Chất chống oxy hóa 3 Sản phẩm(s)
Chất điều chỉnh độ acid 0 Sản phẩm(s)
Chất điều vị 0 Sản phẩm(s)
Chất làm dày 2 Sản phẩm(s)
Chất nhũ hoá 23 Sản phẩm(s)
Chất ổn định 41 Sản phẩm(s)
Chất tạo màu 16 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu 6 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu đỏ 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu tím 0 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu vàng 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tạo màu xanh 2 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Chọn lựa màu mẫu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp màu 7 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo nguyên liệu màu 0 Sản phẩm(s)
Giải pháp theo sản phẩm 0 Sản phẩm(s)
Hương liệu 0 Sản phẩm(s)
Màu cam tự nhiên 1 Sản phẩm(s)
Màu đen tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đen tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu đỏ nhân tạo 5 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu đỏ tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu hồng nhân tạo 1 Sản phẩm(s)
Màu lake tan trong dầu 7 Sản phẩm(s)
Màu nâu nhân tạo 0 Sản phẩm(s)
Màu tổng hợp 5 Sản phẩm(s)
Màu trắng tổng hợp 1 Sản phẩm(s)
Màu vàng nhân tạo 4 Sản phẩm(s)
Màu vàng tổng hợp 3 Sản phẩm(s)
Màu vàng tự nhiên 4 Sản phẩm(s)
Màu xanh nhân tạo 3 Sản phẩm(s)
Màu xanh tổng hợp 0 Sản phẩm(s)
Màu xanh tự nhiên 2 Sản phẩm(s)
Uncategorized 0 Sản phẩm(s)
Màu nhân tạo 13 Sản phẩm(s)
Màu tự nhiên 15 Sản phẩm(s)
Chiết xuất tự nhiên tạo màu 2 Sản phẩm(s)
Nguyên liệu khác 1 Sản phẩm(s)

1. Thông tin sản phẩm Gely Gum 8218

Gely Gum 8218 là hệ phụ gia thực phẩm đa năng cao cấp, được nghiên cứu và thiết kế chuyên biệt dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa các chất nhũ hóa và các hydrocolloid (chất tạo gel/chất làm dày). Sản phẩm có chức năng cốt lõi là ổn định hệ nhũ tương, tăng cường khả năng đánh bông và định hình kết cấu hoàn hảo cho các dòng kem công nghiệp (Industrial ice cream).

Sản phẩm có dạng bột mịn, màu từ trắng kem đến be nhạt (White-Cream powder to beige), sở hữu độ hòa tan và tương tác tuyệt vời trong hệ hỗn hợp kem.

Thành phần hoạt chất chính & Thông tin định danh hóa học:

Mono- and Diglycerides of Fatty Acids (INS / E 471):

  • Tên hóa học / Quốc tế: Mono- and diglycerides of fatty acids

  • Số INS / E: 471

  • Số CAS: 67254-73-3 (Mono- and Diglycerides of Fatty Acids – hỗn hợp mono- và diglyceride của acid béo, thuộc nhóm phụ gia E471); 31566-31-1 Glycerol Monostearate (GMS) – glyceryl monostearate, một hợp chất glyceride cụ thể).

  • Số EC / EINECS: Chưa xác định mã cố định cho nhóm Mono- and Diglycerides of Fatty Acids; có thể tham khảo mã 250-705-4 cho Glycerol Monostearate (GMS).

=> Vai trò hoạt tính: Chất nhũ hóa, giúp ổn định hệ dầu – nước và cải thiện độ mịn, độ béo của kem.

Galactomannans (Locust Bean Gum / Guar Gum / Tara Gum): đây là cách gọi một nhóm polysaccharide nguồn gốc thực vật.

  • Tên hóa học / Quốc tế: Galactomannan / Plant Hydrocolloid

  • Số INS / E: Không áp dụng mã riêng, tùy thuộc loại Gum cụ thể

                      – Locust Bean Gum (bột carob): 410

                      – Guar Gum: 412

                      – Tara Gum: 417

                         – Locust Bean Gum: 9000-40-2

                      – Guar Gum: 9000-30-0

                      – Tara Gum: 39300-88-4

=> Vai trò hoạt tính: Chất làm dày gốc polysaccharide, tăng cường độ nhớt cho pha nước, kiểm soát sự kết tinh của tinh thể đá trong quá trình cấp đông.

Carrageenan (INS / E 407):

  • Tên hóa học / Quốc tế: Carrageenan (chiết xuất từ tảo đỏ)

  • Số INS / E: 407

  • Số CAS: 9000-07-1

  • Số EC / EINECS: 232-524-2

  • Mã PubChem ID: 135284744  (chưa có mã CID riêng được xác nhận)

=> Vai trò hoạt tính: Tương tác với protein sữa (casein), giúp hạn chế tách huyết thanh và ổn định cấu trúc kem.

Lưu ý: Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại và hàm lượng khi sử dụng và công thức sản phẩm.

2. Mô tả sản phẩm và bản chất hoạt tính Gely Gum 8218

Gely Gum 8218 được tối ưu hóa đặc biệt để giải quyết các thách thức kỹ thuật lớn nhất trong quy trình sản xuất kem công nghiệp:

  • Cơ chế nhũ hóa và đánh bông: Gely Gum 8218 có hành phần Mono- and Diglycerides giúp làm giảm căng bề mặt giữa pha béo và pha nước. Nhờ đó, không khí dễ dàng được nạp và phân tán đều trong quá trình đánh bông (overrun), tạo nên cấu trúc kem tơi xốp, mềm nhẹ và béo ngậy.

  • Cơ chế ổn định cấu trúc và chống sốc nhiệt: Gely Gum 8218 sự kết hợp giữa Galactomannans và Carrageenan tạo nên mạng lưới không gian bền vững giữ chặt các phân tử nước tự do.Cơ chế này ngăn chặn sự tái kết tinh của các tinh thể đá to khi nhiệt độ môi trường bảo quản biến động (hiện tượng sốc nhiệt), giúp sản phẩm duy trì được cấu trúc mịn màng, không bị xơ cứng hay dăm đá.

  • Mô tả sản phẩm của chất Gely Gum 8218

3. Ứng dụng sản phẩm Gely Gum 8218

3.1 Food Additives and Ingredients (Ứng dụng ngành thực phẩm)

  • Nhờ sự phối hợp giữa chất nhũ hóa (giúp phân tán chất béo, hỗ trợ tạo bọt khí) và các hydrocolloid (giúp giữ nước, tạo độ nhớt vừa phải), sản phẩm giúp kem đạt độ sánh mịn hoàn hảo, tăng thể tích sau khi đánh, đồng thời giữ cấu trúc kem vững chắc, chống dăm đá và tách nước khi nhiệt độ thay đổi

3.2 Key Features (Tính năng nổi bật)

  • Tối ưu hóa độ nhớt & Hiệu suất tạo thành phẩm: Gely Gum 8218 giúp cung cấp độ nhớt tốt cho hỗn hợp kem nền, giúp quá trình bơm và rót khuôn diễn ra mượt mà, đồng thời tăng thể tích kem sau khi đánh bông.

  • Khả năng đánh bông và ổn định vượt trội: Gely Gum 8218 hỗ trợ nạp khí tối đa, giúp cấu trúc kem xốp mịn, giảm thiểu tối đa hiện tượng chảy xệ nhanh ở nhiệt độ phòng.

  • Kháng sốc nhiệt hoàn hảo: Gely Gum 8218  giúp hỗ trợ bảo vệ cấu trúc kem không bị dăm đá, tách nước hay biến dạng trong suốt quá trình lưu kho, vận chuyển lạnh và phân phối tại điểm bán.

3.3 Toxicological Information (Thông tin về độc tính & an toàn)

Các thành phần đều được các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quốc tế (như JECFA, FDA, EFSA) công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi sử dụng theo đúng tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất).

4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm Gely Gum 8218

Thông số miêu tả của chất Gely Gum 8218

  • Quy cách đóng gói: Bao giấy Kraft nhiều lớp có van 25 kg
  • Nhà cung cấp: Gelymar

  • Xuất xứ: Made in Chile
  • Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (được in trên bao bì)

  • Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa hút ẩm.

  • Chứng chỉ chất lượng: ISO 9001, FSSC 22000

5. Tiêu chuẩn của sản phẩm Gely Gum 8218

Quy chuẩn kỹ thuật quốc QCVN 4-21:2011/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm – Chất làm dày

WHO JECFA – Guar Gum

WHO JECFA – Tara Gum

FAO – Combined Compendium of Food Additive Specifications

6. Tài liệu kỹ thuật 

Gely Gum 8218-spec

7. Tên gọi khác

Mono- and Diglycerides of Fatty Acids: Mixed mono- and diglycerides, Atmul T 95, Glycerides, mixed monoglycerides and diglycerides, Mono- and diglycerides, Glycerides, mono- and di-, Glycerides, monoglycerides and diglycerides, Glycerides, mixed mono- and di-, Diglycerides, mixed monoglycerides and diglycerides, Mixed monoglycerides and diglycerides, Grindsted Mono-Di HP 60.

Galactomannan: Sunfiber R, Mannan, galacto, Guapack PM 1, E 85ME, D-Galacto-D-mannan, Daikol U 2, Mannogalactans, Mannogalactan, Faibaron S, Molvenin 848, Meyproid 7700, Lameprint DX 6, Galactomannans.

Carrageenan: Seagel Pet, T 307, Solagum L, Soageena WX 560, Genugel CG 130, FMC RG 300, Carrageenan Hi-pHive, Viscarin PS 223, Takaragen G 50, Suncara 208, Genugel RLV, Aquagel, Aubygel 1014, Gelcarin HWG, Takaragen L, E 407a, SeaKem CM 611, Gum chon 2, CS 558, Carragheen, Aubygum X 23, Carrageenin, Seagel GH, Pellugel,…

Nhà cung cấp

Gelymar

Tông màu

Trắng

Dạng

Khối lượng

25kg

Thuộc tính

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Gely Gum 8218-Chất ổn định”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *