1. Thông tin sản phẩm
Sản phẩm GLORISE 5411 là giải pháp chất nhũ hóa cao cấp dạng lỏng sánh phát triển từ sự phối trộn tối ưu giữa các chất nhũ hóa có nguồn gốc dầu thực vật ăn được.
| Chỉ tiêu | Polyglycerol esters (INS 475) | Mono- and diglycerides (INS 471) |
| Số CAS | 67784-82-1 | 31566-31-1 / 67701-33-1 |
| Số EC / EINECS | Polymer (Miễn cấp EC) | 250-705-4 / 266-952-6 |
| Số INS / E | 475 / E 475 | 471 / E 471 |
| Mã PubChem CID | Phức hợp | 24699 |
| Mã SMILES | — | CCCCCCCCCCCCCCCCCC(=O)OCC(O)CO (Monostearin) |
| Mã InChIKey | — | QMGVPBOHDWXXQV-UHFFFAOYSA-N (Monostearin) |
| Công thức phân tử | Hỗn hợp este polyglycerol & axit béo | C21H42O4 (Đại diện Monostearin) |
| Khối lượng phân tử | Phức hợp | 358.56 g/mol (Đại diện Monostearin) |
2. Mô tả & Ưu điểm của phụ gia GLORISE 5411
A. Ứng dụng chính (Application)
Phụ gia GLORISE 5411 chuyên dùng cho các dòng sản phẩm:
-
Bơ nhũ hóa làm bánh (Bakery cake margarine) & Shortening
-
Bánh bông lan (Sponge cake): Dành cho cả công thức có trứng (egg) và không trứng (eggless)
-
Bánh Cupcakes
-
Các loại bánh ngọt khác (Other types of cake)
B. Ưu điểm nổi bật (Advantages)
Sử dụng GLORISE 5411 mang lại nhiều ưu điểm nổi bật cho quá trình sản xuất bánh:
-
Đánh bông cực nhanh (Quick whipping properties): Tối ưu hóa thời gian đánh bông bột nhào và kem.
-
Tăng thể tích bột nhào & thể tích bánh (Increases batter & cake volume): Giúp cốt bánh phồng to, nở xốp tối đa.
-
Tăng thể tích lớp kem (Increases creamy volume): Giúp lớp kem nhũ hóa xốp mịn và béo ngậy hơn.
-
Cải thiện khả năng bọc khí (Improves batter aeration): Phân tán hàng triệu bọt khí li ti đồng đều trong bột.
-
Cải thiện cấu trúc ruột bánh (Improves crumb texture): Tạo cấu trúc ruột bánh mịn màng, giảm vỡ vụn.
-
Tăng độ mềm xốp (Improves softness & tenderness): Kéo dài độ mềm mại cho bánh trong suốt thời gian bảo quản.

C. Liều lượng sử dụng khuyến nghị (Usage Level)
-
Mức sử dụng GLORISE 5411 khuyến nghị chung: 0.1% – 0.3% (tính trên tổng khối lượng công thức).
4. Thông số lý hóa & Tiêu chuẩn chất lượng GLORISE 5411
Bảng chỉ tiêu lý hóa tiêu chuẩn
Chỉ tiêu phân tích Giá trị tiêu chuẩn Trạng thái / Cảm quan (Form) Chất lỏng sánh (Viscous liquid) Chỉ số Acid (Acid value) Max 6 mg KOH/g Chỉ số Xà phòng hóa (Saponification value) 115 – 140 mg KOH/g Điểm nóng chảy trượt (Slip melting point) Max 20 °C B. Chỉ tiêu kim loại nặng (Heavy Metals Limits)
Kim loại nặng Giới hạn tối đa Arsenic (As) Less than 0.1 ppm Chì / Lead (Pb) Less than 0.5 ppm Cadmium (Cd) Less than 0.1 ppm Thủy ngân / Mercury (Hg) Less than 0.05 ppm Thông tin cung cấp & Bảo quản:
Quy cách đóng gói: Can nhựa 20 kg (20 kg jerry can).
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, bao bì kín ở nhiệt độ tối đa 25°C và độ ẩm tương đối tối đa 80%. Tránh ánh nắng trực tiếp.
Thời hạn sử dụng GLORISE 5411: 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Xuất xứ: Malaysia
- Nhà cung cấp chính thức tại Việt Nam: GSI Ingredients / Vitachem Supplier
5. Tiêu chuẩn chất lượng phụ gia GLORISE 5411
6. Tài liệu kỹ thuật GLORISE 5411
SDS129GR0005 GLORISE 5411 Rev1
7. Tên gọi khác (Synonyms & Trade Names)
Thành phần Polyglycerol esters of fatty acids (INS 475 / CAS 67784-82-1):
Fatty acids, coco, esters with cottonseed-oil fatty acids, polyglycerol and soya fatty acids; Fatty acids, soya, esters with coco fatty acids, cottonseed-oil fatty acids and polyglycerol; Fatty acids, cottonseed-oil, esters with coco fatty acids, polyglycerol and soya fatty acids.
Thành phần Mono- and diglycerides of fatty acids (INS 471 / CAS 31566-31-1 & 67701-33-1):
Monoglyceryl stearate; S 100; Kao Atorum P 40S; Loxiol G 129; MGS-F 50V; Alkamuls GMS-C; Cutina GMS-SE; Glyceryl Stearate SE; Advalube F 1005; Brian M 1; Poem S 100V; Stearic acid glycerol monoester; Empilan GMS/NSE 40; Excel S 95R; H 100; Rikemal S 100P; SE 364; Polynol A; Octadecanoic acid, monoester with 1,2,3-propanetriol; Lasermul 92AE; Jeechem GMS-450; Aldo SMV; GMS; Rikemal S 100A; MGS-F 75MV; Emalex GMS 8C; Softenol 3995; Denon 2068; Vykamol S/E; HI-LUB-B 50; Mazol GMS; Nissan Monogly; Kessco GMS Pure.
| Nhà cung cấp | GSI Worldwide |
|---|---|
| Tông màu | Vàng nhạt |
| Dạng | |
| Thuộc tính | |
| Khối lượng | 20kg |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.