
CarraLact DCR 5423-Chất ổn định
27/10/2026
CarraLact DFL 6520-Chất ổn định
27/10/2026CarraLact DPC 6552-Chất ổn định
CarraLact DPC 6552 là hệ phụ gia carrageenan chuẩn hóa chuyên dụng cho sản phẩm sữa và phô mai lát chế biến (dairy & IWS processed cheese). Nhờ sự kết hợp tối ưu giữa Carrageenan, Potassium chloride và Sodium chloride, sản phẩm đóng vai trò là chất ổn định hoàn hảo, giúp giảm thiểu hiệu quả hiện tượng tách nước (syneresis), nâng cao giá trị cảm quan và đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe cho các nhà máy chế biến thực phẩm.
1. Thông tin sản phẩm CarraLact DPC 6552
CarraLact DPC 6552 là hệ phụ gia carrageenan được tiêu chuẩn hóa, có khả năng phản ứng cao với protein sữa. Sản phẩm có dạng bột từ màu trắng kem đến be, với thành phần phối trộn gồm Carrageenan, Potassium chloride và Sodium chloride, phù hợp làm chất ổn định và cải thiện cấu trúc trong ngành chế biến sữa và phô mai.
Bảng thành phần gồm có:
Carrageenan:
Potassium chloride:
Sodium chloride:
Số CAS: 7647-14-5
Số EC / EINECS: 231-598-3
Số INS / E:Không áp dụng (Thuộc nhóm phụ gia thực phẩm / Food Additive chung)
Mã PubChem CID: 5234
2. Mô tả sản phẩm CarraLact DPC 6552
CarraClact DPC 6552 được thiết kế chuyên biệt để ứng dụng trong ngành sữa và sản xuất phô mai lát chế biến (IWS processed cheese). Nhờ sự kết hợp tối ưu giữa các thành phần, sản phẩm hỗ trợ mang lại cảm giác vòm miệng tuyệt vời và giảm thiểu hiệu quả hiện tượng tách nước (syneresis) trong quá trình bảo quản.

3. Ứng dụng sản phẩm CarraLact DPC 6552
3.1 Food Additives and Ingredients (Ứng dụng ngành thực phẩm)
Sữa & Phô mai chế biến (Dairy, IWS processed cheese): CarraLact DPC 6552 chuyên dùng trong các hệ sản phẩm sữa và sản xuất phô mai lát chế biến (IWS processed cheese), giúp định hình cấu trúc và nâng cao độ bền vững cho sản phẩm.
3.2 Key Features (Tính năng nổi bật)
- Cảm giác vòm miệng tuyệt vời (Excellent mouth-feel): CarraLact DPC 6552 mang lại kết cấu mượt mà, cấu trúc chắc chắn và cải thiện tối đa giá trị cảm quan cho sản phẩm.
- Giảm thiểu hiện tượng rỉ nước (Decreasing syneresis): Kiểm soát chặt chẽ lượng nước tự do trong hệ thống, chống tách lớp và giữ cho cấu trúc phô mai/sữa luôn ổn định.
- Độ phản ứng cao với protein sữa: Sở hữu đặc tính carrageenan tiêu chuẩn hóa với khả năng tương tác mạnh mẽ với hệ protein trong sữa.
3.3 Toxicological Information (Thông tin về độc tính & an toàn)
Các thành phần trong CarraLact DPC 6552 đều được các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm quốc tế (như JECFA, FDA, EFSA) công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi sử dụng theo đúng tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất).
4. Thông tin lý hóa sản phẩm & Thông tin an toàn sản phẩm CarraLact DPC 6552

- Quy cách đóng gói: Bao giấy Kraft nhiều lớp có van 25 kg
Nhà cung cấp: Gelymar
- Xuất xứ: Made in Chile
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (được in trên bao bì)
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa hút ẩm.
- Chứng chỉ chất lượng: ISO 9001, FSSC 22000
5. Tiêu chuẩn của sản phẩm CarraLact DPC 6552
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm – Chất làm dày / Chất ổn định
6. Tài liệu kỹ thuật
7. Tên gọi khác
Carrageenan CAS 9000-07-1
Seagel Pet, T 307, Solagum L, Soageena WX 560, Genugel CG 130, FMC RG 300, Carrageenan Hi-pHive, Viscarin PS 223, Takaragen G 50, Suncara 208, Genugel RLV, Aquagel, Aubygel 1014, Gelcarin HWG, Takaragen L, E 407a, SeaKem CM 611, Gum chon 2, CS 558, Carragheen, Aubygum X 23 và Carrageenin,…
Potassium chloride CAS 7447-40-7
Chloropotassuril, Dyna-K, K-SR, K-Norm, Super K (salt), Celeka,Naruto Shokuen, Iodised salt, Culinox 999 Salt, SS Salt, Natrum mur, Nakuru UM 20, Suprasel, EF 40 (salt), Slow Sodium, NSC 77364, Hypersal, Ayr, Solsel, Yakishio P, H.G. Blending, Iodized salt, Esco PDV Table Salt, Nissei-no Yakishio S, BCD, MARSEL, Alberger salt,…
Potassium chloride CAS 7447-40-7
P 9541, Enpott, Kalium-Durettes, NSC 77368, Kalitabs, Diffu-K, Kalinor-Retard P, Ultra-K-Chlor, Kaskay, K-Lyte Cl, Rum-K, MeSH ID: D011189, Kalipoz, Peter-K, Emplets potassium chloride, K-Lor, Kalipor, KCL Retard, Kaliglutol, Potavescent, Lento-Kalium, K-Lease, Kolyum, Cena-K, Muriate of potash, Potassium monochloride, Klotrix,…
| Nhà cung cấp | Gelymar |
|---|---|
| Tông màu | Trắng |
| Dạng | |
| Khối lượng | 25kg |
| Thuộc tính |
Sản phẩm tương tự
-
Suncol Guar Gum
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909 -
Carrageenan GP-JQ300 – Phụ gia thực phẩm E407
₫190,909 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫190,909 đến ₫240,909 -
Ziboxan FT80 – Xanthan gum E415
₫74,000 – ₫240,909Khoảng giá: từ ₫74,000 đến ₫240,909





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.