Chất chống oxy hóa 3 Sản phẩm(s)
Chất điều chỉnh độ acid 0 Sản phẩm(s)
Chất điều vị 0 Sản phẩm(s)
Chất làm dày 1 Sản phẩm(s)
Chất nhũ hoá 22 Sản phẩm(s)
Chất ổn định 28 Sản phẩm(s)
Chất tạo màu 16 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu 6 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu đỏ 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu tím 0 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu vàng 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu xanh 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Chọn lựa màu mẫu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp màu 7 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo nguyên liệu màu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo sản phẩm 0 Sản phẩm(s)
Hương liệu 0 Sản phẩm(s)
Màu cam tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Màu đen tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đen tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu đỏ nhân tạo 5 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu hồng nhân tạo 1 Sản phẩm(s)
Màu lake tan trong dầu 7 Sản phẩm(s)
Màu nâu nhân tạo 0 Sản phẩm(s)
Màu tổng hợp 5 Sản phẩm(s)
Màu trắng tổng hợp 1 Sản phẩm(s)
Màu vàng nhân tạo 4 Sản phẩm(s)
Màu vàng tổng hợp 3 Sản phẩm(s)
Màu vàng tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu xanh nhân tạo 3 Sản phẩm(s)
Màu xanh tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu xanh tự nhiên 2 Sản phẩm(s)
Uncategorized 8 Sản phẩm(s)
Màu nhân tạo 13 Sản phẩm(s)
Màu tự nhiên 15 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên tạo màu 2 Sản phẩm(s)
Nguyên liệu khác 1 Sản phẩm(s)

1. Thông tin sản phẩm GLORISE 5410

GLORISE 5410 là hệ chất nhũ hóa phức hợp cao cấp được phát triển từ sự kết hợp của các chất nhũ hóa gốc dầu thực vật ăn được.

Thông số / Thuộc tính Thành phần 1: Propylene Glycol Monostearate Thành phần 2: Mono- and Diglycerides of Fatty Acids
Tên thành phần (Ingredients)

Propylene glycol monostearate

Mono- and diglycerides of fatty acids

Mã phụ gia (E number / INS)

E 477 / INS 477

E 471 / INS 471

Số CAS

1323-39-3

67254-73-3

PubChem CID 14878 135274213

2. Mô tả sản phẩm GLORISE 5410

GLORISE 5410 là sự phối trộn tối ưu giữa Propylene Glycol Esters of Fatty Acids (E 477) và Mono- and Diglycerides (E 471). Sự kết hợp này mang lại khả năng phân tán bọt khí vượt trội, tăng khả năng lưu giữ khí trong bột nhào (batter aeration) và ổn định cấu trúc bơ chuyên dụng cho ngành bánh.

  • Dạng thể trạng & Màu sắc: Dạng hạt nhỏ (Beads), màu trắng đến trắng ngà.

  • Mùi vị: Mùi béo nhẹ đặc trưng, vị trung tính.

  • Nguồn gốc / Chiết xuất: Phối trộn từ các chất nhũ hóa gốc dầu thực vật ăn được tinh chế.

  • Tính tan: Tan trong dầu và chất béo đun nóng, phân tán trong nước ấm.

3. Ứng dụng sản phẩm GLORISE 5410

A. Ứng dụng trong ngành Phụ gia & Thành phần Thực phẩm (Food Additives & Ingredients)

  • Bơ Margarine & Shortening chuyên dùng cho ngành bánh (Bakery cake margarine and shortening): Tăng cường khả năng nhũ hóa béo, giúp bơ dễ dàng đánh bông xốp và giữ khí.

  • Bánh bông lan (Sponge cake – bao gồm có trứng & không trứng): Giúp bột đánh bông nhanh chóng, tăng thể tích bánh và tạo cấu trúc ruột bánh đồng đều.

  • Bánh Cupcake & các loại bánh nướng khác (Cupcakes and other types of cake): Tăng độ mềm mịn, giữ ẩm và kéo dài thời gian bảo quản.Ứng dụng sản phẩm GLORISE 5410 trong bơ, bánh bông lan và bánh cupcake được xếp trên bàn bếp gỗ

B. Tính năng nổi bật (Key Features)

  • Cải thiện thể tích bột nhào (Improves batter volume): Giúp hỗn hợp bột nở đều và đạt thể tích tối đa.

  • Tăng thể tích bơ / kem (Increases creamy volume): Giúp đánh bông bơ margarine và shortening mịn xốp.

  • Tăng cường khả năng tạo khí bột nhào (Improves batter aeration): Phân tán hàng triệu bọt khí li ti trong khối bột.

  • Cải thiện cấu trúc ruột bánh (Improves crumb texture): Cho ruột bánh xốp nhẹ, mịn màng.

  • Tăng độ mềm mịn & độ đàn hồi (Improves softness & tenderness): Giúp bánh có độ dẻo mềm hoàn hảo.

  • Tăng thể tích thành phẩm bánh (Increases cake volume): Giúp bánh nở to, nở phồng đẹp mắt.

  • Cấu trúc phân bố bọt khí đồng nhất (Uniform gas cell size structure): Ruột bánh không bị lỗ khí to, không đứt gãy.

  • Tăng tốc độ đánh bông (Provides quick whipping properties): Rút ngắn đáng kể thời gian đánh trộn bột/bơ.

  • Kéo dài thời hạn bảo quản & giảm hiện tượng thoái hóa tinh bột (Extend shelf life and reducing staling effect): Chống khô bánh, giúp bánh giữ độ tươi lâu hơn.

C. Liều lượng sử dụng khuyến nghị (Usage Level)

  • Tỷ lệ sử dụng: 1 – 3% (tính trên tổng khối lượng sản phẩm hoặc khối lượng bột/chất béo).

D. Thông tin an toàn & Độc tính (Toxicological Information)

  • Độ an toàn: Đạt chứng nhận an toàn thực phẩm từ JECFA, FDA và EFSA. Được cơ thể chuyển hóa hoàn toàn như các axit béo thực vật tự nhiên.

4. Thông tin lý hóa & Thông tin an toàn sản phẩm GLORISE 5410

A. Bảng chỉ tiêu chất lượng (Quality Specifications)

Chỉ tiêu phân tích (Item) Tiêu chuẩn kỹ thuật (Specification)
Dạng thể trạng (Form) Dạng hạt nhỏ (Beads)
Chỉ số Acid (Acid value) Max 3 mg KOH/g
Chỉ số Iốt (Iodine value) Max 3 g I2/100g
Điểm nóng chảy chảy dẻo (Slip melting point) Xấp xỉ 60°C (Approx. 60)
Axit béo dạng Trans (Trans fatty acid – TFA) Max 1%

B. Chỉ tiêu kim loại nặng (Heavy Metals Limits)

Kim loại nặng Giới hạn tối đa (TDS GSI)
Arsenic (As) Dưới 3 ppm (Less than 3)
Chì / Lead (Pb) Dưới 2 ppm (Less than 2)
Cadmium (Cd) Dưới 1 ppm (Less than 1)
Thủy ngân / Mercury (Hg) Dưới 1 ppm (Less than 1)

C. Quy cách đóng gói & Bảo quản

  • Quy cách đóng gói: Bao 25 kg (25kg bag).

  • Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, bao bì nguyên vẹn ở nhiệt độ tối đa 25°C và độ ẩm tối đa 80%. Tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.

  • Thời hạn sử dụng: 24 tháng (24 months) kể từ ngày sản xuất.

  • Xuất xứ: Malaysia 

5. Tài liệu kỹ thuật

6. Tên gọi khác (Synonyms & Trade Names)

Propylene glycol monostearate (E 477 / INS477): Monosteol TG; Propylene glycol stearate; Stearic acid, monoester with 1,2-propanediol; Emerest 2381; Hodag PGS; Witconol 2380; Emalex PGMS; EMP 1800; RX 13305; Stearic acid, ester with 1,2-propanediol; Grindsted PGMS; Grindsted PGMS 90; Prostearin; Atlas G 2158; 1,2-Propylene glycol monostearate; Rikemal PS 100; Myverol P 06; Propylene glycol monooctadecanoate; Crill 26; NSC 4841; Nonex 32; Emcol PS 50; PMS 1CV; 

Mono- and Diglycerides of Fatty Acids(E 471 / INS 471): Monoglyceryl stearate; S 100; Kao Atorum P 40S; Loxiol G 129; MGS-F 50V; Alkamuls GMS-C; Cutina GMS-SE; Glyceryl Stearate SE; Advalube F 1005; Brian M 1; Poem S 100V; Stearic acid glycerol monoester; Empilan GMS/NSE 40; Excel S 95R; H 100; Rikemal S 100P; SE 364; Polynol A; Octadecanoic acid, monoester with 1,2,3-propanetriol; Lasermul 92AE; Jeechem GMS-450; Aldo SMV; GMS; Rikemal S 100A; MGS-F 75MV; Emalex GMS 8C; Softenol 3995; Denon 2068; Vykamol S/E; HI-LUB-B 50; Mazol GMS; Nissan Monogly; Kessco GMS Pure; Emalsy MM Super V; 

Nhà cung cấp

GSI Worldwide

Tông màu

Trắng

Dạng

Khối lượng

25kg

Thuộc tính

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “GLORISE 5410 – Chất nhũ hóa”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *