Chất chống oxy hóa 3 Sản phẩm(s)
Chất điều chỉnh độ acid 0 Sản phẩm(s)
Chất điều vị 0 Sản phẩm(s)
Chất làm dày 2 Sản phẩm(s)
Chất nhũ hoá 23 Sản phẩm(s)
Chất ổn định 41 Sản phẩm(s)
Chất tạo màu 16 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu 6 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu đỏ 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu tím 0 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu vàng 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu xanh 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Chọn lựa màu mẫu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp màu 7 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo nguyên liệu màu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo sản phẩm 0 Sản phẩm(s)
Hương liệu 0 Sản phẩm(s)
Màu cam tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Màu đen tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đen tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu đỏ nhân tạo 5 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu hồng nhân tạo 1 Sản phẩm(s)
Màu lake tan trong dầu 7 Sản phẩm(s)
Màu nâu nhân tạo 0 Sản phẩm(s)
Màu tổng hợp 5 Sản phẩm(s)
Màu trắng tổng hợp 1 Sản phẩm(s)
Màu vàng nhân tạo 4 Sản phẩm(s)
Màu vàng tổng hợp 3 Sản phẩm(s)
Màu vàng tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu xanh nhân tạo 3 Sản phẩm(s)
Màu xanh tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu xanh tự nhiên 2 Sản phẩm(s)
Uncategorized 0 Sản phẩm(s)
Màu nhân tạo 13 Sản phẩm(s)
Màu tự nhiên 15 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên tạo màu 2 Sản phẩm(s)
Nguyên liệu khác 1 Sản phẩm(s)

1. Thông tin sản phẩm Gely Gum 8219

Gely Gum 8219 là hệ phụ gia thực phẩm đa năng cao cấp, được nghiên cứu và thiết kế chuyên biệt dựa trên sự kết hợp chuẩn hóa giữa các chất nhũ hóa và các hydrocolloid (chất ổn định/chất tạo gel). Sản phẩm được tối ưu hóa cho quy trình sục khí/đánh bông trong sản xuất kem công nghiệp. Sản phẩm có dạng bột mịn, màu từ trắng kem đến be nhạt , sở hữu độ hòa tan và khả năng tương tác  trong hệ hỗn hợp kem.

Thành phần hoạt chất chính & Thông tin định danh hóa học của Gely Gum 8219:

Propylene Glycol Esters of Fatty Acids (Ester của propilen glicol với các acid béo / INS / E 477):

  • Tên hóa học / Quốc tế: Propylene Glycol Esters of Fatty Acids (Propane-1,2-diol esters of fatty acids)

  • Số INS / E: 477

  • Số CAS: 1323-39-3 (Mã định danh của Propylene Glycol Monostearate, một monoeste của propylene glycol và axit stearic. Đây là mã của một chất cụ thể, không đại diện cho toàn bộ hỗn hợp phụ gia E477)

  • Số EC / EINECS: Chưa xác minh được mã chung cho toàn bộ hỗn hợp E477

  • Mã PubChem CID: Không có CID riêng được xác nhận cho hỗn hợp E477

Lưu ý: Propylene Glycol Esters of Fatty Acids (E477) là nhóm ester được tạo thành từ propylene glycol và các axit béo. Do thành phần có thể bao gồm nhiều ester khác nhau, mã CAS và PubChem CID của một chất riêng lẻ không nên được sử dụng thay thế cho mã định danh của toàn bộ hỗn hợp. Khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc công bố sản phẩm, cần ưu tiên thông tin được xác nhận trong tài liệu chính thức của nhà sản xuất.

=> Vai trò hoạt tính: Chất nhũ hóa mạnh mẽ giúp cải thiện vượt trội khả năng đánh bông (sục khí/aeration), phân tán chất béo tốt và làm tăng độ bông xốp cho hệ kem.

Galactomannans (Locust Bean Gum / Guar Gum / Tara Gum): đây là cách gọi một nhóm polysaccharide nguồn gốc thực vật.

  • Tên hóa học / Quốc tế: Galactomannan / Plant Hydrocolloid

  • Số INS / E: Không áp dụng mã riêng, tùy thuộc loại Gum cụ thể

                      – Locust Bean Gum (bột carob): 410

                      – Guar Gum: 412

                      – Tara Gum: 417

                      – Locust Bean Gum: 9000-40-2

                      – Guar Gum: 9000-30-0

                      – Tara Gum: 39300-88-4

=> Vai trò hoạt tính: Chất làm dày gốc polysaccharide, tăng cường độ nhớt cho pha nước, kiểm soát sự kết tinh của tinh thể đá trong quá trình cấp đông.

Carrageenan (INS / E 407):

  • Tên hóa học / Quốc tế: Carrageenan (chiết xuất từ tảo đỏ)

  • Số INS / E: 407

  • Số CAS: 9000-07-1

  • Số EC / EINECS: 232-524-2

  • Mã PubChem ID: 135284744 (chưa có mã CID riêng được xác nhận)

=> Vai trò hoạt tính: Tương tác với protein sữa (casein), giúp hạn chế tách huyết thanh và ổn định cấu trúc kem.

So sánh tác dụng của hai chất Gely Gum 8218 và Gely Gum 8219 vào sản phẩm:

So sánh bảng thành phần của Gely Gum 8218 và Gely Gum 8219

2. Mô tả sản phẩm

Gely Gum 8219 kết hợp Ester của Propylene Glycol (E477), Galactomannans và Carrageenan, hỗ trợ tăng khả năng sục khí, cải thiện độ bông xốp và tạo cấu trúc kem mềm mịn, đồng nhất. Sản phẩm góp phần ổn định hệ kem trong dây chuyền sản xuất công nghiệp liên tục, hạn chế hiện tượng dăm đá, tách nước và các khuyết tật cấu trúc trong quá trình bảo quản.

Ứng dụng vào sản phẩm của chất Gely Gum 8218

3. Ứng dụng sản phẩm Gely Gum 8219 

3.1 Food Additives and Ingredients (Ứng dụng ngành thực phẩm)

  • Gely Gum 8219 được sử dụng cho các dòng kem công nghiệp và kem sữa. Nhờ sự kết hợp giữa chất nhũ hóa Gely Gum 8219 giúp tạo bọt khí cao và các chất ổn định tạo độ nhớt vừa phải, sản phẩm giúp hỗn hợp kem đạt độ sánh lý tưởng, tăng khả năng nạp khí, tạo cấu trúc kem mịn màng và hạn chế tối đa hiện tượng biến dạng hoặc lỗi kết cấu.

3.2 Key Features (Tính năng nổi bật)

  • Thiết kế cho dây chuyền công nghiệp liên tục: Gely Gum 8219 hỗ trợ tối ưu hóa đặc biệt để đáp ứng tốt tốc độ và áp suất của quy trình sản xuất kem công nghiệp liên tục.
  • Cung cấp độ nhớt vừa phải: Giúp hỗn hợp kem dễ bơm, dễ chuyển dòng và rót khuôn mượt mà trong hệ thống ống dẫn mà không gây tắc nghẽn nhờ hoạt chất của Gely Gum 8219.
  • Khả năng sục khí / đánh bông cao: Gely Gum 8219 giúp kem tăng thể tích tốt, cấu trúc kem xốp nhẹ, mềm mịn và đồng nhất.
  • Cải thiện kết cấu & Chống lỗi thành phẩm: Mang lại kết cấu kem hoàn hảo, ngăn ngừa hiệu quả các hiện tượng dăm đá, tách nước hay biến dạng cấu trúc trên kem.

3.3 Toxicological Information (Thông tin về độc tính & an toàn)

Các thành phần đều được các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quốc tế (như JECFA, FDA, EFSA) công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi sử dụng theo đúng tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất).

4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm Gely Gum 8219

Bảng thông số mô tả chất Gely Gum 8219

  • Quy cách đóng gói: Bao giấy Kraft nhiều lớp có van 25 kg
  • Nhà cung cấp: Gelymar

  • Xuất xứ: Made in Chile
  • Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (được in trên bao bì)

  • Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa hút ẩm.

  • Chứng chỉ chất lượng: ISO 9001, FSSC 22000

5. Tiêu chuẩn của sản phẩm Gely Gum 8219

QCVN 4-21:2011/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm – Chất làm dày

WHO JECFA – Guar Gum

WHO JECFA – Tara Gum

FAO – Propylene Glycol Esters of Fatty Acids (477)

6. Tài liệu kỹ thuật 

Gely Gum 8219-spec

7. Tên gọi khác

Propylene glycol monostearate: Monosteol TG, Propylene Glycol Stearate, Stearic Acid Monoester with 1,2-Propanediol, Emerest 2381, Hodag PGS, Witconol 2380, Emalex PGMS, EMP 1800, RX 13305, Grindsted PGMS, Grindsted PGMS 90, Prostearin, Atlas G 2158, 1,2-Propylene Glycol Monostearate, Rikemal PS 100, Myverol P 06, Propylene Glycol Monooctadecanoate, Crill 26, NSC 4841, Nonex 32, Emcol PS 50, PMS 1CV và Monosteol.

Galactomannan: Sunfiber R, Mannan, galacto, Guapack PM 1, E 85ME, D-Galacto-D-mannan, Daikol U 2, Mannogalactans, Mannogalactan, Faibaron S, Molvenin 848, Meyproid 7700, Lameprint DX 6, Galactomannans.

Carrageenan: Seagel Pet, T 307, Solagum L, Soageena WX 560, Genugel CG 130, FMC RG 300, Carrageenan Hi-pHive, Viscarin PS 223, Takaragen G 50, Suncara 208, Genugel RLV, Aquagel, Aubygel 1014, Gelcarin HWG, Takaragen L, E 407a, SeaKem CM 611, Gum chon 2, CS 558, Carragheen, Aubygum X 23, Carrageenin, Seagel GH, Pellugel,…

Nhà cung cấp

Gelymar

Tông màu

Trắng

Dạng

Khối lượng

25kg

Thuộc tính

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Gely Gum 8219-Chất ổn định”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *