Chất chống oxy hóa 3 Sản phẩm(s)
Chất điều chỉnh độ acid 0 Sản phẩm(s)
Chất điều vị 0 Sản phẩm(s)
Chất làm dày 1 Sản phẩm(s)
Chất nhũ hoá 22 Sản phẩm(s)
Chất ổn định 28 Sản phẩm(s)
Chất tạo màu 16 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu 6 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu đỏ 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu tím 0 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu vàng 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu xanh 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Chọn lựa màu mẫu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp màu 7 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo nguyên liệu màu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo sản phẩm 0 Sản phẩm(s)
Hương liệu 0 Sản phẩm(s)
Màu cam tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Màu đen tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đen tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu đỏ nhân tạo 5 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu hồng nhân tạo 1 Sản phẩm(s)
Màu lake tan trong dầu 7 Sản phẩm(s)
Màu nâu nhân tạo 0 Sản phẩm(s)
Màu tổng hợp 5 Sản phẩm(s)
Màu trắng tổng hợp 1 Sản phẩm(s)
Màu vàng nhân tạo 4 Sản phẩm(s)
Màu vàng tổng hợp 3 Sản phẩm(s)
Màu vàng tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu xanh nhân tạo 3 Sản phẩm(s)
Màu xanh tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu xanh tự nhiên 2 Sản phẩm(s)
Uncategorized 8 Sản phẩm(s)
Màu nhân tạo 13 Sản phẩm(s)
Màu tự nhiên 15 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên tạo màu 2 Sản phẩm(s)
Nguyên liệu khác 1 Sản phẩm(s)

1. Thông tin sản phẩm

GLORICH 6362 là hệ phụ gia nhũ hóa cao cấp. Sản phẩm là sự kết hợp tối ưu giữa các chất nhũ hóa tinh chế trên nền dầu thực vật, được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng trong nhân bánh quế xốp (wafer roll filling) và các hệ nhân socola.

  • Thành phần (Ingredients): Distilled monoglycerides (E471), Polyglycerol fatty acid ester (E475), Dầu thực vật (Vegetable Oil).

  • Mã phụ gia quốc tế (INS / E-number):

    • INS 471 / E 471 (Mono- and diglycerides of fatty acids)

    • INS 475 / E 475 (Polyglycerol esters of fatty acids) 

  • Số CAS:

2. Mô tả & Ứng dụng sản phẩm

A. Ứng dụng chính (Application)

GLORICH 6362 được ứng dụng chuyên biệt trong các dòng sản phẩm:

  • Nhân bánh quế xốp (Wafer roll filling)

  • Nhân socola (Chocolate filling)

  • Sốt socola phết (Chocolate spread)

  • Mứt kem socola (Chocolate paste)

  • Socola lỏng (Liquid chocolate)

B. Ưu điểm nổi bật (Advantages)

  • Chống tách dầu (No oiling out): Giữ ổn định hệ nhũ hóa, ngăn chặn hiện tượng rỉ dầu trên bề mặt nhân trong quá trình lưu trữ.

  • Chống co rút (No shrinkage): Duy trì thể tích và cấu trúc nhân ổn định, không bị teo xẹp.

  • Tăng độ bóng (Improve glossiness): Cải thiện diện mạo cảm quan, giúp bề mặt socola và nhân kem có độ bóng đẹp mắt.

  • Tối ưu độ nhớt (Improve viscosity): Cải thiện dòng chảy và độ nhớt của sản phẩm cuối, giúp quy trình bơm nhân diễn ra dễ dàng.

  • Độ tương thích cao: Tương thích tốt với các loại dầu mỡ thực vật khác, bao gồm cả dầu từ các loại hạt (nut oils).

C. Liều lượng sử dụng (Usage Level)

  • Khuyến nghị: Tối thiểu 2% w/w (tính trên tổng khối lượng công thức).

các ứng dụng của phụ gia GLORICH 6362 cho bánh quế, mứt kem, sốt phết và socola lỏng, cùng các đặc tính chống tách dầu, tối ưu độ nhớt và liều lượng sử dụng.

3. Thông tin lý hóa & Tiêu chuẩn an toàn (Quality Specifications)

Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn

Chỉ tiêu phân tích Giá trị tiêu chuẩn (TDS)
Chỉ số Acid (Acid value) Max 3.0 mg KOH/g
Arsenic (As) < 0.1 ppm
Chì / Lead (Pb) < 0.5 ppm
Thủy ngân / Mercury (Hg) < 0.05 ppm
Cadmium (Cd) < 0.1 ppm

4. Tiêu chuẩn quốc tế & Việt Nam

5. Tài liệu kỹ thuật

Quý khách hàng có thể tham khảo hoặc tải về tài liệu chính thức của sản phẩm GLORICH 6362:

6. Tên gọi khác (Synonyms & Trade Names)

Mono- and diglycerides of fatty acids Monoglyceryl (INS 471 / E 471):  stearate | S 100 | Kao Atorum P 40S | Loxiol G 129 | MGS-F 50V | Alkamuls GMS-C | Cutina GMS-SE | Glyceryl Stearate SE | Advalube F 1005 | Brian M 1 | Poem S 100V | Stearic acid glycerol monoester | Empilan GMS/NSE 40 | Excel S 95R | H 100 | Rikemal S 100P | SE 364 | Polynol A | Octadecanoic acid, monoester with 1,2,3-propanetriol | Lasermul 92AE | Jeechem GMS-450 | Aldo SMV | GMS | Rikemal S 100A | MGS-F 75MV | Emalex GMS 8C | Softenol 3995 | Denon 2068 | Vykamol S/E | HI-LUB-B 50 | Mazol GMS | Nissan Monogly | Kessco GMS Pure | Emalsy MM Super V | Dimodan HAB | Nikkol MGS | Citomulgan T00-785 | Excel 124 | T 95 | Drewmulse 200K | P 100 | Stepan GMS Pure | GMS 90 | Nissan Monogly MB | Electrostripper TS 5B-S | GMS 105 | Javachem 129 | MGS-BV 2 | Glycerine monostearate | Excel VS 95 | Albimono 90V | Glycerin monostearate | Grindsted PS 426 | Loxiol EP 129 | Atmer 7300 | Lexemul 515MB | Glycolube 110 | NIKKOL MGS-DEXV | GMS-BV | AS 105 | Anstex MG 100 | TB 123 | Sinnoester SG | R 60 (glyceride) | Myvaplex 600P | Cerasynt GMS | MGS-BMV | Nikkol MGS-BV 2F | Glyceryl stearate | Hallmark GMS | GMS 205 | Almax 1000 | Finstate 9500 | Sorbon MG 100 | Hostastat FE 1 | Myverol 18-08 | MB 400 (antistatic agent) | Lipo 470 SE | Cithrol 0400 | Rike HG 60 | Activ 325 | GMS-V | GMS (glyceride) | Dimodan PM | MGS-BSEV | Nikkol MGS-BV | Stearic monoglyceride | Finastat 9500 | BFP 75A | EMULSY MM Super V | Emerest 240 | Imwitor 900K | Dimodan HR 75B | Rylo-MG 18 | Estol 1463 | Sunsoft 118 | Rheodol MS 165 | MGS-AMV | Capmul GMS 40 | S 823826 | Nikkol MGS-F 50SEV | Aldo 28 | Cutina MDV | Nikkol MGS-AV | TD 305 | TS 5 | Nissan Monogly 5 | Emulsy MH | Estol 1473 | Estol 1474 | Capmul GMS 50 | Emalex GMS 55FD | Vykamol N/E | Softemul | Nikkol MGS 150V | Myverol 18-07K | Drewmulse GMS-AE | Rikemal AS 005 | Rewomul MG | Sunsoft NO 118 | Citomulgan TOO-785 | Emalex GMS-ASE | Excel S 95 | Monostearin | Nikkol MGS-C | Nikkol MGS-B | Nikkol MGS-A | Edenor GMS | Pationic 902 | ST 101 (stearate) | Sunsoft 8000 | Pationic 901 | Nikkol MGS-BMV | Rikemal H 100 | Glyceryl monostearate | Glycerol monooctadecanoate | Atmer 128 | Atmer 129 | Cithrol GMS 0400 | Atmer 126 | Pationic 909 | Myverol 18-06K | G 129 | Perfad 3336 | Imwitor 960 | Poem V 100 | Verol N-Vegetable | VegaGel | MGS-B | Emalex GMS 10SE | MS 165 | Loxiol EP 12 | MGS-A | Monostearoyl glycerol | Empilan GMS-SE 40 | Rikemal S 100 | Glycerol monostearate | Guriran TG-C | Cerasynt SD | MB 400 | Pationic 915 | AID O33 | Nikkol MGS-FSEV | Loxiol 8312 | Imwitor 960K | Atmer 129V | Rikemal AS 105 | Monogly 5 | MGS-F 20V | Cerasynt 945 | TG-C | MGS-BSE | Elec TS 5 | Glycerostearic acid | S 100P | Imwitor 191 | Monogly D | Hostalub FE 2 | Nikkol MGS-F 20V | Nikkol MGS-AMV | Atmer 801 | S 100A | Electrostripper TS 5 | Nikkol MGS-ASEV | Excel 84 | Elesto TS 5 | Perfad FM 3336 | HG 60 | R 60 | S 100P antistatic agent | Nikkol MGS-F 20 | T 95 (surfactant) | Rikemal AS 003 | Rikemal 100 | Dur-Em 117 | Sunsoft 8000V | Monogly MB | CPH 53N | Rikemal 100A | Dimodan HP 20M | Aldo MS | Rheodol MS 50 | Pelemol GS | Loxiol G 12 | D 95 (antistatic agent) | Einar 611 | Lipo GMS 470 | Rheodol MS 165V | Abimono SS 40P | Imwitor 491 | Cutina GMS | Advawax 140 | Cerasynt Q | KPL 1 | Smoothex SMG | MGS-F 50MV | Nikkol MGS-BSE | Stearin, mono- | Emalsy V 100 | Antistatic 129 | Emalex GMS-A | Stearic acid monoglyceride | Radiasurf 7142 | Montex MA | Nikkol MGS-BSEV | Montex A | Cithrol GMS | Atmul 84 | Myvaplex 600 | Nikkol MGS-F 50 | Dimodan HP | Atmer 290 | M 100 | Myvaplex | MGS-BV | Glycolube 140 | Nikkol MGS-F 40V | TS 5BS | Radiasurf 7140/3 | Nikkol MGS 50V | Glycolube 825 | ST 101 | Nikkol MGS-ASE | Imwitor 900 P | Atmer 1013 | Rheodol MS 60 | Rikemal RMS 100 | Emalsy MH | Imwitor 940 | Cithrol GMS 40PW-GD | Pre 7070 | DM 99 | Rikester M 100

Polyglycerol esters of fatty acids (INS 475): Fatty acids, coco, esters with cottonseed-oil fatty acids, polyglycerol and soya fatty acids | Fatty acids, soya, esters with coco fatty acids, cottonseed-oil fatty acids and polyglycerol | Fatty acids, cottonseed-oil, esters with coco fatty acids, polyglycerol and soya fatty acids

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, bao bì kín chưa mở ở nhiệt độ tối đa 25°C và độ ẩm tối đa 80%. Tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.

7. Xuất xứ & Quy cách đóng gói

  • Xuất xứ: Malaysia.

  • Quy cách đóng gói: Xô nhựa 17 kg

  • Thời hạn sử dụng (Shelf life): 12 tháng kể từ ngày sản xuất.

 

Nhà cung cấp

GSI Worldwide

Tông màu

Trắng đục

Dạng

Thuộc tính

Khối lượng

17kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “GLORICH 6362 – Chất nhũ hóa”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *