1. Thông tin sản phẩm:
GLOASPA 10 có thành phần là Propylene glycol (E1520) và Ascorbyl palmitate (E304(I)).
Số CAS của GLOASPA 10 bao gồm 57-55-6 (Propylene glycol) và 137-66-6 (Ascorbyl palmitate).
Số EC / EINECS:
- 200-338-0 (Ứng với thành phần là Propylene glycol / Propylene glycol có số CAS 57-55-6.
- 205-305-4 (Ứng với thành phần Ascorbyl palmitate / Ascorbyl palmitate có số CAS 137-66-6.
Số INS / E:
Mã PubChem CID:
Mã SMILES:
- Propylene glycol: CC(CO)O
- Ascorbyl palmitate: CCCCCCCCCCCCCCCC(=O)OC[C@@H]([C@@H]1C(=C(C(=O)O1)O)O)OCC(CO)O
Mã InChIKey:
- Propylene glycol: QAQJMLQRFWZOBN-LAUBAEHRSA-N
- Ascorbyl palmitate: DNIAPMSPPWPWGF-UHFFFAOYSA-N
Công thức phân tử:
Khối lượng phân tử:
- Propylene glycol: 76.09 g/mol
- Ascorbyl palmitate: 414.5 g/mol
2. Mô tả sản phẩm:
GLOASPA 10 là chất chống oxy hóa dạng lỏng dùng cho thực phẩm.
- Nguồn gốc: Thành phần chính là Ascorbyl Palmitate, được phân tán trong Propylene Glycol tạo thành chế phẩm dạng lỏng.
- Trạng thái cảm quan: Chất lỏng đồng nhất, màu vàng nâu, không có tạp chất nhìn thấy bằng mắt thường.
- Mùi vị: Mùi nhẹ, đặc trưng; không gây ảnh hưởng đến mùi vị của thực phẩm khi sử dụng theo liều lượng khuyến nghị.
- Tính tan: Dễ phân tán trong dầu và các hệ chứa chất béo, phù hợp để bổ sung trực tiếp vào dầu ăn, dầu chiên và các sản phẩm có hàm lượng chất béo cao.
- Đặc tính kỹ thuật: Hoạt động như chất chống oxy hóa tan trong dầu, giúp làm chậm quá trình oxy hóa lipid, hạn chế hiện tượng ôi khét, duy trì màu sắc, hương vị và chất lượng của dầu cũng như thực phẩm trong quá trình chế biến và bảo quản.
3. Ứng dụng:
– Trong dâu thực vật và dầu chiên (Edible Oils & Frying Oils)
Đây là ứng dụng chính và quan trọng nhất của GLOASPA 10
- Chống oxy hóa dầu (Oxidation Inhibition): Ascorbyl Palmitate giúp ức chế quá trình oxy hóa lipid, làm chậm sự hình thành peroxide và các hợp chất gây ôi khét, từ đó kéo dài thời gian sử dụng của dầu.
- Kéo dài tuổi thọ dầu chiên (Extended Frying Life): Làm giảm tốc độ suy giảm chất lượng dầu trong quá trình chiên ở nhiệt độ cao, giúp dầu ổn định hơn khi sử dụng nhiều lần.
- Duy trì chất lượng cảm quan: Giúp giữ màu sắc, mùi vị tự nhiên của dầu, hạn chế mùi ôi và sự biến đổi màu trong quá trình bảo quản.
– Trong Thực phẩm chứa chất béo (Fat-containing Foods)
- Bảo vệ chất béo (Lipid Protection): Giúp hạn chế quá trình oxy hóa của chất béo trong thực phẩm, duy trì chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
- Kéo dài thời hạn sử dụng (Shelf-life Extension): Làm chậm quá trình hư hỏng do oxy hóa, góp phần kéo dài thời gian bảo quản của thực phẩm.
- Ổn định hương vị và màu sắc: Hạn chế sự suy giảm hương vị, màu sắc và mùi đặc trưng trong suốt quá trình lưu kho.
– Trong Snack và Thực phẩm chiên (Fried Snacks & Fried Foods)
- Giảm hiện tượng ôi khét: Giúp hạn chế sự hình thành các hợp chất oxy hóa trong dầu bám trên bề mặt sản phẩm sau khi chiên.
- Duy trì chất lượng sản phẩm: Giúp snack và các sản phẩm chiên giữ được hương vị thơm ngon, màu sắc ổn định và chất lượng cảm quan trong thời gian bảo quản.
– Khi phối hợp với các chất chống oxy hóa khác (Synergistic Antioxidant System)
- Hiệp đồng chống oxy hóa (Synergistic Effect): Có thể kết hợp với Tocopherol (Vitamin E) hoặc các chất chống oxy hóa khác để tăng hiệu quả bảo vệ dầu và chất béo.
- Nâng cao hiệu quả bảo quản: Hệ chống oxy hóa phối hợp giúp tăng khả năng ổn định oxy hóa và kéo dài tuổi thọ của thực phẩm chứa chất béo.
4. Thông số chất lượng và kim loại nặng
- Chỉ tiêu chất lượng
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hàm lượng hoạt chất | 9 – 11% |
| Tỷ trọng (20/20°C) | 0,985 – 1,100 |
| Chỉ số khúc xạ (25°C) | 1,445 – 1,485 |
- Kim loại nặng
| Chỉ tiêu | Giới hạn |
|---|---|
| Asen (As) | < 0,1 ppm |
| Chì (Pb) | < 0,5 ppm |
| Cadimi (Cd) | < 0,1 ppm |
| Thủy ngân (Hg) | < 0,05 ppm |
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, trong bao bì nguyên vẹn ở nhiệt độ tối đa 25°C và độ ẩm tối đa 80%. Tránh ánh nắng trực tiếp.
Quy cách đóng gói: 20kg
Nhà cung cấp: GSI
Xuất xứ: Malaysia
Quy cách đóng gói: 20kg
Thời hạn sử dụng: 24 tháng
Chứng chỉ chất lượng: ISO 22000, FSSC 22000, Halal & Kosher
5. Tiêu chuẩn của GLOASPA 10 tại Việt Nam
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm – Chất chống oxy hóa
6. Tài liệu tham khảo:
7. Tên gọi khác:
Đối với số CAS: 57-55-6
1,2-Propanediol, PG 12, 1,2-Dihydroxypropane, Methylethylene glycol, Monopropylene glycol, Propylene glycol, α-Propylene glycol, 1,2-Propylene glycol, Sirlene, 2,3-Propanediol, Methylethyl glycol, 2-Hydroxypropanol, Isopropylene glycol, Solar Winter Ban, Ucar 35, Solargard P, Dowfrost, 1000PG, DL-1,2-Propanediol, dl-Propylene glycol, (±)-Propylene glycol, (±)-1,2-Propanediol, (RS)-1,2-Propanediol, 1,2-(RS)-Propanediol, NSC 69860, Adeka Propylene Glycol PG-P, PG-T (glycol), PG-T, Adeka PG, ProGlyc 55, Safewing MP-I 1938, Safewing MP-IV 2001, DC 403, Nybrine NFP, Kilfrost ABC-S,Propyless, Kollisolv PG, HCH 195, Susterra PDO, Kilfrost ABC K Plus, Kilfrost DF K Plus, BS 12, Radianol 4713, Radianol 4710, EVO 100, Z-T 10, MeSH ID: D019946, Puraguard USP/EP.
Đối với số CAS: 137-66-6
L-Ascorbic acid, 6-hexadecanoate, L-Ascorbic acid, 6-palmitate, Palmitic acid, 6-ester with ascorbic acid, Palmitoyl L-ascorbic acid, Ascorbyl palmitate, Ascorbylpalmitic acid, L-Ascorbyl palmitate, Ascorbyl monopalmitate, 6-Monopalmitoyl-L-ascorbate, Ascorbic palmitate, 6-O-Palmitoylascorbic acid, 6-Palmitoylascorbic acid, Ascorbic acid palmitate, Cetyl ascorbate, Ondascora, Quicifal, L-Ascorbyl 6-palmitate, 6-Hexadecanoyl-L-ascorbic acid, L-Ascorbyl monopalmitate, Ascorbyl 6-palmitate, Ascorboyl palmitate, Ascorbic acid 6-palmitate, 6-Palmitate-L-ascorbic acid, 6-O-Palmitoyl-L–ascorbic acid, 6-O-Palmitoyl-L-ascorbic acid, NSC 402451, VCP 10, E 304, Vcpal, Grindox 562, AP, Coa-ASC 16.
| Nhà cung cấp | GSI Worldwide |
|---|---|
| Tông màu | Vàng nhạt |
| Dạng | |
| Thuộc tính | |
| Khối lượng | 20kg |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.