
Aglupectin HS-SRB150M-Chất ổn định
03/11/2026AGLUPECTIN HS-RAM-Chất ổn định
AGLUPECTIN HS-RAM là chất ổn định pectin methoxyl cao (HM Pectin) có nguồn gốc từ vỏ trái cây họ cam quýt, được ứng dụng trong các sản phẩm sữa uống acid hóa. Sản phẩm giúp bảo vệ protein sữa trong môi trường pH thấp, hạn chế kết tụ và kết tủa, góp phần duy trì cấu trúc đồng nhất, mịn mượt cho thành phẩm.
1.Thông tin sản phẩm
AGLUPECTIN HS-RAM là chất phụ gia thực phẩm thuộc nhóm Pectin hàm lượng methoxyl cao (HM Pectin), được chiết xuất từ vỏ quả họ cam quýt, có thành phần chính là Pectin đông nhanh (Rapid set pectin – E440i) kết hợp với Dextrose. Sản phẩm sở hữu dạng bột mịn, khả năng tản tự do, màu sắc tự nhiên từ trắng kem/trắng ngà đến nâu nhạt, cùng với mùi vị gần như trung tính và hoàn toàn không chứa mùi vị lạ.
Thành phần hoạt chất chính & Thông tin định danh hóa học của chất AGLUPECTIN HS-RAM
Pectin hàm lượng methoxyl cao (High Methoxyl Rapid Set Pectin – INS/E 440i):
Tên hóa học / Quốc tế: Pectin – High Methoxyl Pectin (HM Pectin)
Số INS / E: 440(i): là mã chung của nhóm Pectin, không phân biệt riêng HM Pectin và Amidated Pectin. Trong hệ thống mã E của châu Âu, hai dạng được phân biệt là E440(i) và E440(ii).
Nguồn gốc xuất xứ: Chiết xuất tự nhiên từ vỏ các loại quả họ cam quýt (Citrus Peels)
Số CAS: 9000-69-5
Số EC / EINECS: 232-553-0
Mã Pubchem CID: 441476
Vai trò hoạt tính: Là chất tạo gel sinh học gốc thực vật, giúp hình thành mạng lưới cấu trúc gel bền vững, tối ưu hóa độ ổn định protein sữa trong điều kiện xử lý nhiệt và cải thiện khả năng giải phóng hương vị.
Dextrose:
Tên hóa học / Quốc tế: Dextrose (D-Glucose / Anhydrous Dextrose)
Số INS / E: Không có mã INS/E riêng biệt (được công nhận là thành phần thực phẩm nguyên chất / chất chuẩn độ)
Số CAS: 50-99-7
Số EC / EINECS: 200-075-1
Mã Pubchem CID: 5793 (Dextrose/Glucose có cùng mã định danh hóa học cơ bản trên Pubchem)
Vai trò hoạt tính: Đóng vai trò là chất chuẩn độ sức gel, hỗ trợ phân tán đồng đều và chuẩn hóa hoạt tính tạo gel của sản phẩm.
Lưu ý: AGLUPECTIN HS-RAM là hỗn hợp Pectin đông nhanh và Dextrose, không phải Pectin nguyên chất. Hiệu quả tạo gel phụ thuộc vào hàm lượng chất khô hòa tan, pH, nhiệt độ, điều kiện gia nhiệt và công thức thành phẩm.
2. Mô tả sản phẩm và bản chất hoạt tính AGLUPECTIN HS-RAM
AGLUPECTIN HS-RAM được tối ưu hóa đặc biệt nhằm giải quyết các thách thức kỹ thuật lớn trong quy trình sản xuất đồ uống sữa chua uống kéo dài (long life yoghurt drinks) và đồ uống chua “sữa và trái cây” (milk and fruit sour drinks):
Cơ chế tạo gel HM Pectin đông nhanh (Rapid set): AGLUPECTIN HS-RAM với chỉ số ester hóa cao đặc tính đông nhanh giúp tương tác mạnh mẽ với protein sữa, tạo lớp màng bảo vệ ổn định.
Cơ chế ổn định protein sữa chống sốc nhiệt: Cải thiện tính ổn định của protein sữa trước sự tấn công của môi trường acid trong quá trình xử lý nhiệt (heat treatment), ngăn ngừa hiện tượng kết tụ, tách lớp.
Cải thiện cảm quan & Hương vị: Hỗ trợ giải phóng hương vị tối ưu, mang lại cảm giác ngon miệng và mượt mà cho sản phẩm đồ uống.
3. Ứng dụng của sản phẩm AGLUPECTIN HS-RAM
3.1 Food Additives and Ingredients (Ứng dụng ngành thực phẩm)
AGLUPECTIN HS-RAM là dòng pectin methoxyl cao (High Methoxyl Pectin – HM Pectin), được phát triển chuyên biệt cho các sản phẩm đồ uống sữa axit hóa, đặc biệt là những sản phẩm cần duy trì độ ổn định protein trong quá trình chế biến và bảo quản.
- Đồ uống chua phối hợp sữa và trái cây (Acidified Milk & Fruit Drinks): Hỗ trợ ổn định protein, hạn chế hiện tượng kết tụ và tách pha trong môi trường axit.
- Sữa chua uống bảo quản dài hạn (Long-life Yoghurt Drinks): Giúp bảo vệ cấu trúc protein, duy trì trạng thái đồng nhất và ổn định của sản phẩm trong thời gian bảo quản.
Hàm lượng sử dụng tham khảo: 0,3–0,6%.

3.2. Tính năng nổi bật (Key Features)
Ổn định protein sữa: Hỗ trợ bảo vệ protein trong môi trường axit, hạn chế kết tụ và cải thiện độ ổn định của đồ uống sữa.
Đặc tính đông nhanh: Thuộc dòng pectin có khả năng thiết lập cấu trúc nhanh, phù hợp với đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.
Cải thiện cảm quan: Góp phần tạo cấu trúc đồng nhất, cảm giác mượt mà và dễ uống cho đồ uống sữa axit hóa.
Hỗ trợ ổn định trong bảo quản: Giúp duy trì chất lượng cấu trúc của sữa chua uống và đồ uống sữa axit hóa trong thời gian bảo quản.
3.3 Toxicological Information (Thông tin về độc tính & an toàn)
Các thành phần của AGLUPECTIN HS-RAM đều được các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quốc tế công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi sử dụng theo đúng tiêu chuẩn GMP.
Tình trạng GMO & Tia bức xạ: AGLUPECTIN HS-RAM không được sản xuất từ nguyên liệu biến đổi gen và không bị chiếu xạ bằng tia ion hóa.
Chứng nhận sản phẩm: Đạt chứng nhận Kosher parve và Halal.
4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm AGLUPECTIN HS-RAM
Trạng thái cảm quan: Bột mịn, chảy tự do (Fine, free flowing powder); Màu sắc tự nhiên thay đổi từ trắng ngà đến nâu nhạt. Mùi vị gần như trung tính, hoàn toàn không có mùi lạ hay hôi.

- Quy cách đóng gói: Bao giấy Kraft nhiều lớp có van 25 kg
Nhà cung cấp: JRS Silvateam
- Xuất xứ: Made in Italy
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (được in trên bao bì)
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa hút ẩm.
5. Tiêu chuẩn của sản phẩm AGLUPECTIN HS-RAM
Thông tư số 24/2019/TT-BYT (Quy định quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm)
6. Tài liệu kỹ thuật AGLUPECTIN HS-RAM
7. Tên gọi khác
Dextrose:
C*Dry GL 01934, Cartose, Vadex, Cerelose 2001, Glucosteril, Glucose, D-glucose, D 50W, Grape sugar, Glucopyranose, Anhydrous dextrose, Maxim Energy Gel, Staleydex 111, Meritose 200, Dextrosol, Dextrose, Dextropur, Tabfine 097(HS), Hi-Mesh, Toleran G, D(+)-Glucose, CPC hydrate, Clintose L, Tackidex 30L75, Cerelose, Roclys C 30725, TDA-CJ, Roferose ST, Glucosoft, Staleydex 333, APH 012, Goldsugar, Staleydex 130, Corn sugar, FeedBead, (+)-Glucose, TDA-S, Meritose, Hi-Fructo M, Sugar, grape, Glucodin, Staleydex 95M, Glucolin, Clearsweet 95, TDA-C, Brake (pH-encapsulated glucose,…
Pectin:
LM 12CG-Z, Genu pHresh DF, MexPec 1500, Unipectine AYD 30T, Unipectine SS-ND, VIS-J-TF, Genu Pectin LM-HC 25AS, Genu Pectin LM 104AS, Unipectine SS 150, Slendid 100J, TIC Pretested Pectin 1460 Powder, Fluka 7682, Unipectine 903, Methoxypectin, Genu Beta Pectin, YM 115H, OF 305, Genu Pectin LM 105S, Pectins, Pepidol PEG, Unipectin OB 70, Unipectine OF 463, Genue LM 12CG, HSC 150, Unipectine OF 445C,…
Sản phẩm tương tự
-
Sucrose Ester of Fatty Acids S-CM (Sucrose Palmitate)
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909 -
Modified Guar Gum
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.