
Gely Gum 8219-Chất ổn định
29/10/2026
Aglupectin HS-SBR150-Chất làm dày
30/10/2026Gely Nova DPC 2008-Chất ổn định
Gely Nova DPC 2008 là hệ phụ gia có nguồn gốc từ tảo đỏ Chondrus crispu, được dùng trong chế biến thực phẩm giúp tăng độ dai, cải thiện cấu trúc và hạn chế tách nước, góp phần duy trì chất lượng ổn định cho sản phẩm thực phẩm trong quá trình bảo quản
1. Thông tin sản phẩm Gely Nova 2008
Gely Gum 8218 là hệ phụ gia thực phẩm đa năng cao cấp, được nghiên cứu và thiết kế chuyên biệt dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa các chất nhũ hóa và các hydrocolloid (chất tạo gel/chất làm dày). Sản phẩm có chức năng cốt lõi là ổn định hệ nhũ tương, tăng cường khả năng đánh bông và định hình kết cấu hoàn hảo cho các dòng kem công nghiệp (Industrial ice cream).

Thành phần hoạt chất chính & Thông tin định danh hóa học:
Carrageenan (INS / E 407):
Tên hóa học / Quốc tế: Carrageenan (chiết xuất từ tảo đỏ)
Số INS / E: 407
Số CAS: 9000-07-1
Số EC / EINECS: 232-524-2
Mã PubChem ID: 135284744 (chưa có mã CID riêng được xác nhận)
=> Đóng vai trò là chất hydrocolloid tự nhiên, có khả năng tương tác mạnh mẽ với protein sữa để tạo mạng lưới giữ nước, cải thiện độ đàn hồi, kết cấu sản phẩm và kiểm soát triệt để hiện tượng tách nước.
Lưu ý: Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại và hàm lượng khi sử dụng và công thức sản phẩm.
2. Mô tả sản phẩm và bản chất hoạt tính Gely Nova DPC 2008
Gely Nova DPC 2008 là giải pháp tự nhiên được tối ưu hóa chuyên biệt cho ngành chế biến thực phẩ. Chondrus crispus thực chất là tên khoa học của một loài tảo đỏ tự nhiên (thường được gọi là rêu Ailen hay rong biển đỏ). Đây là nguồn nguyên liệu hữu cơ 100% thiên nhiên, hoàn toàn lành tính.Các thành phần polysaccharide trong tảo đỏ giúp liên kết cấu trúc protein chặt chẽ, tạo độ dẻo dai, cải thiện cảm giác ngon miệng và kiểm soát tối ưu hiện tượng tách nước/tách huyết thanh.

3. Ứng dụng sản phẩm Gely Nova DPC 2008
3.1 Food Additives and Ingredients (Ứng dụng ngành thực phẩm)
- Gely Nova DPC 2008 được sử dụng phổ biến cho các dòng sản phẩm Phô mai. Gely Gum DPC 2008 giúp cải thiện cấu trúc đồng nhất, tăng độ dẻo chắc, giữ ẩm tốt và ngăn ngừa tình trạng tách nước trong quá trình bảo quản phô mai.
3.2 Key Features (Tính năng nổi bật)
Cải thiện kết cấu hoàn hảo : Mang lại cấu trúc mượt mà, đồng đều, gia tăng độ đàn hồi và độ chắc tự nhiên cho sản phẩm phô mai.
Kiểm soát hiện tượng tách nước: Giữ chặt lượng nước tự do bên trong cấu trúc, hạn chế tối đa tình trạng rỉ nước bề mặt (syneresis) trong thời gian lưu kho và trưng bày.
Giải pháp nhãn sạch: Thuộc dòng nguyên liệu hữu cơ thiên nhiên, giúp nhà sản xuất dễ dàng ghi danh mục nguyên liệu thân thiện trên bao bì, nâng tầm giá trị thương hiệu.
3.3 Toxicological Information (Thông tin về độc tính & an toàn)
Các thành phần đều được các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quốc tế (như JECFA, FDA, EFSA) công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi sử dụng theo đúng tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất).
4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm Gely Nova DPC 2008

- Quy cách đóng gói: Bao giấy Kraft nhiều lớp có van 25 kg
Nhà cung cấp: Gelymar
- Xuất xứ: Made in Chile
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (được in trên bao bì)
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa hút ẩm.
- Chứng chỉ chất lượng: ISO 9001, FSSC 22000
5. Tiêu chuẩn của sản phẩm Gely Nova DPC 2008
QCVN 4-21:2011/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm – Chất làm dày
FAO – Combined Compendium of Food Additive Specifications
6. Tài liệu kỹ thuật
7. Tên gọi khác
Carrageenan: Seagel Pet, T 307, Solagum L, Soageena WX 560, Genugel CG 130, FMC RG 300, Carrageenan Hi-pHive, Viscarin PS 223, Takaragen G 50, Suncara 208, Genugel RLV, Aquagel, Aubygel 1014, Gelcarin HWG, Takaragen L, E 407a, SeaKem CM 611, Gum chon 2, CS 558, Carragheen, Aubygum X 23, Carrageenin, Seagel GH, Pellugel,…
| Nhà cung cấp | Gelymar |
|---|---|
| Tông màu | Trắng |
| Dạng | |
| Khối lượng | 25kg |
| Thuộc tính |
Sản phẩm tương tự
-
Ziboxan FT80 – Xanthan gum E415
₫74,000 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫74,000 đến ₫240,909 -
Aglutex
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909 -
Suncol Guar Gum
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.