
Aglupectin HS-SBR150-Chất ổn định
30/10/2026
AGLUPECTIN HS-RAM-Chất ổn định
03/11/2026Aglupectin HS-SRB150M-Chất ổn định
Aglupectin HS-SBR150M là Pectin tự nhiên từ vỏ cam chanh, nổi bật với thành phần chuẩn độ từ Maltodextrin bắp giúp không làm tăng hàm lượng đường,nổi bật với thành phần chuẩn độ từ bắp giúp không làm tăng đường, là giải pháp tối ưu cho kẹo dẻo không đường/ít đường. Ngoài ra, sản phẩm còn dùng linh hoạt trong các ngành thực phẩm khác như thạch jelly, mứt quả và đồ uống để tạo độ dai dẻo, ổn định kết cấu.
1. Thông tin sản phẩm Aglupectin HS-SBR150M
Aglupectin HS-SBR150M là chất phụ gia thực phẩm thuộc nhóm Pectin hàm lượng methoxyl cao (HM Pectin), được chiết xuất từ vỏ quả họ cam quýt, có thành phần chính là Pectin E440i kết hợp với Maltodextrin từ bắp (Maize maltodextrine). Sản phẩm sở hữu dạng bột mịn, khả năng tản tự do, màu sắc tự nhiên từ trắng kem/trắng ngà đến nâu nhạt, cùng với mùi vị gần như trung tính và hoàn toàn không chứa mùi vị lạ.
Thành phần hoạt chất chính & Thông tin định danh hóa học của chất Aglupectin HS-SBR150M
Pectin hàm lượng methoxyl cao (High Methoxyl Pectin – INS/E 440i):
Tên hóa học / Quốc tế: Pectin – High Methoxyl Pectin (HM Pectin)
Số INS / E: 440
Nguồn gốc xuất xứ: Chiết xuất tự nhiên từ vỏ các loại quả họ cam quýt (Citrus Peels)
Độ methoxyl hóa: 58 – 64% (theo tài liệu kỹ thuật sản phẩm)
Hàm lượng Polygalacturonic acid: Tối thiểu 65% (tính trên nền khô và không chứa tro)
Số CAS: 9000-69-5
Số EC / EINECS: 232-553-0
- Mã Pubchem CID: 5793
Vai trò hoạt tính: Là chất tạo gel sinh học gốc thực vật, giúp hình thành mạng lưới cấu trúc gel bền vững, mang lại độ chắc, độ trong và định hình tối ưu cho các sản phẩm kẹo dẻo và các ứng dụng bánh kẹo chuyên nghiệp.
Maltodextrin từ bắp (Maize Maltodextrine):
Tên hóa học / Quốc tế: Maltodextrin (Corn/Maize Starch Hydrolysate)
- Nguồn nguyên liệu: Tinh bột bắp (Maize/Corn Starch)
Số INS / E: Không có mã INS/E riêng được xác định cho Maltodextrin
Số CAS: 9050-36-6
Số EC / EINECS: 232-940-4
- Mã Pubchem CID: Không có (chưa có cấu trúc phân tử xác định).Tham khảo mã Pubchem SID: 481109074
Vai trò hoạt tính: Đóng vai trò là chất chuẩn độ sức gel, hỗ trợ phân tán đều, đồng thời giúp sản phẩm không làm tăng hàm lượng đường bổ sung, cực kỳ tối ưu cho các dòng kẹo không đường (no added sugar).
Lưu ý: Aglupectin HS-SBR150M là hỗn hợp Pectin và Maize maltodextrine, không phải Pectin nguyên chất. Hiệu quả tạo gel phụ thuộc vào hàm lượng chất khô hòa tan, pH, nhiệt độ, điều kiện gia nhiệt và công thức thành phẩm.
So sánh giữa hai bảng thành phần AGLUPECTIN HS-SBR150M và AGLUPECTIN HS-SBR150

2. Mô tả sản phẩm và bản chất hoạt tính Aglupectin HS-SBR150M
Aglupectin HS-SBR150M được tối ưu hóa đặc biệt nhằm giải quyết các thách thức kỹ thuật lớn trong quy trình sản xuất bánh kẹo, thạch acid và kẹo dẻo không đường:
Cơ chế tạo gel HM Pectin đông chậm (Slow setting): Aglupectin HS-SBR150M với chỉ số ester hóa cao (58 – 64%) và đặc tính đông chậm (Slow setting), các chuỗi polymer Pectin hình thành mạng lưới gel liên kết vững chắc thông qua tương tác kỵ nước giữa các nhóm methoxyl và liên kết hydro. Quá trình này diễn ra tối ưu trong điều kiện hệ có hàm lượng chất khô hòa tan (đường) cao và môi trường acid (pH khoảng 3.0 – 4.0).
Cơ chế định hình cấu trúc & Bề mặt cắt đẹp: Mạng lưới Pectin giúp khối kẹo/thạch có cấu trúc chắc chắn, độ đàn hồi cao, độ trong suốt tốt và tạo ra bề mặt cắt sáng đẹp, phẳng mịn.
Cơ chế ổn định kết cấu & Chống tách nước: Mạng lưới chuỗi Acid Polygalacturonic giúp giữ chặt các phân tử nước tự do, hạn chế tối đa hiện tượng chảy xệ, đổ mồ hôi hoặc co rút khối gel trong suốt quá trình bảo quản và phân phối.
3. Ứng dụng của sản phẩm Aglupectin HS-SBR150M
3.1 Food Additives and Ingredients (Ứng dụng ngành thực phẩm)
Aglupectin HS-SBR150M là pectin hàm lượng methoxyl cao (High Methoxyl Pectin – HM Pectin), được phát triển chuyên biệt cho các ứng dụng bánh kẹo, đặc biệt là kẹo dẻo không bổ sung đường (Sugar-free Gummies).
- Kẹo dẻo không đường (Sugar-free Gummies): Hàm lượng sử dụng khuyến nghị từ 1,0% – 2,0%, hỗ trợ tạo gel, định hình cấu trúc và duy trì độ chắc, độ đàn hồi cho sản phẩm.
- Thạch kẹo trái cây (Fruit Jellies): Có thể tham khảo trong các công thức thạch tạo gel phù hợp, giúp cải thiện độ trong, cấu trúc gel và cảm quan thành phẩm.

3.2. Key Features (Tính năng nổi bật)
- Giải pháp cho kẹo không đường: Pectin HM được chuẩn hóa với maltodextrin, chuyên biệt cho các công thức kẹo dẻo không đường (Sugar-free Gummies), hỗ trợ duy trì cấu trúc đặc trưng ngay cả khi giảm hoặc thay thế đường.
- Đặc tính đông chậm (Slow Setting): Nhiệt độ tạo gel thấp giúp kéo dài thời gian thao tác, hạn chế hiện tượng tạo gel sớm trong quá trình chiết rót và định hình sản phẩm.
- Khả năng tạo gel chắc và đàn hồi: Duy trì cấu trúc gel chắc, độ đàn hồi tốt, giúp kẹo giữ hình dạng và dễ dàng tách khỏi khuôn.
- Cải thiện tính thẩm mỹ: Hỗ trợ tạo gel có độ trong tốt, bề mặt cắt sáng bóng và sắc nét, nâng cao cảm quan thành phẩm.
- Hỗ trợ thể hiện hương vị: Khả năng giải phóng hương vị tốt, giúp duy trì cảm nhận hương vị trái cây đặc trưng trong sản phẩm kẹo dẻo.
3.3 Toxicological Information (Thông tin về độc tính & an toàn)
Các thành phần của Aglupectin HS-SBR150M đều được các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quốc tế (như JECFA, FDA, EFSA) công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi sử dụng theo đúng tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất).
4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm Aglupectin HS-SBR150M
Trạng thái cảm quan: Bột mịn, chảy tự do (Fine, free flowing powder); Màu sắc tự nhiên thay đổi từ trắng ngà đến nâu nhạt. Mùi vị gần như trung tính, không có mùi lạ và mùi hôi.
Bảng thông số của chất Aglupectin HS-SBR150M:

Quy cách đóng gói: Bao giấy Kraft nhiều lớp có van 25 kg
Nhà cung cấp: JRS Silvateam
Xuất xứ: Made in Italy
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (được in trên bao bì)
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa hút ẩm.
Chứng chỉ chất lượng: ISO 9001:2015, FSSC and BRC Grade A
5. Tiêu chuẩn của sản phẩm Aglupectin HS-SBR150M
6. Tài liệu kĩ thuật
7. Tên gọi khác
Pectin: LM 12CG-Z, Genu pHresh DF, MexPec 1500, Unipectine AYD 30T, Unipectine SS-ND, VIS-J-TF, Genu Pectin LM-HC 25AS, Genu Pectin LM 104AS, Unipectine SS 150, Slendid 100J, TIC Pretested Pectin 1460 Powder, Fluka 7682, Unipectine 903, Methoxypectin, Genu Beta Pectin, YM 115H, OF 305, Genu Pectin LM 105S, Pectins, Pepidol PEG, Unipectine OB 70, Unipectine OF 463, Genue LM 12CG, HSC 150, Unipectine OF 445C,…
Maltodextrin: Pinedex GSP, Actistar 11700, C-Sperse MD 01314, CDry MD 01960, Soludex 15, Maltrin M150, Farmal MD 10, M 040, Maltorich 750, MD 01955, Snowflake 1910, Maltosweet 300, Roclys C 1967S, CDe Light 01970, ICB 3000, N-Lite D, Star-Dri 100, Globe 15DE, Maltrin M700, Maltrin QD-M 600, Maltodextrin DE 10, Maltodextrin DE 12, Foodtex, Sandec 180, Instant-Oil II, Glucidex 21, Fibersol-2(E), C Pharm 01980, Maltodextrin 19, DE 2, Maldex 30, MD 01960 DE 11, Glucidex 17, Glucidex 19, Glucidex 12, Maltrin M200, NSD 700, Dextrin, maltodextrin,…
Sản phẩm tương tự
-
Modified Guar Gum
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909 -
Sucrose Ester of Fatty Acids S-160 (Sucrose Stearate)
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909 -
Citrus Fiber CF210 – Chất ổn định
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.