
GUAR GUM – Chất làm đặc và chất ổn định
08/10/2026
CarraLact DCM 3432 – Chất ổn định
23/10/2026CarraLact DCM 10304 – Chất ổn định
CarraLact DCM 10304 là hệ phụ gia cấu trúc cao cấp kết hợp Carrageenan tự nhiên (E407) và Dextrose chuẩn hóa. Sản phẩm chuyên dụng giúp tạo gel bền vững, định hình cấu trúc, chống tách nước (syneresis) và ngăn ngừa kết tủa nhiệt cho các dòng sữa hạt, sản phẩm từ sữa, thịt chế biến và món tráng miệng
1. Thông tin sản phẩm CarraLact DCM 10304
CarraLact DCM 10304 là hệ phụ gia cấu trúc cao cấp gồm Carrageenan (E 407) tự nhiên và Dextrose. Sản phẩm giúp ngăn tách lớp, chống lắng cặn và tạo độ sánh mượt chuẩn đẹp cho sữa hạt, sữa đậu nành và đồ uống từ sữa. Tỷ lệ dùng cực kỳ tiết kiệm, chỉ từ 0.05% – 0.10%.
Bảng thành gồm phần gồm:
Dextrose( Glucose/D-Glucose):
Carrageenan:
Số CAS: 9000-07-1
Số EC / EINECS: 232-524-2
Số INS / E: 407
Mã PubChem SID: 135284744 (chưa có mã CID riêng được xác nhận)
2. Mô tả sản phẩm CarraLact DCM 10304
CarraLact DCM 10304 là hệ phụ gia cấu trúc cao cấp có thành phần chính gồm: Carrageenan (E 407) – một nhóm polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ các loài rong biển đỏ (tảo đỏ thuộc các chi Eucheuma, Chondrus, Gigartina) – được chuẩn hóa kết hợp cùng Dextrose. Sản phẩm ở dạng bột mịn có màu từ trắng đến vàng nhạt, hoàn toàn không mùi hoặc chỉ có mùi nhẹ đặc trưng.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, CarraLact DCM 10304 đóng vai trò là chất tạo gel, chất làm đặc và chất ổn định cao cấp. Việc phối trộn chuẩn hóa với Dextrose giúp bột phân tán đồng đều, dễ hòa tan và tối ưu hóa khả năng tương tác đặc biệt với protein (protein sữa và protein thực vật). Phụ gia này giúp định hình cấu trúc, chống tách nước (syneresis), ngăn ngừa lắng cặn/kết tủa nhiệt và duy trì độ ổn định bền vững cho sản phẩm với tỷ lệ sử dụng rất tiết kiệm (thông thường từ 0.02% đến 1.0% w/w).
3. Ứng dụng sản phẩm CarraLact DCM 10304
3.1 Food Additives and Ingredients (Ứng dụng ngành thực phẩm)
- Đồ uống thực vật (Phân khúc chuyên dụng cốt lõi): CarratLact DCM 10304 được thiết kế tối ưu chuyên biệt cho sữa đậu nành và các loại sữa hạt (hạnh nhân, óc chó, yến mạch,…), giúp định hình độ sánh mượt, ngăn ngừa tách lớp/tách nước tình trạng lắng cặn hạt protein trong quá trình xử lý nhiệt (UHT/Thanh trùng).
- Sản phẩm từ sữa: CarratLact DCM 10304 ứng dụng hiệu quả trong các sản phẩm từ sữa (sữa chua, sữa sô-cô-la, kem, phô mai) giúp ổn định hệ nhũ tương, chống lắng cặn cacao/khoáng chất và duy trì độ mượt.
- Sản phẩm thịt chế biến: Cải thiện khả năng giữ nước, độ liên kết và cấu trúc cắt lát trong xúc xích, giăm bông.
- Sản phẩm tráng miệng & Nước sốt: Làm chất tạo đông và giữ ổn định cấu trúc cho thạch, kẹo dẻo, pudding và các loại nước sốt.
3.2 Key Features (Tính năng nổi bật)
- Tăng cường khả năng phân tán & Hòa tan: CarraLact DCM 10304 nhờ sự kết hợp giữa Carrageenan và Dextrose giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng vón cục khi hòa tan vào dung dịch.
- Tạo cảm giác kem mịn và tăng độ mượt đầy (Creamy Sensation & Body): Đây là đặc tính kỹ thuật cốt lõi của dòng DCM 10304, giúp đồ uống (đặc biệt là sữa đậu nành) có độ sánh ngậy, đầy đặn trong khoang miệng mà không gây cảm giác nhớt dính.
- Khả năng ổn định và chống kết tủa nhiệt tuyệt vời: Ngăn chặn hiện tượng kết tủa protein do xử lý nhiệt độ cao (UHT, pasteurization) và giữ sản phẩm đồng nhất từ ngụm đầu tiên đến ngụm cuối cùng.
- Tôn vinh hương vị tự nhiên: Giúp làm nổi bật và giữ trọn hương vị tự nhiên thanh mượt của nguyên liệu thực vật.
3.3 Toxicological Information (Thông tin về độc tính & an toàn)
Được các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quốc tế (như JECFA, FDA, EFSA) công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi sử dụng theo đúng tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất tốt) cho từng loại sản phẩm cụ thể.
4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm CarraLact DCM 10304
- Quy cách đóng gói: Bao giấy Kraft nhiều lớp có van 25 kg
- Nhà cung cấp: Gelymar
- Xuất xứ: Made in Chile
- Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (được in trên bao bì)
- Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa hút ẩm.
- Chứng chỉ chất lượng: ISO 9001 and FSSC 2200
5.Tiêu chuẩn của CarraLact DCM 10304 tại Việt Nam & Quốc tế
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia Việt Nam (BYT)
6. Tài liệu kỹ thuật
7. Tên gọi khác
Dextrose:
C*Dry GL 01934, Cartose, Vadex, Cerelose 2001, Glucosteril, Glucose, D-glucose, D 50W, Grape sugar, Glucopyranose, Anhydrous dextrose, Maxim Energy Gel, Staleydex 111, Meritose 200, Dextrosol, Dextrose, Dextropur, Tabfine 097(HS), Hi-Mesh, Toleran G, D(+)-Glucose, CPC hydrate, Clintose L, Tackidex 30L75, Cerelose, Roclys C 30725, TDA-CJ, Roferose ST, Glucosoft, Staleydex 333, APH 012, Goldsugar, Staleydex 130, Corn sugar, FeedBead, (+)-Glucose, TDA-S, Meritose, Hi-Fructo M, Sugar, grape, Glucodin, Staleydex 95M, Glucolin, Clearsweet 95, TDA-C, Brake (pH-encapsulated glucose,…
Carrageenan:
Quagel, Aubygel 1014, Aubygum X 23, Aubygum x 2, Benvisco LB 2105, CAM 1000, CAM 700, Carragheen, Carragheenan, Carrageenan, Carrageenan CAM 700, Carrageenan CS 56, Carrageenan CSM 2F, Carrageenan GH, Carrageenan gum, Carrageenan Hi-pHive, Carrageenan SWG-J, Carrageenin, Cl 123, CS 3, CS 530, CS 558, CSK 1F, CSM 1, CSM 2, Deltagel, E 407, E 407a, EC 4000, FCG 04, FCG 310, FK 6101, FK 6120, FMC RG 300, Gelalg SPE, Gelcarin GP 37ANF, Gelcarin HWG,…
| Nhà cung cấp | Gelymar |
|---|---|
| Tông màu | Trắng |
| Dạng | |
| Khối lượng | 25kg |
| Thuộc tính |
Sản phẩm tương tự
-
Carrageenan QP-JQ307 – Chất tạo đặc E407
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909 -
AGLUPECTIN LA-S20- Phụ gia tạo cấu trúc thực phẩm Pectin E440ii
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.