1. Thông sản phẩm:
GLOFRY T5050 thành phần là Tertiary butyl hydroquinone (E319) và Propylene glycol (E1520).
Số CAS từng thành phần của GLOFRY T5050 là 1948-33-0 (Tertiary butyl hydroquinone E319) và 57-55-6 (Propylene glycol E1520)
Số EC / EINECS:
- 217-752-2 (Ứng với thành phần là Tertiary butyl hydroquinone / Tertiary butyl hydroquinone có số CAS 1948-33-0).
- 205-305-4 (Ứng với thành phần là Propylene glycol / Propylene glycol có số CAS 137-66-6).
Số INS / E:
Tertiary butyl hydroquinone: INS 319
Propylene glycol: INS 1520
Mã PubChem CID:
Tertiary butyl hydroquinone: 16043
Propylene glycol: 1030
Mã SMILES:
Propylene glycol: CC(CO)O
Tertiary butyl hydroquinone: CC(C)(C)C1=C(C=CC(=C1)O)O
Mã InChIKey:
Propylene glycol: DNIAPMSPPWPWGF-UHFFFAOYSA-N
Tertiary butyl hydroquinone: BGNXCDMCOKJUMV-UHFFFAOYSA-N
Công thức phân tử:
Propylene glycol: C3H8O2
Tertiary butyl hydroquinone: C10H14O2
Khối lượng phân tử:
Propylene glycol: 76.09 g/mol
Tertiary butyl hydroquinone: 166.22 g/mol
2. Mô tả Mô tả tính chất vật lý và đặc tính kỹ thuật:
Glofry T5050 là chất chống oxy hóa Propylene glycol (E1520) và Tertiary butyl hydroquinone (E319) nhằm nâng cao hiệu suất chiên rán.
- Nguồn gốc hữu cơ: Được phát triển với sự kết hợp của các nguyên liệu thô cao cấp.
- Trạng thái cảm quan: Màu hổ phách
- Mùi vị: Sản phẩm gần như không mùi, không vị.
- Tính tan: Tan tốt trong dầu thực vật, mỡ động vật và các loại chất béo (dễ dàng phân tán trực tiếp vào dầu chiên).
3. Ứng dụng;
– Trong Chiên công nghiệp và Chế biến Thực phẩm chiên (Industrial Frying & Fried Foods)
Đây là ứng dụng thế mạnh quan trọng nhất của dòng sản phẩm GLOFRY T5050
-
Kéo dài hạn sử dụng sản phẩm (Increase shelf life): Chống oxy hóa lượng chất béo bám trên thành phẩm, giúp các sản phẩm chiên (mì ăn liền, snack, khoai tây chiên, đồ tẩm bột) duy trì độ tươi ngon, không bị hôi dầu và kéo dài thời gian bảo quản.
-
Giảm độ thấm dầu (Absorb less oil): Hỗ trợ tối ưu hóa bề mặt thực phẩm trong quá trình chiên, giúp sản phẩm ít hút dầu hơn, giữ độ giòn xốp và giảm cảm giác ngấy.
Chậm quá trình ôi dầu (Slow down rancidity): Bảo vệ và giữ nguyên hương vị tự nhiên của thực phẩm, ngăn ngừa hiện tượng biến chất hay gắt mùi trong suốt vòng đời sản phẩm
– Trong Xử lý và Bảo quản Dầu ăn thực vật (Edible Oils & Fats)
-
Tăng tuổi thọ dầu chiên (Increase frying life): Ức chế mạnh mẽ phản ứng oxy hóa ở nhiệt độ cao, giúp dầu bền nhiệt hơn và tái sử dụng hiệu quả qua nhiều mẻ chiên.
-
Kiểm soát chỉ số chất lượng dầu (Control FFA & Peroxide value): Làm chậm đáng kể tốc độ gia tăng chỉ số axit tự do (FFA) và Peroxide, giữ cho dầu chiên không bị sẫm màu hay biến tính nhanh.
-
Tăng độ bền oxy hóa (High Rancimat value): Nâng cao chỉ số Rancimat, giúp dầu thực vật đạt độ ổn định tối đa trong quá trình bảo quản cũng như khi đun nấu ở nhiệt độ cao.
4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm
Thông số chất lượng
| Hàm lượng TBHQ, % | 44 – 45 |
| Tỷ trọng riêng (20/20°C) | 1.050 – 1.100 |
| Chỉ số khúc xạ (25°C) | 1.480 – 1.500 |
Kim loại nặng:
| Arsenic (As), ppm | Ít hơn 0,1 |
| Chì (Pb), ppm | Dưới 0,5 |
| Cadmium (Cd), ppm | Ít hơn 0,1 |
| Thủy ngân (Hg), ppm | Nhỏ hơn 0,05 |
Sản phẩm ứng dụng phổ biến:
Nhà cung cấp: GSI
Xuất xứ: Malaysia
Quy cách đóng gói: 25kg
Thời hạn sử dụng: 24 tháng
Chứng chỉ chất lượng: ISO 22000, FSSC 22000, RSPO, Halal & Kosher
5. Tiêu chuẩn của Glofry T5050 trên Quốc tế và Việt Nam:
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm – Chất chống oxy hóa
JECFA (Tertiary butyl hydroquinone)
EFSA (Tertiary butyl hydroquinone)
6. Tài liệu tham khảo
SDS003GY0005 Rev6 GLOFRY T5050
7. Tên gọi khác:
Đối với số CAS: 1948-33-0
1,4-Benzenediol, 2-(1,1-dimethylethyl)-, Hydroquinone, tert-butyl-, 2-(1,1-Dimethylethyl)-1,4-benzenediol, tert-Butylhydroquinone, 2-tert-Butylhydroquinone, Mono-tert-butylhydroquinone, tert-Butyl-1,4-benzenediol, TBHQ, MTBHQ, Mono-tertiarybutylhydroquinone, t-Butylhydroquinone, 2-tert-Butyl-1,4-benzenediol, 2-(1,1-Dimethylethyl)hydroquinone, 2-(tert-Butyl)-p-hydroquinone, Banox 20BA, Tenox TBHQ, 2-tert-Butyl-1,4-hydroquinone, 2-tert-Butyl-1,4-dihydroxybenzene, t-Butylhydroquinone, Tenox 20, NSC 4972, Keniox 20, tert-Butyldihydroxybenzene, 2-t-Butylhydroquinone, MC-TB 20, Grindox 450, Grindox 204, tert-Butyl-1,4-dihydroxybenzene, 2-tert-Butyl-4-hydroxyphenol, Stearer TBH, PI 172, TBHQ 400B, Yantq TBHQ.
Đối với số CAS: 57-55-6
1,2-Propanediol, PG 12, 1,2-Dihydroxypropane, Methylethylene glycol, Monopropylene glycol, Propylene glycol, α-Propylene glycol, 1,2-Propylene glycol, Sirlene, 2,3-Propanediol, Methylethyl glycol, 2-Hydroxypropanol, Isopropylene glycol, Solar Winter Ban, Ucar 35, Solargard P, Dowfrost, 1000PG, DL-1,2-Propanediol, dl-Propylene glycol, (±)-Propylene glycol, (±)-1,2-Propanediol, (RS)-1,2-Propanediol, 1,2-(RS)-Propanediol, NSC 69860, Adeka Propylene Glycol PG-P, PG-T (glycol), PG-T, Adeka PG, ProGlyc 55, Safewing MP-I 1938, Safewing MP-IV 2001, DC 403, Nybrine NFP, Kilfrost ABC-S, Propyless, Kollisolv PG, HCH 195, Susterra PDO, Kilfrost ABC K Plus, Kilfrost DF K Plus, BS 12, Radianol 4713, Radianol 4710, EVO 100, Z-T 10, MeSH ID: D019946, Puraguard USP/EP.
| Cân nặng | Không áp dụng |
|---|---|
| Nhà cung cấp | Hakiki Donarta |
| Tông màu | Trắng vàng |
| Dạng | |
| Thuộc tính | |
| Khối lượng | 25kg |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.