
Gely Nova DPC 2008-Chất ổn định
29/10/2026
Aglupectin HS-SRB150M-Chất ổn định
03/11/2026Aglupectin HS-SBR150-Chất ổn định
Aglupectin HS-SBR150 là phụ gia thực phẩm thuộc nhóm Pectin hàm lượng methoxyl cao (High Methoxyl Pectin – HM Pectin), mang mã INS/E 440, được chiết xuất từ vỏ quả họ cam quýt, có thành phần chính là Pectin E440 kết hợp với Dextrose. Sản phẩm sở hữu dạng bột mịn, khả năng tản tự do, màu sắc tự nhiên từ trắng kem đến nâu nhạt, cùng với mùi vị gần như trung tính và hoàn toàn không chứa mùi vị lạ.
1. Thông tin sản phẩm Aglupectin HS-SBR150
Aglupectin HS-SBR150 là chất phụ gia thực phẩm thuộc nhóm Pectin hàm lượng methoxyl cao, được chiết xuất từ vỏ quả họ cam quýt, có thành phần chính là Pectin E440 kết hợp với Dextrose. Sản phẩm sở hữu dạng bột mịn, khả năng tản tự do, màu sắc tự nhiên từ trắng kem đến nâu nhạt, cùng với mùi vị gần như trung tính và hoàn toàn không chứa mùi vị lạ.
Thành phần hoạt chất chính & Thông tin định danh hóa học của chất Aglupectin HS-SBR150
Pectin hàm lượng methoxyl cao (High Methoxyl Pectin – INS/E 440):
Tên hóa học / Quốc tế: Pectin – High Methoxyl Pectin (HM Pectin)
Số INS / E: 440
Nguồn gốc xuất xứ: Chiết xuất tự nhiên từ vỏ các loại quả họ cam quýt (Citrus Peels)
Độ methoxyl hóa: 58 – 64% (theo tài liệu kỹ thuật sản phẩm)
CAS: 9000-69-5
- Mã EC / EINECS: 232-553-0
PubChem CID: 441476
Vai trò hoạt tính: Là chất tạo gel sinh học gốc thực vật, giúp hình thành mạng lưới cấu trúc gel bền vững, mang lại độ chắc, độ trong và định hình tối ưu cho các sản phẩm thạch, kẹo dẻo và các ứng dụng bánh kẹo chuyên nghiệp.
Dextrose:
Tên hóa học / Quốc tế: Dextrose (D-Glucose)
Tên gọi thông dụng: Đường glucose, đường ngô
Số CAS: 50-99-7
Số EC / EINECS: 200-075-1
Số INS / E: N/A
Mã PubChem CID: 5793
Vai trò hoạt tính: Chuẩn hóa hàm lượng trong hệ nguyên liệu và hỗ trợ phân tán, giúp bột tản đều, không bị vón cục khi hòa tan
Lưu ý: Aglupectin HS-SBR150 là hỗn hợp Pectin và Dextrose, không phải Pectin nguyên chất. Hiệu quả tạo gel phụ thuộc vào hàm lượng đường hòa tan, pH, nhiệt độ, điều kiện gia nhiệt và công thức thành phẩm.
2. Mô tả sản phẩm và bản chất hoạt tính Aglupectin HS-SBR150
Aglupectin HS-SBR150 được tối ưu hóa đặc biệt nhằm giải quyết các thách thức kỹ thuật lớn trong quy trình sản xuất bánh kẹo, thạch acid và mứt dẻo:
Cơ chế tạo gel HM Pectin chuẩn xác: Aglupectin HS-SBR150 với chỉ số ester hóa cao (58 – 64%), các chuỗi polymer Pectin hình thành mạng lưới gel liên kết vững chắc thông qua tương tác kỵ nước giữa các nhóm methoxyl và liên kết hydro. Quá trình này diễn ra tối ưu trong điều kiện hệ có hàm lượng chất khô hòa tan (đường) cao và môi trường acid (pH khoảng 3.0 – 4.0).
Cơ chế định hình cấu trúc & Bề mặt cắt đẹp: Mạng lưới Pectin giúp khối thạch/kẹo có cấu trúc chắc chắn, độ đàn hồi cao, độ trong suốt tốt và tạo ra bề mặt cắt sáng đẹp, phẳng mịn (Specular Cut).
Cơ chế ổn định kết cấu & Chống tách nước: Mạng lưới chuỗi Acid Polygalacturonic giúp giữ chặt các phân tử nước tự do, hạn chế tối đa hiện tượng chảy xệ, đổ mồ hôi hoặc co rút khối gel trong suốt quá trình bảo quản và phân phối.
3. Ứng dụng của sản phẩm Aglupectin HS-SBR150
3.1 Food Additives and Ingredients (Ứng dụng ngành thực phẩm)
Aglupectin HS-SBR150 được sử dụng chủ yếu trong ngành bánh kẹo, đặc biệt là các sản phẩm thạch có môi trường acid.
- Thạch trái cây và thạch acid (Acid Jellies): Aglupectin HS-SBR150 giúp hỗ trợ hình thành cấu trúc gel chắc, tạo độ trong và bề mặt cắt sáng đẹp cho sản phẩm.
- Kẹo dẻo và sản phẩm bánh kẹo dạng gel: Aglupectin HS-SBR150 có thể được ứng dụng trong các công thức bánh kẹo phù hợp với đặc tính của Pectin hàm lượng methoxyl cao.
- Các sản phẩm thạch tạo hình: Aglupectin HS-SBR150 giúp hỗ trợ định hình sản phẩm, duy trì cấu trúc và cải thiện cảm quan thành phẩm.
Hàm lượng sử dụng khuyến nghị của Aglupectin HS-SBR150 từ 1,0–2,0% theo tài liệu kỹ thuật sản phẩm. Liều lượng thực tế cần được điều chỉnh theo công thức, hàm lượng chất khô hòa tan, pH và cấu trúc gel mong muốn. Để đạt hiệu quả hòa tan hoàn toàn và không bị vón cục, khuyến nghị hòa tan Aglupectin HS-SBR150 vào nước nóng dưới lực khuấy liên tục trước khi phối trộn vào hệ thống phối liệu chính.

3.2 Key Features (Tính năng nổi bật)
Khả năng tạo gel chắc & Đàn hồi cao: Aglupectin HS-SBR150 giúp định hình kết cấu thạch chắc chắn, dẻo mịn và đồng nhất.
Tính thẩm mỹ & Cảm quan vượt trội: tăng độ trong cho sản phẩm và tạo bề mặt cắt sáng bóng, sắc nét.
Dễ hòa tan & Tương tác tốt: Nhờ Aglupectin HS-SBR150 có kích thước hạt siêu mịn (< 315 µm) cùng thành phần Dextrose phối hợp giúp nguyên liệu phân tán nhanh, không làm biến đổi màu sắc hay hương vị tự nhiên của sản phẩm.

3.3 Toxicological Information (Thông tin về độc tính & an toàn)
Các thành phần Aglupectin HS-SBR150 đều được các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quốc tế (như JECFA, FDA, EFSA) công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi sử dụng theo đúng tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất).
4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm Aglupectin HS-SBR150

- Quy cách đóng gói: Bao giấy Kraft nhiều lớp có van 25 kg
Nhà cung cấp: JRS Silvateam
- Xuất xứ: Made in Italy
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (được in trên bao bì)
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa hút ẩm.
- Chứng chỉ chất lượng: ISO 9001:2015, FSSC and BRC Grade A
5. Tiêu chuẩn của sản phẩm Aglupectin HS-SBR150
Thông tư số 24/2019/TT-BYT (Quy định quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm)
6. Tài liệu kỹ thuật Aglupectin HS-SBR150
7. Tên gọi khác
Dextrose:
C*Dry GL 01934, Cartose, Vadex, Cerelose 2001, Glucosteril, Glucose, D-glucose, D 50W, Grape sugar, Glucopyranose, Anhydrous dextrose, Maxim Energy Gel, Staleydex 111, Meritose 200, Dextrosol, Dextrose, Dextropur, Tabfine 097(HS), Hi-Mesh, Toleran G, D(+)-Glucose, CPC hydrate, Clintose L, Tackidex 30L75, Cerelose, Roclys C 30725, TDA-CJ, Roferose ST, Glucosoft, Staleydex 333, APH 012, Goldsugar, Staleydex 130, Corn sugar, FeedBead, (+)-Glucose, TDA-S, Meritose, Hi-Fructo M, Sugar, grape, Glucodin, Staleydex 95M, Glucolin, Clearsweet 95, TDA-C, Brake (pH-encapsulated glucose,…
Pectin:
LM 12CG-Z, Genu pHresh DF, MexPec 1500, Unipectine AYD 30T, Unipectine SS-ND, VIS-J-TF, Genu Pectin LM-HC 25AS, Genu Pectin LM 104AS, Unipectine SS 150, Slendid 100J, TIC Pretested Pectin 1460 Powder, Fluka 7682, Unipectine 903, Methoxypectin, Genu Beta Pectin, YM 115H, OF 305, Genu Pectin LM 105S, Pectins, Pepidol PEG, Unipectin OB 70, Unipectine OF 463, Genue LM 12CG, HSC 150, Unipectine OF 445C,…
Sản phẩm tương tự
-
Disodium Succinate – Phụ Gia Thực Phẩm
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909 -
Sodium Alginate E405 – Chất tạo đặc
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.