Chất chống oxy hóa 3 Sản phẩm(s)
Chất điều chỉnh độ acid 0 Sản phẩm(s)
Chất điều vị 0 Sản phẩm(s)
Chất làm dày 1 Sản phẩm(s)
Chất nhũ hoá 22 Sản phẩm(s)
Chất ổn định 28 Sản phẩm(s)
Chất tạo màu 16 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu 6 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu đỏ 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu tím 0 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu vàng 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu xanh 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Chọn lựa màu mẫu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp màu 7 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo nguyên liệu màu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo sản phẩm 0 Sản phẩm(s)
Hương liệu 0 Sản phẩm(s)
Màu cam tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Màu đen tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đen tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu đỏ nhân tạo 5 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu hồng nhân tạo 1 Sản phẩm(s)
Màu lake tan trong dầu 7 Sản phẩm(s)
Màu nâu nhân tạo 0 Sản phẩm(s)
Màu tổng hợp 5 Sản phẩm(s)
Màu trắng tổng hợp 1 Sản phẩm(s)
Màu vàng nhân tạo 4 Sản phẩm(s)
Màu vàng tổng hợp 3 Sản phẩm(s)
Màu vàng tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu xanh nhân tạo 3 Sản phẩm(s)
Màu xanh tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu xanh tự nhiên 2 Sản phẩm(s)
Uncategorized 8 Sản phẩm(s)
Màu nhân tạo 13 Sản phẩm(s)
Màu tự nhiên 15 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên tạo màu 2 Sản phẩm(s)
Nguyên liệu khác 1 Sản phẩm(s)

1. Thông tin sản phẩm

GLOMUL PGPR 850 là một chất nhũ hóa chuyên biệt được sản xuất thông qua quá trình ester hóa các polyglycerol với các axit béo ricinoleic đã qua liên kết chéo (interesterified ricinoleic acid), có nguồn gốc từ dầu hạt thầu dầu (castor oil) tinh khiết.

  • Số CAS: 29894-35-7 

  • Số EC / EINECS: 608-428-5

  • Số INS / E (Đối với phụ gia thực phẩm): INS 476 / E 476 

  • Công thức Phân tử và Khối lượng Phân tử: Polyme hóa phức hợp (Polymer / Oligomer), khối lượng phân tử biến thiên theo độ trùng hợp (trung bình khoảng 1000 – 2500 g/mol).

2. Mô tả sản phẩm

  • Tên thương mại: GLOMUL PGPR 850

  • Mô tả chung: GLOMUL PGPR 850 là chất lỏng sánh, có độ nhớt cao, màu từ vàng nhạt đến hổ phách (vàng xẫm), có mùi đặc trưng nhẹ.

  • Nguồn gốc & Bản chất: Là hỗn hợp các ester của polyglycerol với các axit béo đã được liên kết chéo của dầu hạt thầu dầu (interesterified ricinoleic acid).

  • Chức năng chính: Hoạt động như một chất nhũ hóa kị nước mạnh (ưa dầu, chỉ số HLB khoảng 1.5 – 2.5), có khả năng giảm độ ứng suất trượt (yield value) tối ưu nhất trong ngành sản xuất sô-cô-la.

  • Cơ chế hoạt động tiêu biểu: GLOMUL PGPR 850 làm giảm đáng kể ma sát giữa các hạt rắn (đường, ca cao, sữa bột) và chất béo trong khối sô-cô-la lỏng. Giúp kiểm soát độ chảy, giảm độ nhớt và loại bỏ bọt khí cực kỳ hiệu quả khi đúc khuôn hoặc phủ sô-cô-la.

3. Ứng dụng sản phẩm

GLOMUL PGPR 850 là phụ gia quan trọng trong công nghiệp chế biến thực phẩm và mỹ phẩm nhờ đặc tính giảm độ nhớt vượt trội:

A. Ứng dụng chính (Application)

  • Sốt phết hàm lượng béo thấp (Low fat spread): Ổn định hệ nhũ Nước-trong-Dầu (W/O), ngăn chặn tách nước và giúp sốt có độ phết mịn màng.

  • Socola & Lớp phủ hợp chất (Chocolate & Compound coatings): Kiểm soát độ chảy, giảm giới hạn chảy và cải thiện độ nhớt tối ưu.

  • Lớp phủ kem lạnh (Ice cream coatings): Giúp lớp vỏ socola bọc kem mịn đều, chống đục màu và ổn định trước độ ẩm cao.

  • Nhũ tương tách khuôn (Pan release emulsion): Làm chất chống dính, giúp phân tách sản phẩm ra khỏi khuôn dễ dàng.

B. Liều lượng sử dụng khuyến nghị (Usage Level)

  • Sốt phết hàm lượng béo thấp (Low-fat spread): 0.2% – 0.4%

  • Đúc khuôn, Phủ & Sốt phết (Moulding/enrobing, coating & spread): 0.1% – 0.3%

  • Nhũ tương tách khuôn (Pan release emulsion): 3.5% – 5.0%

C. Ưu điểm nổi bật (Advantages)

  • Kiểm soát độ nhớt không đối thủ (Incomparable viscosity control): Giảm mạnh giới hạn chảy ngay cả trong socola hàm lượng béo thấp.

  • Tạo hình đúc khuôn tối ưu (Optimal moulding): Loại bỏ hoàn toàn bọt khí (no air bubbles) khi đúc.

  • Kiểm soát quá trình phủ (Controlled enrobing): Tạo lớp phủ đồng đều, tối thiểu hóa lỗ kim (minimal pinholes) và không tạo chân viền đọng béo (no formation of feet).

  • Kháng nước & Độ ẩm (Stabilizes against water and high humidity): Giữ ổn định socola, lớp phủ compound và lớp phủ kem lạnh trong môi trường ẩm.

  • Khả năng liên kết nước vượt trội: Giữ chặt pha nước trong hệ nhũ tương W/O.

  • Đặc tính tách khuôn xuất sắc (Excellent release properties): Giúp sản phẩm tháo khuôn sạch sẽ.

  • Giữ nguyên hương vị: Không gây ra mùi vị lạ cho socola (No off taste).

C. Key Features (Tính năng nổi bật)

  • Chỉ số HLB siêu thấp (1.5 – 2.5): Tan hoàn toàn trong dầu và mỡ thực vật.

  • Giảm Yield Value vượt trội: Tốt hơn nhiều so với Lecithin trong việc làm giảm giới hạn chảy của sô-cô-la.

  • Tối ưu chi phí sản xuất: Cho phép nhà sản xuất giảm tỷ lệ bơ ca cao sử dụng mà không làm ảnh hưởng đến tính chất vật lý của sô-cô-la.

D. Toxicological Information (Thông tin độc tính & An toàn)

  • Mức độ an toàn: Được JECFA, US FDA và EFSA công nhận là phụ gia an toàn.

  • Chỉ số ADI: Mức tiêu thụ chấp nhận được hàng ngày do JECFA và EFSA quy định là 0 – 25 mg/kg trọng lượng cơ thể.

  • Tác dụng phụ: An toàn, không gây kích ứng khi sử dụng đúng liều lượng quy định trong thực phẩm.

4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm

Bảng Chỉ Tiêu Chất Lượng Sản Phẩm (TDS)

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu phân tích Giá trị tiêu chuẩn
Lý hóa cơ bản Dạng vật lý (Form) Chất lỏng sánh (Viscous liquid)
Chỉ số Acid (Acid value) Max 6 mg KOH/g
Chỉ số Iốt (Iodine value) 72 – 103 g $\text{I}_2$/100g
Chỉ số Hydroxyl (Hydroxyl value) 80 – 100 mg KOH/g
Chỉ số HLB 1.5 – 2.5
Độ tan (Solubility) Không tan trong nước; tan hoàn toàn trong dầu ăn, mỡ và dung môi hữu cơ không phân cực
Kim loại nặng Arsenic (As) Less than 3 ppm
(Heavy Metals) Chì / Lead (Pb) Less than 1 ppm
Cadmium (Cd) Less than 1 ppm
Thủy ngân / Mercury (Hg) Less than 1 ppm
Vi sinh vật Tổng số vi sinh vật hiếu khí (Total plate count) Max 5,000 CFU/g
(Microbiological) Nấm men & Nấm mốc (Yeast & Mould) Max 100 CFU/g

Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát trong bao bì chưa mở. Nhiệt độ bảo quản tối đa 25°C, độ ẩm tối đa 80%. Tránh ánh nắng trực tiếp.

 Xuất xứ: Malaysia

Quy cách đóng gói: Can nhựa 20 kg (20 kg jerry can) / Phuy 200 kg (200kg drum).

Tiêu chuẩn sản phẩm: ISO 22000, FSSC 22000, Halal & Kosher

Thời hạn sử dụng: 24 tháng

Nhà cung cấp chính thức tại Việt Nam: GSI Ingredients / Vitachem Supplier

5. Tiêu chuẩn quốc tế & Việt Nam

6. Tài liệu kỹ thuật & Tiêu chuẩn sản phẩm

Quý khách hàng có thể tham khảo hoặc tải về các tài liệu kỹ thuật chính thức của sản phẩm GLOMUL PGPR 850:

7. Tên gọi khác (Synonyms & Trade Names)

GLOMUL PGPR 850, Hexalyn PR 15 | Grindsted PGPR 90 | K-PON 406G | Palsgaard 0450 | Sunsoft AZ 14EG | Polyglycerin-polyricinoleate | Nikkol Decaglyn PR 20 | Admul 1408K | Palsgaard PGPR 4125 | PGPR 4125 | 1,2,3-Propanetriol, polymer with (9Z,12R)-12-hydroxy-9-octadecenoic acid | Sugin 476M | Polymuls PGPR | E 476 | Cithrol PG 3PR | 1,2,3-Propanetriol, polymer with [R-(Z)]-12-hydroxy-9-octadecenoic acid | Palsgaard 4125 | Admul WOL 1408K | Polyglycerol-polyricinoleate | PGPR 4175 | 9-Octadecenoic acid, 12-hydroxy-, (9Z,12R)-, polymer with 1,2,3-propanetriol | Quest PGPR | Masemul PGPR 9090 | 9-Octadecenoic acid, 12-hydroxy-, [R-(Z)]-, polymer with 1,2,3-propanetriol | PGPR 90

Nhà cung cấp

GSI Worldwide

Tông màu

Vàng, Hổ phách, Vàng nhạt

Dạng

Thuộc tính

Khối lượng

20kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “GLOMUL PGPR 850 – Chất nhũ hóa”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *