glycomul TS-K, Montane 65, Sunsoft 65T, E 492, Sorbester 65, Emasol S 30V, Span 65V, Nikkol SS 30V, Poem S 65V, S 65, Rheodol SP-S 30V, Admul S 65K, Kosteran S 3G, Protachem STS, STS 30
Nhà cung cấp

GSI Worldwide

Tông màu

Trắng

Dạng

Thuộc tính

Khối lượng

25kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “GLOMUL STS 22 – Chất nhũ hóa”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *