1. Thông tin sản phẩm:
GLOFRY T206 được phát triển từ sự kết hợp của 3 thành phần là Propylene glycol (E1520), Tertiary butyl hydroquinone (E319), Dimethyl polysiloxane (E900).
Số CAS từng thành phần của GLOFRY T206 là 137-66-6 (Propylene glycol), 1948-33-0 (Tertiary butyl hydroquinone), 63148-62-9 (Dimethyl polysiloxane).
Số EC / EINECS:
205-305-4 (Ứng với thành phần là Propylene glycol / Propylene glycol có số CAS 137-66-6).
217-752-2 (Ứng với thành phần là Tertiary butyl hydroquinone / Tertiary butyl hydroquinone có số CAS 1948-33-0).
687-578-3 (Ứng với thành phần là Dimethyl polysiloxane / Dimethyl polysiloxane có số CAS 63148-62-9).
Số INS / E:
Propylene glycol: INS 1520
Tertiary butyl hydroquinone: INS 319
Dimethyl polysiloxane: INS 900a
Mã PubChem CID:
Propylene glycol: 1030
Tertiary butyl hydroquinone: 16043
Mã PubChem SID:
Dimethyl polysiloxane: 516575524
Mã SMILES:
Propylene glycol: CC(CO)O
Tertiary butyl hydroquinone: CC(C)(C)C1=C(C=CC(=C1)O)O
Mã InChIKey:
Propylene glycol: DNIAPMSPPWPWGF-UHFFFAOYSA-N
Tertiary butyl hydroquinone: BGNXCDMCOKJUMV-UHFFFAOYSA-N
Công thức phân tử:
Propylene glycol: C3H8O2
Tertiary butyl hydroquinone: C10H14O2
Khối lượng phân tử:
Propylene glycol: 76.09 g/mol
Tertiary butyl hydroquinone: 166.22 g/mol
2. Mô tả sản phẩm:
GLOFRY T206 là chất chống oxy hóa được phát triển từ sự kết hợp của Propylene glycol, Tertiary butyl hydroquinone và Dimethyl polysiloxane giúp kéo dài tuổi thọ dầu chiên, tăng độ ổn định oxy hóa và duy trì chất lượng của sản phẩm chiên trong quá trình chế biến.
- Nguồn gôc: Được phối trộn từ các nguyên liệu thực phẩm gồm Tertiary Butylhydroquinone, Propylene Glycol và Dimethyl Polysiloxane. sản phẩm được sản xuất theo quy trình phối trộn chuyên biệt.
- Trạng thái cảm quan: Chất lỏng đồng nhất, màu hổ phách (amber), dễ phối trộn vào dầu ăn và chất béo.
- Mùi vị: Mùi nhẹ đặc trưng, không gây ảnh hưởng đáng kể đến mùi vị của dầu hoặc thực phẩm khi sử dụng đúng liều lượng khuyến nghị.
- Đặc tính kỹ thuật: Giúp kéo dài thời gian sử dụng của dầu chiên, làm chậm quá trình oxy hóa, giảm tốc độ gia tăng FFA (Free Fatty Acid) và Peroxide Value (PV), hạn chế hiện tượng ôi khét, đồng thời giúp thực phẩm chiên hấp thụ ít dầu hơn và kéo dài thời hạn bảo quản.
3. Ứng dụng:
– Trong ngành Dầu ăn và Chiên rán công nghiệp (Industrial Frying Oil) Đây là ứng dụng chính được nhà sản xuất đặc biệt khuyến nghị cho dòng sản phẩm GLOFRY T206.
-
Kéo dài tuổi thọ dầu chiên: Làm chậm sự gia tăng của chỉ số acid tự do (FFA) và chỉ số peroxide, giúp bảo vệ cấu trúc dầu, lâu bị suy thoái và biến chất ở nhiệt độ cao.
-
Làm chậm quá trình ôi dầu (Rancidity): Cung cấp giá trị Rancimat cao, giúp ổn định chất lượng dầu, phù hợp cho cả quy trình chiên chảo cạn (shallow/pan frying) và chiên ngập dầu (deep frying).
– Trong các sản phẩm Snack và Khoai tây chiên (Chips & Extruded Snacks)
-
Giảm ngấm dầu: Hỗ trợ tạo lớp màng bảo vệ, giúp kiểm soát và giảm thiểu lượng dầu thừa hấp thụ vào sản phẩm, giữ cho bề mặt snack luôn ráo và giòn tan.
-
Kéo dài hạn sử dụng (Shelf life): Ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng hôi dầu (gắt dầu) sau khi đóng gói, giúp duy trì hương vị tươi mới của thành phẩm trên quầy kệ.
– Trong sản xuất Mì ăn liền (Fried Instant Noodles)
-
Bảo vệ chất lượng vắt mì: Kiểm soát sự oxy hóa của lượng dầu chiên bám trên sợi mì, giúp vắt mì không bị khét hay có mùi vị lạ trong suốt thời gian bảo quản.
-
Tối ưu hóa quy trình: Giúp hệ thống dầu trong chảo chiên công nghiệp liên tục duy trì được độ ổn định, tiết kiệm đáng kể chi phí thay dầu mới.
– Trong Thực phẩm chế biến sẵn và Thức ăn nhanh (Fried Processed Foods)
-
Cải thiện giá trị cảm quan: Giúp các sản phẩm chiên sơ (pre-fried) như gà rán, chả giò, đồ viên chiên giữ được màu sắc vàng ươm tươi sáng, tránh bị xỉn màu do dầu khét.
-
Tăng tính ổn định: Hỗ trợ duy trì độ tươi ngon và chất lượng của sản phẩm trong suốt quá trình cấp đông và lưu trữ sau khi chiên.
4. Thông số chất lượng và kim loại nặng
- Chỉ tiêu chất lượng
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
| Hàm lượng TBHQ (%) | 44 – 45 |
| Tỷ trọng (20/20°C) | 1,050 – 1,100 |
| Chỉ số khúc xạ (25°C) | 1,480 – 1,500 |
- Kim loại nặng
| Chỉ tiêu | Giới hạn |
| Asen (As) | < 0,1 ppm |
| Chì (Pb) | < 0,5 ppm |
| Cadimi (Cd) | < 0,1 ppm |
| Thủy ngân (Hg) | < 0,05 ppm |
Sản phẩm ứng dụng phổ biến:
Bảo quản: GLOFRY T206 ở nơi khô ráo, thoáng mát, trong bao bì nguyên vẹn, ở nhiệt độ tối đa 25°C và độ ẩm tối đa 80%. Tránh ánh nắng trực tiếp.
Nhà cung cấp: GSI
Xuất xứ: Malaysia
Quy cách đóng gói: 25kg
Thời hạn sử dụng: 24 tháng
Chứng chỉ chất : ISO 22000, FSSC 22000, RSPO, Halal & Kosher
5. Tiêu chuẩn của Glofry T206 trên Quốc tế và Việt Nam
QCVN 4-13:2010/BYT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm – Chất ổn định
JECFA (Tertiary butyl hydroquinone)
EFSA (Tertiary butyl hydroquinone)
6. Tài liệu tham khảo:
7. Tên gọi khác:
Đối với số CAS: 137-66-6
Cetyl ascorbate, Vcpal, Coa-ASC 16, E 304, L-Ascorbyl palmitate, VCP 10, L-Ascorbic acid, 6-palmitate, Palmitic acid, 6-ester with ascorbic acid, Palmitoyl L-ascorbic acid, Ondascora, 6-Palmitoylascorbic acid, Ascorbic acid 6-palmitate, Ascorbic palmitate, 6-Monopalmitoyl-L-ascorbate, Grindox 562, 6-Palmitate-L-ascorbic acid, Ascorbylpalmitic acid, Ascorbyl monopalmitate, 6-O-Palmitoyl-L–ascorbic acid, L-Ascorbic acid, 6-hexadecanoate, Ascorbyl 6-palmitate, L-Ascorbyl monopalmitate, NSC 402451, Ascorboyl palmitate, Ascorbyl palmitate, Ascorbic acid palmitate, 6-O-Palmitoyl-L-ascorbic acid,…
Đối với số CAS: 1948-33-0
t-Butylhydroquinone, TBHQ 400B, Hydroquinone, tert-butyl-, tert-Butyl-1,4-dihydroxybenzene, 1,4-Benzenediol, 2-(1,1-dimethylethyl)-, 2-t-Butylhydroquinone, Grindox 204, TBHQ, Keniox 20, t-Butylhydroquinone, NSC 4972, 2-(1,1-Dimethylethyl)hydroquinone, Banox 20BA, 2-(1,1-Dimethylethyl)-1,4-benzenediol, 2-(tert-Butyl)-p-hydroquinone, Mono-tertiarybutylhydroquinone, MTBHQ, tert-Butylhydroquinone, tert-Butyldihydroxybenzene, 2-tert-Butylhydroquinone, Stearer TBH, tert-Butyl-1,4-benzenediol, Tenox TBHQ, 2-tert-Butyl-1,4-hydroquinone, 2-tert-Butyl-1,4-dihydroxybenzene, 2-tert-Butyl-4-hydroxyphenol,…
Đối với số CAS: 63148-62-9
Formasil 4865PCG, Silsoft B 3020, Y 12560, XF 49B1747, LSYI 300C, Tego 5100, Rossil Fluid, FoamStar SI 2292, Wacker E 22, Dowsil 244 Fluid, SF 500, X 34-4184A/B, KP 310, Dowsil 3-3602, PMX 200-10000CST, Belsil DM 5102E, H 1-10000, GB 201, Nusil LS 6946, ECC 4865, B 8738LF, Silastic 7-4860, MOK 2025, PUCI 101, SilForce SM 3110, Protect 5000, S 5100A, Silres BS 5137, LTC 1100L, Dicsilicone Softener 120, Deqian 410, Bluesil Gum FB, S 111, FZ 4185, Xiameter MEM 0039, Bluesil 211, Sitren 595, IOTA 201-10, Gensil 2000, Andisil SF 500, Element 14PDMS 5A, B 8919, LDC 2577D, PMX 200F,…
| Nhà cung cấp | BLG |
|---|---|
| Tông màu | Trấng |
| Dạng | |
| Thuộc tính | |
| Khối lượng | 25kg |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.