
CarraLact DCM 10304 – Chất ổn định
20/10/2026
CarraLact DCM 3431 – Chất ổn định
24/10/2026CarraLact DCM 3432 – Chất ổn định
CarraLact DCM 3432 là hệ phụ gia cấu trúc cao cấp kết hợp giữa Sellulose Microcrystalline và Carrageenan (E 407) chuẩn hóa. Sản phẩm đóng vai trò là chất tạo gel, làm đặc và ổn định bền vững, giúp ngăn phân tầng, chống lắng cặn xơ/tinh bột, tạo độ sánh ngậy (body) béo mịn và kéo dài dư vị cho sữa yến mạch cùng các dòng đồ uống hạt.
1. Thông tin sản phẩm CarraLact DCM 3432
CarraLact DCM 3432 (kết hợp Cellulose Microcrystalline MCC & Carrageenan) là hệ phụ gia cấu trúc dạng bột mịn màu trắng kem. Sản phẩm giúp định hình nền sữa yến mạch và đồ uống hạt, chống phân tầng, ngăn lắng cặn xơ, tạo độ béo mịn và độ sánh ngậy tự nhiên. Tỷ lệ sử dụng siêu tiết kiệm từ 0.05% – 0.10%.
Cellulose Microcrystalline (MCC):
Số CAS: 9004-34-6
Số EC / EINECS: 232-674-9
Số INS / E: 460
Mã PubChem (Substance ID): 135343458 (Lưu ý: Do MCC là polyme tự nhiên, PubChem định danh theo mã mẫu chất SID)
Carrageenan:
2. Mô tả sản phẩm CarraLact DCM 3432
CarraLact DCM 3432 vận hành dựa trên cơ chế kết hợp giữa hai loại hydrocolloid: Cellulose Microcrystalline (MCC) và Carrageenan chuẩn hóa. Sự phối trộn này tạo nên một mạng lưới liên kết 3D bền vững trong nền chất lỏng, giúp treo lơ lửng các hạt xơ và tinh bột mịn mà không bị đọng đáy hay tách pha dầu – nước.
Nhờ khả năng chịu nhiệt tốt trong quy trình thanh trùng và UHT, CarraLact DCM 3432 giúp bảo vệ cấu trúc đồ uống thực vật luôn đồng nhất trong suốt thời hạn bảo quản. Phụ gia này là giải pháp kỹ thuật tối ưu giúp hoàn thiện cấu trúc vòm miệng (mouthfeel), nâng cao giá trị cảm quan và ổn định chất lượng cho các dòng sữa hạt cao cấp.
3. Ứng dụng sản phẩm CarraLact DCM 3432
3.1 Food Additives and Ingredients (Ứng dụng ngành thực phẩm)
Sữa yến mạch đậm đà & Barista (Phân khúc cốt lõi):CarraLact DCM 3432 giúp định hình độ sánh ngậy, chống phân tầng và ngăn lắng cặn tinh bột/xơ qua xử lý UHT/thanh trùng; giúp giảm tỷ lệ chất rắn yến mạch cần dùng.
Sữa hạt & Đồ uống thực vật: Duy trì hệ huyền phù đồng nhất cho sữa đậu nành, hạnh nhân, óc chó, hạt điều, mắc ca; chống tách lớp, tách nước và chống lắng protein hiệu quả.
Sản phẩm từ sữa & Thức uống pha chế: Ổn định hệ nhũ tương, chống lắng khoáng chất, giữ màu sắc tươi sáng và nâng cao độ béo mịn cho nền đồ uống.
3.2 Tính năng nổi bật (Key Features)
- Thể chất sánh ngậy & Đọng dư vị lâu (Heavy Body): Tạo cảm giác béo mịn, tròn vị vòm miệng và lưu giữ dư vị thơm ngon kéo dài.
- Ổn định hệ nhũ tương & Tạo độ sáng bóng: Sự kết hợp bền vững giữa Cellulose Microcrystalline và Carrageenan giúp chống phân tầng, treo cặn xơ lơ lửng và tạo bề mặt đồ uống mượt mà, sáng đẹp.
- Tối ưu chi phí & Tỷ lệ sử dụng siêu tiết kiệm: Đạt hiệu quả định hình cấu trúc vượt trội chỉ với hàm lượng rất nhỏ (0.05% – 0.10% w/w), giúp quá trình phối trộn và gia nhiệt diễn ra dễ dàng.
3.3 Toxicological Information (Thông tin về độc tính & an toàn)
Được các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quốc tế (như JECFA, FDA, EFSA) công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi sử dụng theo đúng tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất tốt) cho từng loại sản phẩm cụ thể.
4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm CarraLactDCM 3432

- Quy cách đóng gói: Bao giấy Kraft nhiều lớp có van 25 kg
- Nhà cung cấp: Gelymar
- Xuất xứ: Made in Chile
- Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa hút ẩm.
- Chứng chỉ chất lượng: ISO 9001 and FSSC 2200
5.Tiêu chuẩn của CarraLact DCM 10304 tại Việt Nam & Quốc tế
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia Việt Nam (BYT)
6. Tài liệu kỹ thuật
7. Tên gọi khác
Avicel (Avicel PH 102, PH 301, PH 302, PH 112, Avicel 2330, 2331, F 20, TG-F 20, TG-D, PA 200), Vivacel (Vivacel 101, 102), Emcocel (Emcocel 90M, SP 15), Arbocel (Arbocel B 800, B 600, BC 1000, BC 200, C 400, M 80, FT 40, MF 40/7), Ceolus (Ceolus FD-F 20, Celphere 102, Celphere CP 102), Microcel (Microcel MC 101, MC 102, MC 103), Comprecel (Comprecel M 101, M 102), Solka-Floc (Solka-Floc BW 100, BW 20, BW 300, 40NF, 40, 60), KC Flock (KC Flock 400G, 200, W 10MG, W 200, W 250, W 4),…
| Nhà cung cấp | Gelymar |
|---|---|
| Tông màu | Trắng |
| Dạng | |
| Khối lượng | 25kg |
| Thuộc tính |
Sản phẩm tương tự
-
Disodium Succinate – Phụ Gia Thực Phẩm
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909 -
Ziboxan FT80 – Xanthan gum E415
₫74,000 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫74,000 đến ₫240,909 -
Sucrose Ester of Fatty Acids S-160 (Sucrose Stearate)
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.