Chất chống oxy hóa 3 Sản phẩm(s)
Chất điều chỉnh độ acid 0 Sản phẩm(s)
Chất điều vị 0 Sản phẩm(s)
Chất làm dày 5 Sản phẩm(s)
Chất nhũ hoá 23 Sản phẩm(s)
Chất ổn định 44 Sản phẩm(s)
Chất tạo màu 16 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu 6 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu đỏ 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu tím 0 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu vàng 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu xanh 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Chọn lựa màu mẫu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp màu 7 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo nguyên liệu màu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo sản phẩm 0 Sản phẩm(s)
Hương liệu 0 Sản phẩm(s)
Màu cam tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Màu đen tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đen tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu đỏ nhân tạo 5 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu hồng nhân tạo 1 Sản phẩm(s)
Màu lake tan trong dầu 7 Sản phẩm(s)
Màu nâu nhân tạo 0 Sản phẩm(s)
Màu tổng hợp 5 Sản phẩm(s)
Màu trắng tổng hợp 1 Sản phẩm(s)
Màu vàng nhân tạo 4 Sản phẩm(s)
Màu vàng tổng hợp 3 Sản phẩm(s)
Màu vàng tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu xanh nhân tạo 3 Sản phẩm(s)
Màu xanh tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu xanh tự nhiên 2 Sản phẩm(s)
Uncategorized 0 Sản phẩm(s)
Màu nhân tạo 13 Sản phẩm(s)
Màu tự nhiên 15 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên tạo màu 2 Sản phẩm(s)
Nguyên liệu khác 1 Sản phẩm(s)

1.Thông tin sản phẩm

AGLUPECTIN HS-RAM là chất phụ gia thực phẩm thuộc nhóm Pectin hàm lượng methoxyl cao (HM Pectin), được chiết xuất từ vỏ quả họ cam quýt, có thành phần chính là Pectin đông nhanh (Rapid set pectin – E440i) kết hợp với Dextrose. Sản phẩm sở hữu dạng bột mịn, khả năng tản tự do, màu sắc tự nhiên từ trắng kem/trắng ngà đến nâu nhạt, cùng với mùi vị gần như trung tính và hoàn toàn không chứa mùi vị lạ.

Thành phần hoạt chất chính & Thông tin định danh hóa học của chất AGLUPECTIN HS-RAM

Pectin hàm lượng methoxyl cao (High Methoxyl Rapid Set Pectin – INS/E 440i):

  • Tên hóa học / Quốc tế: Pectin – High Methoxyl Pectin (HM Pectin)

  • Số INS / E: 440(i): là mã chung của nhóm Pectin, không phân biệt riêng HM Pectin và Amidated Pectin. Trong hệ thống mã E của châu Âu, hai dạng được phân biệt là E440(i) và E440(ii).

  • Nguồn gốc xuất xứ: Chiết xuất tự nhiên từ vỏ các loại quả họ cam quýt (Citrus Peels)

  • Số CAS: 9000-69-5

  • Số EC / EINECS: 232-553-0

  • Mã Pubchem CID: 441476

Vai trò hoạt tính: Là chất tạo gel sinh học gốc thực vật, giúp hình thành mạng lưới cấu trúc gel bền vững, tối ưu hóa độ ổn định protein sữa trong điều kiện xử lý nhiệt và cải thiện khả năng giải phóng hương vị.

Dextrose:

  • Tên hóa học / Quốc tế: Dextrose (D-Glucose / Anhydrous Dextrose)

  • Số INS / E: Không có mã INS/E riêng biệt (được công nhận là thành phần thực phẩm nguyên chất / chất chuẩn độ)

  • Số CAS: 50-99-7

  • Số EC / EINECS: 200-075-1

  • Mã Pubchem CID: 5793 (Dextrose/Glucose có cùng mã định danh hóa học cơ bản trên Pubchem)

Vai trò hoạt tính: Đóng vai trò là chất chuẩn độ sức gel, hỗ trợ phân tán đồng đều và chuẩn hóa hoạt tính tạo gel của sản phẩm.

Lưu ý: AGLUPECTIN HS-RAM là hỗn hợp Pectin đông nhanh và Dextrose, không phải Pectin nguyên chất. Hiệu quả tạo gel phụ thuộc vào hàm lượng chất khô hòa tan, pH, nhiệt độ, điều kiện gia nhiệt và công thức thành phẩm.

2. Mô tả sản phẩm và bản chất hoạt tính AGLUPECTIN HS-RAM

AGLUPECTIN HS-RAM được tối ưu hóa đặc biệt nhằm giải quyết các thách thức kỹ thuật lớn trong quy trình sản xuất đồ uống sữa chua uống kéo dài (long life yoghurt drinks) và đồ uống chua “sữa và trái cây” (milk and fruit sour drinks):

  • Cơ chế tạo gel HM Pectin đông nhanh (Rapid set): AGLUPECTIN HS-RAM với chỉ số ester hóa cao đặc tính đông nhanh giúp tương tác mạnh mẽ với protein sữa, tạo lớp màng bảo vệ ổn định.

  • Cơ chế ổn định protein sữa chống sốc nhiệt: Cải thiện tính ổn định của protein sữa trước sự tấn công của môi trường acid trong quá trình xử lý nhiệt (heat treatment), ngăn ngừa hiện tượng kết tụ, tách lớp.

  • Cải thiện cảm quan & Hương vị: Hỗ trợ giải phóng hương vị tối ưu, mang lại cảm giác ngon miệng và mượt mà cho sản phẩm đồ uống.

3. Ứng dụng của sản phẩm AGLUPECTIN HS-RAM

3.1 Food Additives and Ingredients (Ứng dụng ngành thực phẩm)

AGLUPECTIN HS-RAM là dòng pectin methoxyl cao (High Methoxyl Pectin – HM Pectin), được phát triển chuyên biệt cho các sản phẩm đồ uống sữa axit hóa, đặc biệt là những sản phẩm cần duy trì độ ổn định protein trong quá trình chế biến và bảo quản.

  • Đồ uống chua phối hợp sữa và trái cây (Acidified Milk & Fruit Drinks): Hỗ trợ ổn định protein, hạn chế hiện tượng kết tụ và tách pha trong môi trường axit.
  • Sữa chua uống bảo quản dài hạn (Long-life Yoghurt Drinks): Giúp bảo vệ cấu trúc protein, duy trì trạng thái đồng nhất và ổn định của sản phẩm trong thời gian bảo quản.

Hàm lượng sử dụng tham khảo: 0,3–0,6%.

AGLUPECTIN HS-RAM

3.2. Tính năng nổi bật (Key Features)

  • Ổn định protein sữa: Hỗ trợ bảo vệ protein trong môi trường axit, hạn chế kết tụ và cải thiện độ ổn định của đồ uống sữa.

  • Đặc tính đông nhanh: Thuộc dòng pectin có khả năng thiết lập cấu trúc nhanh, phù hợp với đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.

  • Cải thiện cảm quan: Góp phần tạo cấu trúc đồng nhất, cảm giác mượt mà và dễ uống cho đồ uống sữa axit hóa.

  • Hỗ trợ ổn định trong bảo quản: Giúp duy trì chất lượng cấu trúc của sữa chua uống và đồ uống sữa axit hóa trong thời gian bảo quản.

3.3 Toxicological Information (Thông tin về độc tính & an toàn)

  • Các thành phần của AGLUPECTIN HS-RAM đều được các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quốc tế công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi sử dụng theo đúng tiêu chuẩn GMP.

  • Tình trạng GMO & Tia bức xạ: AGLUPECTIN HS-RAM không được sản xuất từ nguyên liệu biến đổi gen và không bị chiếu xạ bằng tia ion hóa.

  • Chứng nhận sản phẩm: Đạt chứng nhận Kosher parve và Halal.

4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm AGLUPECTIN HS-RAM

Trạng thái cảm quan: Bột mịn, chảy tự do (Fine, free flowing powder); Màu sắc tự nhiên thay đổi từ trắng ngà đến nâu nhạt. Mùi vị gần như trung tính, hoàn toàn không có mùi lạ hay hôi.

Bảng miêu tả thông số của chất AGLUPECTIN HS RAM

  • Quy cách đóng gói: Bao giấy Kraft nhiều lớp có van 25 kg
  • Nhà cung cấp: JRS Silvateam

  • Xuất xứ: Made in Italy
  • Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (được in trên bao bì)

  • Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa hút ẩm.

5. Tiêu chuẩn của sản phẩm AGLUPECTIN HS-RAM

Thông tư số 24/2019/TT-BYT (Quy định quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm)

FDA 

FAO 

EFSA 

6. Tài liệu kỹ thuật AGLUPECTIN HS-RAM

Aglupectin HS-RAM – Spec

7. Tên gọi khác

Dextrose:

C*Dry GL 01934, Cartose, Vadex, Cerelose 2001, Glucosteril, Glucose, D-glucose, D 50W, Grape sugar, Glucopyranose, Anhydrous dextrose, Maxim Energy Gel, Staleydex 111, Meritose 200, Dextrosol, Dextrose, Dextropur, Tabfine 097(HS), Hi-Mesh, Toleran G, D(+)-Glucose, CPC hydrate, Clintose L, Tackidex 30L75, Cerelose, Roclys C 30725, TDA-CJ, Roferose ST, Glucosoft, Staleydex 333, APH 012, Goldsugar, Staleydex 130, Corn sugar, FeedBead, (+)-Glucose, TDA-S, Meritose, Hi-Fructo M, Sugar, grape, Glucodin, Staleydex 95M, Glucolin, Clearsweet 95, TDA-C, Brake (pH-encapsulated glucose,…

Pectin:

LM 12CG-Z, Genu pHresh DF, MexPec 1500, Unipectine AYD 30T, Unipectine SS-ND, VIS-J-TF, Genu Pectin LM-HC 25AS, Genu Pectin LM 104AS, Unipectine SS 150, Slendid 100J, TIC Pretested Pectin 1460 Powder, Fluka 7682, Unipectine 903, Methoxypectin, Genu Beta Pectin, YM 115H, OF 305, Genu Pectin LM 105S, Pectins, Pepidol PEG, Unipectin OB 70, Unipectine OF 463, Genue LM 12CG, HSC 150, Unipectine OF 445C,…

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “AGLUPECTIN HS-RAM-Chất ổn định”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *