1. Thông tin sản phẩm
SOY LECITHIN (LIQUID) là chất chất nhũ hóa dạng chất lỏng sánh sệt, không biến đổi gen (NON-GMO), có nguồn gốc từ đậu nành. Sản phẩm chứa hỗn hợp các polar phospholipids, glycolipids và một lượng nhỏ carbohydrates, mang mùi vị đặc trưng của đậu nành.
-
Số CAS: 8002-43-5 (Mã CAS chính thức cho Lecithin/Soy Lecithin)
-
Số EC / EINECS: 232-307-2
- Số INS / E: E 322 / INS 322(i)
- Công thức phân tử đại diện: C42H80NO8P
- Khối lượng phân tử đại diện: 758.06 g/mol
2. Mô tả sản phẩm
-
Description (Mô tả chi tiết):
-
Tên sản phẩm: SOY LECITHIN LIQUID
-
Thành phần chính: Soya Lecithin (E322)
-
Trạng thái: Chất lỏng sệt (Viscous Liquid)
-
Màu sắc: Vàng ánh kim đến nâu (Golden yellow to Brown)
-
Mùi: Mùi đặc trưng của đậu nành (Typical Predominantly Soy)
-
Nguồn gốc/Chiết xuất: Chiết xuất tự nhiên từ hạt đậu nành (Soya) không biến đổi gen.
-
Vai trò: Chất nhũ hóa, chất phân tán, chất ổn định hệ nhũ tương dầu/nước.
-
3. Ứng dụng sản phẩm
-
Food Additives and Ingredients (Ứng dụng trong thực phẩm):
-
Sô-cô-la & Bánh kẹo: Giảm độ nhớt của khối sô-cô-la, kiểm soát sự kết tinh của bơ cacao, giúp sản phẩm mịn màng và dễ đổ khuôn.
-
Bánh mì & Bánh nướng: Cải thiện cấu trúc bột nhào, phân tán đều chất béo, nâng cao khả năng giữ khí và kéo dài thời gian tươi ngon.
-
Sữa & Đồ uống hòa tan: Giúp bột sữa hoặc các loại bột dinh dưỡng dễ dàng hòa tan và phân tán nhanh trong nước (Instantizing agent).
-
Bơ thực vật (Margarine) & Sauce: Định hình và ổn định hệ nhũ tương Dầu/Nước, chống bắn dầu khi chiên rán.
-
-
Key Features (Tính năng nổi bật):
-
Khả năng nhũ hóa cực mạnh giữa pha dầu và pha nước.
-
Tăng độ ổn định, chống tách lớp cho các hệ sản phẩm chứa mỡ/dầu.
-
Định hình cấu trúc và cải thiện độ chảy (rheology).
-
-
Toxicological Information (Thông tin về độc tính & dị ứng):
-
Độ an toàn: Là phụ gia được chứng nhận GRAS (Generally Recognized as Safe) bởi FDA và EU.
-
Cảnh báo dị ứng (Allergen): Có chứa dị ứng từ Đậu nành (Soybeans and products thereof). Không chứa Gluten, Giáp xác, Trứng, Cá, Sữa, Hạt cây, Cần tây, Mù tạt, Mè, Sulfite, Đậu nành lupin và Thân mềm.
-
4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm
Bảng thông số lý hóa & Vi sinh (Trích xuất chính xác từ SPEC/TDS nhà sản xuất)
Quy cách đóng gói: Phuy 200 kg / Thùng IBC 1000 kg (theo tiêu chuẩn nhà sản xuất).
-
Nhà cung cấp: GSI Specialty Ingredients (M) Sdn Bhd
-
Xuất xứ: India (Ấn Độ)
6. Tài liệu
7. Tên gọi khác
Texoil HUN | SLP Paste | C 115 | CLO | SLP Paste NG | Lecithol | Lubroil L 275 | J-Lecithin CLO | Lecion P | Epikron 200 | Topcithine UB | L 0023 | Leciprime 1500 | Alcolec PC 75 | Yelkin SS | Leci-PC 35P | Adlec | PWL | Lipoid P 75 | LC 13 | Alcolec Z 7 | Lecithin M | Gliddex | Leci PS 20P | Solec SF-D | Yelkin T | SICO-NS | Airlink | Lipotin 100UB | Lecithin
| Nhà cung cấp | GSI Worldwide |
|---|---|
| Dạng | |
| Khối lượng | 200 kg |
| Thuộc tính | |
| Tông màu | Nâu |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.